5 0

Kết thúc

Imani Lanquedoc 34’

Imani Lanquedoc 72’

Oiva Laaksonen 74’

Torfiq Ali-Abubakar 77’

Jesper Karlsson 83’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

29

2

101

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Haka

63%

JaPS

37%

7 Sút trúng đích 3

7

2

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Imani Lanquedoc

Imani Lanquedoc

34’
1-0
43’

Omar Jama

46’

Aleksi Ristola

Impton Soderlund

Miika Mahlamäki

Thomas Lahdensuo

57’

aaron diyawa keto

Aaro Tiihonen

60’

Jesper Karlsson

64’
70’

Niko Manner

70’

Oscar Dahlfors

Emil Pallas

Imani Lanquedoc

Imani Lanquedoc

72’
2-0
Oiva Laaksonen

Oiva Laaksonen

74’
3-0
Torfiq Ali-Abubakar

Torfiq Ali-Abubakar

77’
4-0

Topi Lehtinen

Imani Lanquedoc

79’
79’

Charles Katashira

Salomon Maliki

80’

Aleksi Sainio

Jesper Karlsson

Jesper Karlsson

83’
5-0
Kết thúc trận đấu
5-0
91’

Veka Ketonen

Đối đầu

Xem tất cả
FC Haka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
JaPS
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

JaPS

5

0

10

8

FC Haka

4

4

5

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Haka

63%

JaPS

37%

7 Sút trúng đích 3
7 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

FC Haka

5

JaPS

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Haka

66%

JaPS

34%

1 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Haka

1

JaPS

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Haka

60%

JaPS

40%

6 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Haka

4

JaPS

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JIPPO

JIPPO

5 4 11
2
JaPS

JaPS

5 0 10
3
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

5 0 8
4
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

5 1 7
5
KTP Kotka

KTP Kotka

4 -1 7
6
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

5 -1 6
7
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

5 -2 6
8
FC Haka

FC Haka

4 4 5
9
SJK Akatemia

SJK Akatemia

5 -1 5
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

5 -4 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JaPS

JaPS

3 5 9
2
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

3 3 6
3
JIPPO

JIPPO

3 1 5
4
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

3 1 4
5
FC Haka

FC Haka

2 5 4
6
KTP Kotka

KTP Kotka

1 1 3
W ?
7
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

2 0 3
8
SJK Akatemia

SJK Akatemia

2 0 3
9
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

2 -2 1
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

3 -2 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

3 2 7
2
JIPPO

JIPPO

2 3 6
3
KTP Kotka

KTP Kotka

3 -2 4
4
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

2 0 3
5
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

3 -1 3
6
SJK Akatemia

SJK Akatemia

3 -1 2
7
JaPS

JaPS

2 -5 1
8
FC Haka

FC Haka

2 -1 1
9
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

2 -5 0
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

2 -2 0

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Finnish Ykkosliiga Đội bóng G
1
pedro diniz

pedro diniz

PK-35 Vantaa 2
1
Jyri Kiuru

Jyri Kiuru

JIPPO 3
2
Yllson Lika

Yllson Lika

Käpylän Pallo 3
3
Imani Lanquedoc

Imani Lanquedoc

FC Haka 3
4
Oiva Laaksonen

Oiva Laaksonen

FC Haka 2
5
Nicklas Kroupkin

Nicklas Kroupkin

Klubi 04 Helsinki 2
6
Emil Ingman

Emil Ingman

SJK Akatemia 2
7
Irfan Sadik

Irfan Sadik

PK-35 Vantaa 2
8
Nils Veinbergs

Nils Veinbergs

Ekenas IF Fotboll 2
9
Pedro Diniz

Pedro Diniz

PK-35 Vantaa 2

FC Haka

Đối đầu

JaPS

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Haka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
JaPS
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
29
101
1.08
8.2
31
1.08
7.24
51.25
1.01
29
71
1.08
6.2
65
1.6
3.5
3.75
1.63
4
4.5
1.01
151
151
1.1
5.9
38
1.01
12
71
1.01
27
85
1.08
6.2
65
1.11
5.7
32
1.1
7.8
22
1.59
3.8
4.8
1.16
6.36
30.62

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 2.1
+0.25 4.34
-0.25 0.11
0 0.39
0 2.04
+0.25 1.33
-0.25 0.35
+0.25 1.34
-0.25 0.47
0 0.31
0 2.2
+0.5 0.65
-0.5 1.05
0 0.36
0 2.17
0 0.33
0 2.32
0 0.31
0 2.32
+0.75 0.7
-0.75 0.96
0 0.34
0 2.28

Xỉu

Tài

U 5.5 0.17
O 5.5 4
U 5.5 0.07
O 5.5 5.26
U 5.5 0.19
O 5.5 2.77
U 2.5 0.8
O 2.5 0.83
U 5.5 0.09
O 5.5 4.76
U 5.5 0.3
O 5.5 1.3
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 5.5 0.03
O 5.5 3.6
U 5.5 0.18
O 5.5 3.4
U 5.5 0.02
O 5.5 8
U 5.5 0.12
O 5.5 4.16
U 5.5 0.16
O 5.5 3.84
U 5.5 0.09
O 5.5 4.75
U 2.75 0.82
O 2.75 0.83
U 5.5 0.26
O 5.5 2.92

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 10 0.63
O 10 1.08
U 9.5 0.66
O 9.5 1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.