1 1

Kết thúc

Rambok Ryan Wesley Ogam 51’

21’ Tanel Tammik

Tỷ lệ kèo

1

17

X

1.02

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kenya

61%

Estonia

39%

5 Sút trúng đích 1

5

1

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’

0-1
21’
Tanel Tammik

Tanel Tammik

30’

Richard Odada

32’

Ben Stanley Omondi

Job ochieng

42’
Rambok Ryan Wesley Ogam

Rambok Ryan Wesley Ogam

51’
1-1

austine odhiambo

Zech Obiero

65’
66’

Alex Matthias Tamm

Mattias Männilaan

77’

Vladislav Kreida

Kevor Palumets

86’

karel mustmaa

Patrik Kristal

mohammed bajaber

Rambok Ryan Wesley Ogam

87’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Kenya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Estonia
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kenya

61%

Estonia

39%

5 Sút trúng đích 1
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Kenya

1

Estonia

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kenya

60%

Estonia

40%

3 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Kenya

0

Estonia

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kenya

60%

Estonia

40%

2 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Kenya

1

Estonia

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

103'

103'Penalty Shootout ends, Kenya 1(4)-Estonia 1(5).

102'

102'Penalty missed.Richard Odada (Kenya)’s right foot shot.

Kenya

101'

101'Goal! Kenya 1(4)-Estonia 1(5).Markus Soomets (Estonia) takes a penalty kick with a’s right foot shot.

Estonia

100'

100'Goal! Kenya 1(4)-Estonia 1(4).Ben Stanley Omondi (Estonia) takes a penalty kick with a’s right foot shot.

Estonia

99'

99'Goal! Kenya 1(3)-Estonia 1(4).Rauno Sappinen (Estonia) takes a penalty kick with a’s right foot shot.

Estonia

98'

98'Goal! Kenya 1(3)-Estonia 1(3).Chrispine Erambo (Estonia) takes a penalty kick with a’s right foot shot.

Estonia

97'

97'Goal! Kenya 1(2)-Estonia 1(3).Alex Tamm (Estonia) takes a penalty kick with a’s right foot shot.

Estonia

96'

96'Goal! Kenya 1(2)-Estonia 1(2).Lawrence Ouma (Estonia) takes a penalty kick with a’s right foot shot.

Estonia

90'+6'

90'+6'Second Half ends, Kenya 1, Estonia 1.

95'

95'Goal! Kenya 1(1)-Estonia 1(2).Michael Schjønning-Larsen (Estonia) takes a penalty kick with a’s right foot shot.

Estonia

90'+5'

90'+5'Second Half ends, Kenya 1, Estonia 1.

94'

94'Penalty saved.Mohammed Bajaber (Kenya)’s right foot shot.

Kenya

93'

93'Penalty saved.Ioan Yakovlev (Estonia)’s right foot shot.

Estonia

92'

92'Goal! Kenya 1(1)-Estonia 1(1).Austin Odhiambo (Estonia) takes a penalty kick with a’s right foot shot.

Estonia

91'

91'Goal! Kenya 1, Estonia 1(1).Erko Tõugjas (Estonia) takes a penalty kick with a’s left foot shot.

Estonia

90'+1'

90'+1'Fourth official has announced 5 minutes of added time.

90'

90'Penalty Shootout begins Kenya 1, Estonia 1.

87'

87'Substitution, Kenya.Substituton in Mohammed Bajaber,Substitution out Ryan Ogam.

86'

86'Substitution, Estonia.Substituton in Karel Mustmaa,Substitution out Patrik Kristal.

77'

77'Substitution, Estonia.Substituton in Vladislav Kreida,Substitution out Kevor Palumets.

66'

66'Substitution, Estonia.Substituton in Alex Tamm,Substitution out Mattias Männilaan.

65'

65'Substitution, Kenya.Substituton in Lawrence Ouma,Substitution out Will Wilson.

51'

51'Goal! Kenya 1, Estonia 1.Ryan Ogam (Kenya) right footed shot.Zech Obiero assists.

Kenya

45'+3'

45'+3'First Half ends, Kenya 0, Estonia 1.

45'

45'Second Half begins Kenya 0, Estonia 1.

42'

42'Substitution, Kenya.Substituton in Ben Stanley Omondi,Substitution out Job Ochieng because of an injury.

38'

38'Delay over.The match resumes.

38'

38'The match delays because Job Ochieng (Kenya) injured.

Kenya

32'

32'Yellow card by Richard Odada (Kenya) for a bad foul.

Kenya

21'

21'Goal! Kenya 0, Estonia 1.Tanel Tammik (Estonia)’s header.Kevor Palumets assists.

Estonia

Match ends, Kenya 1(4)-Estonia 1(5).

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uzbekistan

Uzbekistan

2 2 5
2
Venezuela

Venezuela

2 3 3
3
Gabon

Gabon

2 -2 2
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Finland

Finland

2 2 4
2
New Zealand

New Zealand

2 1 3
3
Chile

Chile

2 -1 3
4
Cape Verde

Cape Verde

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

2 3 6
2
Namibia

Namibia

2 -2 2
3
Comoros

Comoros

2 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

2 5 6
2
Cameroon

Cameroon

2 1 3
3
China

China

2 0 3
4
Curacao

Curacao

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uzbekistan

Uzbekistan

2 2 5
2
Venezuela

Venezuela

1 3 3
3
Gabon

Gabon

0 0 0
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

1 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
New Zealand

New Zealand

2 1 3
2
Chile

Chile

1 2 3
3
Cape Verde

Cape Verde

1 0 1
4
Finland

Finland

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

2 3 6
2
Namibia

Namibia

1 0 2
3
Comoros

Comoros

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

2 5 6
2
Cameroon

Cameroon

1 2 3
3
China

China

1 2 3
4
Curacao

Curacao

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gabon

Gabon

2 -2 2
2
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
3
Venezuela

Venezuela

1 0 0
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Finland

Finland

2 2 4
2
New Zealand

New Zealand

0 0 0
3
Chile

Chile

1 -3 0
4
Cape Verde

Cape Verde

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

0 0 0
2
Namibia

Namibia

1 -2 0
3
Comoros

Comoros

2 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

0 0 0
2
Cameroon

Cameroon

1 -1 0
3
China

China

1 -2 0
4
Curacao

Curacao

2 -6 0
FIFA Series Đội bóng G
1
Vladimir Nikolov

Vladimir Nikolov

Bulgaria 3
2
jaybrien romano

jaybrien romano

Aruba 3
3
Marin Plamenov·Petkov

Marin Plamenov·Petkov

Bulgaria 3
4
Jordan Bos

Jordan Bos

Australia 2
5
Filip Yavorov Krastev

Filip Yavorov Krastev

Bulgaria 2
6
Salomón Rondón

Salomón Rondón

Venezuela 2
7
Gonzalo Tapia

Gonzalo Tapia

Chile 2
8
Nestory Irankunda

Nestory Irankunda

Australia 2
9
Beckham Putra Nugraha

Beckham Putra Nugraha

Indonesia 2
10
Delvin Alfonzo

Delvin Alfonzo

Venezuela 2

Kenya

Đối đầu

Estonia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kenya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Estonia
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

17
1.02
26
7.1
1.14
12
2.23
3.2
3.45
21
1.02
29
11
1.02
20
2.14
3
3.02
2.1
3.05
3.4
46
1.01
46
7
1.15
12
5.25
1.29
8
5.5
1.25
11
11
1.02
20
5.2
1.19
10.5
13.9
1.06
13.7
14.5
1.03
33
7.1
1.14
12
7.05
1.17
10.84
9
1.06
14.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
+0.25 7.14
-0.25 0.02
0 0.49
0 1.53
0 0.3
0 1.46
+0.25 0.83
-0.25 0.83
+0.25 5.5
-0.25 0.07
0 0.49
0 1.49
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.49
0 1.53
0 0.43
0 1.69
0 0.96
0 0.92
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 7.69
-0.25 0.03
0 0.5
0 1.52
+0.25 0.88
-0.25 0.88

Xỉu

Tài

U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2 0.95
O 2 0.83
U 2.5 0.05
O 2.5 7.5
U 2.5 0.01
O 2.5 9.09
U 2.5 0.4
O 2.5 1.3
U 2.5 0.53
O 2.5 1.38
U 2.5 0.05
O 2.5 4.5
U 2.5 0.34
O 2.5 2.2
U 2.5 0.22
O 2.5 2.6
U 2.5 0.01
O 2.5 9.09
U 2.5 0.06
O 2.5 5
U 2.5 0.03
O 2.5 6.65
U 2.5 0.03
O 2.5 8.76
U 0.5 5.6
O 0.5 0.08
U 2.5 0.23
O 2.5 3.05
U 2.75 0.15
O 2.75 3.4

Xỉu

Tài

U 5.5 0.53
O 5.5 1.37
U 6 0.98
O 6 0.73
U 6.5 1.1
O 6.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.