Diogo Fernandes Lopes 54’
Idrissa El Hadji Diémé 65’
Thibault Maquart 89’
Alessio Caufriez 90’+5
35’ David Da Costa Batista
82’ D. Muric
Thống kê
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBryan Almeida Borges
David Da Costa Batista
Diogo Fernandes Lopes
Abdelhafid Al Badaoui Sabri
Idrissa El Hadji Diémé
Yael Mendes
Djibril Badji
R.Erragui
David Da Costa Batista
Maxence Agnoly
Julien Pierre Maurice
Rayed Derbali
Halim Meddour
Loris Bernardy
Kévin Quinol
Abdelhafid Al Badaoui Sabri
D. Muric
Phạt đền
Yvan Martin Moreira Gomes
Axel Ezan
D. Muric
Thibault Maquart
Alessio Caufriez
Diogo Fernandes Lopes
Halim Meddour
Aldin Bahovic
Q. Zilli
Alessio Caufriez
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
Mamer
Racing Union
23/05
Unknown
Victoria Rosport
Hostert
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
27 | 39 | 59 | |
| 2 |
Atert Bissen |
27 | 36 | 56 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
27 | 27 | 56 | |
| 4 |
F91 Dudelange |
27 | 22 | 54 | |
| 5 |
UNA Strassen |
27 | 28 | 53 | |
| 6 |
UN Kaerjeng 97 |
27 | -2 | 35 | |
| 7 |
Progres Niedercorn |
27 | 1 | 34 | |
| 8 |
Jeunesse Esch |
27 | 1 | 34 | |
| 9 |
Racing Union Luxemburg |
27 | -7 | 34 | |
| 10 |
Victoria Rosport |
27 | -13 | 32 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
27 | -9 | 30 | |
| 12 |
Hostert |
27 | -23 | 30 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
27 | -18 | 26 | |
| 14 |
Mamer |
27 | -27 | 24 | |
| 15 |
Rodange 91 |
27 | -31 | 24 | |
| 16 |
CS Petange |
27 | -24 | 22 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atert Bissen |
13 | 24 | 32 | |
| 2 |
UNA Strassen |
13 | 25 | 32 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
14 | 18 | 31 | |
| 4 |
FC Differdange 03 |
14 | 19 | 29 | |
| 5 |
F91 Dudelange |
14 | 14 | 27 | |
| 6 |
Victoria Rosport |
13 | -1 | 18 | |
| 7 |
Hostert |
14 | -8 | 18 | |
| 8 |
UN Kaerjeng 97 |
13 | -1 | 17 | |
| 9 |
Progres Niedercorn |
13 | -1 | 16 | |
| 10 |
Jeunesse Esch |
14 | 1 | 16 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
14 | -6 | 15 | |
| 12 |
Racing Union Luxemburg |
14 | -8 | 14 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
13 | -10 | 13 | |
| 14 |
Rodange 91 |
14 | -15 | 12 | |
| 15 |
CS Petange |
13 | -12 | 9 | |
| 16 |
Mamer |
13 | -14 | 7 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
13 | 20 | 30 | |
| 2 |
F91 Dudelange |
13 | 8 | 27 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
13 | 9 | 25 | |
| 4 |
Atert Bissen |
14 | 12 | 24 | |
| 5 |
UNA Strassen |
14 | 3 | 21 | |
| 6 |
Racing Union Luxemburg |
13 | 1 | 20 | |
| 7 |
UN Kaerjeng 97 |
14 | -1 | 18 | |
| 8 |
Progres Niedercorn |
14 | 2 | 18 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
13 | 0 | 18 | |
| 10 |
Mamer |
14 | -13 | 17 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
13 | -3 | 15 | |
| 12 |
Victoria Rosport |
14 | -12 | 14 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
14 | -8 | 13 | |
| 14 |
CS Petange |
14 | -12 | 13 | |
| 15 |
Hostert |
13 | -15 | 12 | |
| 16 |
Rodange 91 |
13 | -16 | 12 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Roman Ferber |
|
14 |
| 2 |
N. Perez |
|
10 |
| 3 |
Khalid Abi |
|
6 |
| 4 |
Frederick Kyereh |
|
6 |
| 5 |
Dominik Stolz |
|
5 |
| 6 |
Samir Hadji |
|
5 |
| 7 |
Loris Tinelli |
|
5 |
| 8 |
Matheus |
|
5 |
| 9 |
Idrissa El Hadji Diémé |
|
4 |
| 10 |
A. El Idrissi |
|
4 |
Hostert
Đối đầu
Mamer
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu