Roman Ferber 65’
Roman Ferber 70’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
4
3
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảbrian silva
Florian David
brian silva
Omar Natami
yan bouche
Kenan Avdusinovic
Cedric Sacras
Roman Ferber
Roman Ferber
milan gilgemann
Omar Natami
Kenio Cabral
Rafael Fernandes
hugo chambon
Ibrahim Baradji
Mamadi Djalo
Roman Ferber
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Terrain Bousbierg |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Biisen |
Trận đấu tiếp theo
23/05
Unknown
Progres Niedercorn
F91 Dudelange
17/05
Unknown
Jeunesse Esch
Progres Niedercorn
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
28 | 40 | 62 | |
| 2 |
Atert Bissen |
28 | 37 | 59 | |
| 3 |
UNA Strassen |
28 | 30 | 56 | |
| 4 |
US Mondorf-les-Bains |
28 | 26 | 56 | |
| 5 |
F91 Dudelange |
28 | 19 | 54 | |
| 6 |
UN Kaerjeng 97 |
28 | -1 | 38 | |
| 7 |
Victoria Rosport |
28 | -12 | 35 | |
| 8 |
Progres Niedercorn |
28 | 0 | 34 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
28 | -1 | 34 | |
| 10 |
Racing Union Luxemburg |
28 | -8 | 34 | |
| 11 |
Hostert |
28 | -22 | 33 | |
| 12 |
Jeunesse Canach |
28 | -10 | 30 | |
| 13 |
Mamer |
28 | -26 | 27 | |
| 14 |
Swift Hesperange |
28 | -19 | 26 | |
| 15 |
CS Petange |
28 | -21 | 25 | |
| 16 |
Rodange 91 |
28 | -32 | 24 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atert Bissen |
14 | 25 | 35 | |
| 2 |
UNA Strassen |
14 | 27 | 35 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
14 | 18 | 31 | |
| 4 |
FC Differdange 03 |
14 | 19 | 29 | |
| 5 |
F91 Dudelange |
14 | 14 | 27 | |
| 6 |
Victoria Rosport |
14 | 0 | 21 | |
| 7 |
UN Kaerjeng 97 |
14 | 0 | 20 | |
| 8 |
Hostert |
14 | -8 | 18 | |
| 9 |
Progres Niedercorn |
14 | -2 | 16 | |
| 10 |
Jeunesse Esch |
14 | 1 | 16 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
14 | -6 | 15 | |
| 12 |
Racing Union Luxemburg |
14 | -8 | 14 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
14 | -11 | 13 | |
| 14 |
CS Petange |
14 | -9 | 12 | |
| 15 |
Rodange 91 |
14 | -15 | 12 | |
| 16 |
Mamer |
14 | -13 | 10 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
14 | 21 | 33 | |
| 2 |
F91 Dudelange |
14 | 5 | 27 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
14 | 8 | 25 | |
| 4 |
Atert Bissen |
14 | 12 | 24 | |
| 5 |
UNA Strassen |
14 | 3 | 21 | |
| 6 |
Racing Union Luxemburg |
14 | 0 | 20 | |
| 7 |
UN Kaerjeng 97 |
14 | -1 | 18 | |
| 8 |
Progres Niedercorn |
14 | 2 | 18 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
14 | -2 | 18 | |
| 10 |
Mamer |
14 | -13 | 17 | |
| 11 |
Hostert |
14 | -14 | 15 | |
| 12 |
Jeunesse Canach |
14 | -4 | 15 | |
| 13 |
Victoria Rosport |
14 | -12 | 14 | |
| 14 |
Swift Hesperange |
14 | -8 | 13 | |
| 15 |
CS Petange |
14 | -12 | 13 | |
| 16 |
Rodange 91 |
14 | -17 | 12 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Roman Ferber |
|
14 |
| 2 |
N. Perez |
|
10 |
| 3 |
Khalid Abi |
|
6 |
| 4 |
Frederick Kyereh |
|
6 |
| 5 |
Dominik Stolz |
|
5 |
| 6 |
Samir Hadji |
|
5 |
| 7 |
Loris Tinelli |
|
5 |
| 8 |
Matheus |
|
5 |
| 9 |
Idrissa El Hadji Diémé |
|
4 |
| 10 |
A. El Idrissi |
|
4 |
Atert Bissen
Đối đầu
Progres Niedercorn
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu