Riku Selander 19’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
2
8
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRiku Selander
Phạt đền
Jesse Nikki
Juta Nakanishi
Karo Räsänen
Rafael Lehtonen
Joona Tapani
Veka Ketonen
Oscar Dahlfors
Maximo Tolonen
João Costa
Ayuub Abdi
Emu Kawakita
Charles Katashira
Rafael Lehtonen
Impton Soderlund
Aleksi Ristola
Eino-Iivari Pitkälä
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
20:00
JaPS
KTP Kotka
17/05
22:00
KaPa
PK-35 Vantaa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JIPPO |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
PK-35 Vantaa |
6 | 3 | 10 | |
| 3 |
JaPS |
5 | 0 | 10 | |
| 4 |
FC Haka |
5 | 5 | 8 | |
| 5 |
Käpylän Pallo |
5 | 0 | 8 | |
| 6 |
KTP Kotka |
4 | -1 | 7 | |
| 7 |
Ekenas IF Fotboll |
6 | -3 | 6 | |
| 8 |
Mikkelin Palloilijat |
6 | -3 | 6 | |
| 9 |
SJK Akatemia |
5 | -1 | 5 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
5 | -4 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
PK-35 Vantaa |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
FC Haka |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | 3 | 6 | |
| 5 |
JIPPO |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
KTP Kotka |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Mikkelin Palloilijat |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
SJK Akatemia |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Käpylän Pallo |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -2 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
JIPPO |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
KTP Kotka |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Mikkelin Palloilijat |
4 | -3 | 3 | |
| 6 |
SJK Akatemia |
3 | -1 | 2 | |
| 7 |
JaPS |
2 | -5 | 1 | |
| 8 |
FC Haka |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | -6 | 0 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torfiq Ali-Abubakar |
|
3 |
| 1 |
pedro diniz |
|
2 |
| 2 |
Jyri Kiuru |
|
3 |
| 3 |
Yllson Lika |
|
3 |
| 4 |
Irfan Sadik |
|
3 |
| 5 |
Imani Lanquedoc |
|
3 |
| 6 |
Pedro Diniz |
|
3 |
| 7 |
Oiva Laaksonen |
|
2 |
| 8 |
Mamadou Saïdou Bah |
|
2 |
| 9 |
Antonio Almen |
|
2 |
JaPS
Đối đầu
PK-35 Vantaa
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu