Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
76%
24%
9
2
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBesart Mustafa
Topi Valtonen
Impton Soderlund
Riku Selander
Juho Lehtiranta
Lassi Forss
Miro Turunen
Aleksi Tarvonen
Charles Katashira
Salomon Maliki
paula de victor
Valtteri Vesiaho
Emil Pallas
Herkko Kuosa
Terrence Smith
Jyri Kiuru
Victor de Paula
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Keskusurheilukenttä |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Joensuu, Finland |
Trận đấu tiếp theo
09/05
19:00
JIPPO
Klubi 04 Helsinki
09/05
22:00
SJK Akatemia
JaPS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
76%
24%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
75%
25%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
77%
23%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JIPPO |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
JaPS |
5 | 0 | 10 | |
| 3 |
Käpylän Pallo |
5 | 0 | 8 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
KTP Kotka |
4 | -1 | 7 | |
| 6 |
Mikkelin Palloilijat |
5 | -1 | 6 | |
| 7 |
Ekenas IF Fotboll |
5 | -2 | 6 | |
| 8 |
FC Haka |
4 | 4 | 5 | |
| 9 |
SJK Akatemia |
5 | -1 | 5 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
5 | -4 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
JIPPO |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
3 | 1 | 4 | |
| 5 |
FC Haka |
2 | 5 | 4 | |
| 6 |
KTP Kotka |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Mikkelin Palloilijat |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
SJK Akatemia |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Käpylän Pallo |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -2 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
JIPPO |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
KTP Kotka |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Mikkelin Palloilijat |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
SJK Akatemia |
3 | -1 | 2 | |
| 7 |
JaPS |
2 | -5 | 1 | |
| 8 |
FC Haka |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Ekenas IF Fotboll |
2 | -5 | 0 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
pedro diniz |
|
2 |
| 1 |
Jyri Kiuru |
|
3 |
| 2 |
Yllson Lika |
|
3 |
| 3 |
Imani Lanquedoc |
|
3 |
| 4 |
Oiva Laaksonen |
|
2 |
| 5 |
Nicklas Kroupkin |
|
2 |
| 6 |
Emil Ingman |
|
2 |
| 7 |
Irfan Sadik |
|
2 |
| 8 |
Nils Veinbergs |
|
2 |
| 9 |
Pedro Diniz |
|
2 |
JIPPO
Đối đầu
JaPS
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu