Roman Ferber 65’

Roman Ferber 70’

Tỷ lệ kèo

1

1.18

X

5

2

15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Atert Bissen

51%

Progres Niedercorn

49%

6 Sút trúng đích 2

4

3

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

12’
1-0

brian silva

17’

Florian David

brian silva

34’
41’

Omar Natami

45’

yan bouche

51’

Kenan Avdusinovic

53’

Cedric Sacras

53’

53’
1-0
Roman Ferber

Roman Ferber

65’
1-0
Roman Ferber

Roman Ferber

70’
2-0
70’

74’

milan gilgemann

Omar Natami

75’

Kenio Cabral

Rafael Fernandes

83’
86’

hugo chambon

Ibrahim Baradji

Mamadi Djalo

Roman Ferber

88’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Atert Bissen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Progres Niedercorn
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Atert Bissen

28

37

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Terrain Bousbierg
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Biisen

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Atert Bissen

51%

Progres Niedercorn

49%

6 Sút trúng đích 2
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Atert Bissen

2

Progres Niedercorn

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Atert Bissen

47%

Progres Niedercorn

53%

2 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Atert Bissen

55%

Progres Niedercorn

45%

4 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Atert Bissen

2

Progres Niedercorn

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Differdange 03

FC Differdange 03

28 40 62
2
Atert Bissen

Atert Bissen

28 37 59
3
UNA Strassen

UNA Strassen

28 30 56
4
US Mondorf-les-Bains

US Mondorf-les-Bains

28 26 56
5
F91 Dudelange

F91 Dudelange

28 19 54
6
UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

28 -1 38
7
Victoria Rosport

Victoria Rosport

28 -12 35
8
Progres Niedercorn

Progres Niedercorn

28 0 34
9
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

28 -1 34
10
Racing Union Luxemburg

Racing Union Luxemburg

28 -8 34
11
Hostert

Hostert

28 -22 33
12
Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

28 -10 30
13
Mamer

Mamer

28 -26 27
14
Swift Hesperange

Swift Hesperange

28 -19 26
15
CS Petange

CS Petange

28 -21 25
16
Rodange 91

Rodange 91

28 -32 24

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atert Bissen

Atert Bissen

14 25 35
2
UNA Strassen

UNA Strassen

14 27 35
3
US Mondorf-les-Bains

US Mondorf-les-Bains

14 18 31
4
FC Differdange 03

FC Differdange 03

14 19 29
5
F91 Dudelange

F91 Dudelange

14 14 27
6
Victoria Rosport

Victoria Rosport

14 0 21
7
UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

14 0 20
8
Hostert

Hostert

14 -8 18
9
Progres Niedercorn

Progres Niedercorn

14 -2 16
10
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

14 1 16
11
Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

14 -6 15
12
Racing Union Luxemburg

Racing Union Luxemburg

14 -8 14
13
Swift Hesperange

Swift Hesperange

14 -11 13
14
CS Petange

CS Petange

14 -9 12
15
Rodange 91

Rodange 91

14 -15 12
16
Mamer

Mamer

14 -13 10

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Differdange 03

FC Differdange 03

14 21 33
2
F91 Dudelange

F91 Dudelange

14 5 27
3
US Mondorf-les-Bains

US Mondorf-les-Bains

14 8 25
4
Atert Bissen

Atert Bissen

14 12 24
5
UNA Strassen

UNA Strassen

14 3 21
6
Racing Union Luxemburg

Racing Union Luxemburg

14 0 20
7
UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

14 -1 18
8
Progres Niedercorn

Progres Niedercorn

14 2 18
9
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

14 -2 18
10
Mamer

Mamer

14 -13 17
11
Hostert

Hostert

14 -14 15
12
Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

14 -4 15
13
Victoria Rosport

Victoria Rosport

14 -12 14
14
Swift Hesperange

Swift Hesperange

14 -8 13
15
CS Petange

CS Petange

14 -12 13
16
Rodange 91

Rodange 91

14 -17 12

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

Relegation Play-offs

Degrade Team

Luxembourg National Division Đội bóng G
1
Roman Ferber

Roman Ferber

Atert Bissen 14
2
N. Perez

N. Perez

UNA Strassen 10
3
Khalid Abi

Khalid Abi

Atert Bissen 6
4
Frederick Kyereh

Frederick Kyereh

Victoria Rosport 6
5
Dominik Stolz

Dominik Stolz

Racing Union Luxemburg 5
6
Samir Hadji

Samir Hadji

FC Differdange 03 5
7
Loris Tinelli

Loris Tinelli

US Mondorf-les-Bains 5
8
Matheus

Matheus

UNA Strassen 5
9
Idrissa El Hadji Diémé

Idrissa El Hadji Diémé

Hostert 4
10
A. El Idrissi

A. El Idrissi

CS Petange 4

Atert Bissen

Đối đầu

Progres Niedercorn

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Atert Bissen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Progres Niedercorn
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.18
5
15
2.16
3.2
3
2.15
3.1
3
2.15
3
3
2.2
3.15
3
2.06
3.17
2.78
2.15
3.25
2.95
2.12
3.31
3.14

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
+0.25 0.82
-0.25 0.86
+0.25 0.81
-0.25 0.79
+0.25 0.86
-0.25 0.93

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2.75 0.76
O 2.75 0.92
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 2.5 0.94
O 2.5 0.74
U 2.5 0.86
O 2.5 0.75
U 2.5 0.93
O 2.5 0.85

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.