Thống kê
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảN. Perez
Carlos
Pedro Costa
Luis Jakobi
Riccardo Grym
Benjamin Romeyns
Eric Brandenburger
A. Zenadji
Andreas Buch
Samir Hadji
Geoffrey Franzoni
Dylan Lempereur
Geoffrey Franzoni
D. Schütte
Diogo Pimentel
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
23:00
UNA Strassen
Jeunesse Esch
09/05
01:00
Progres Niedercorn
FC Differdange 03
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
27 | 39 | 59 | |
| 2 |
Atert Bissen |
27 | 36 | 56 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
27 | 27 | 56 | |
| 4 |
F91 Dudelange |
27 | 22 | 54 | |
| 5 |
UNA Strassen |
27 | 28 | 53 | |
| 6 |
UN Kaerjeng 97 |
27 | -2 | 35 | |
| 7 |
Progres Niedercorn |
27 | 1 | 34 | |
| 8 |
Jeunesse Esch |
27 | 1 | 34 | |
| 9 |
Racing Union Luxemburg |
27 | -7 | 34 | |
| 10 |
Victoria Rosport |
27 | -13 | 32 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
27 | -9 | 30 | |
| 12 |
Hostert |
27 | -23 | 30 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
27 | -18 | 26 | |
| 14 |
Mamer |
27 | -27 | 24 | |
| 15 |
Rodange 91 |
27 | -31 | 24 | |
| 16 |
CS Petange |
27 | -24 | 22 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atert Bissen |
13 | 24 | 32 | |
| 2 |
UNA Strassen |
13 | 25 | 32 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
14 | 18 | 31 | |
| 4 |
FC Differdange 03 |
14 | 19 | 29 | |
| 5 |
F91 Dudelange |
14 | 14 | 27 | |
| 6 |
Victoria Rosport |
13 | -1 | 18 | |
| 7 |
Hostert |
14 | -8 | 18 | |
| 8 |
UN Kaerjeng 97 |
13 | -1 | 17 | |
| 9 |
Progres Niedercorn |
13 | -1 | 16 | |
| 10 |
Jeunesse Esch |
14 | 1 | 16 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
14 | -6 | 15 | |
| 12 |
Racing Union Luxemburg |
14 | -8 | 14 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
13 | -10 | 13 | |
| 14 |
Rodange 91 |
14 | -15 | 12 | |
| 15 |
CS Petange |
13 | -12 | 9 | |
| 16 |
Mamer |
13 | -14 | 7 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
13 | 20 | 30 | |
| 2 |
F91 Dudelange |
13 | 8 | 27 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
13 | 9 | 25 | |
| 4 |
Atert Bissen |
14 | 12 | 24 | |
| 5 |
UNA Strassen |
14 | 3 | 21 | |
| 6 |
Racing Union Luxemburg |
13 | 1 | 20 | |
| 7 |
UN Kaerjeng 97 |
14 | -1 | 18 | |
| 8 |
Progres Niedercorn |
14 | 2 | 18 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
13 | 0 | 18 | |
| 10 |
Mamer |
14 | -13 | 17 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
13 | -3 | 15 | |
| 12 |
Victoria Rosport |
14 | -12 | 14 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
14 | -8 | 13 | |
| 14 |
CS Petange |
14 | -12 | 13 | |
| 15 |
Hostert |
13 | -15 | 12 | |
| 16 |
Rodange 91 |
13 | -16 | 12 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Roman Ferber |
|
14 |
| 2 |
N. Perez |
|
10 |
| 3 |
Khalid Abi |
|
6 |
| 4 |
Frederick Kyereh |
|
6 |
| 5 |
Dominik Stolz |
|
5 |
| 6 |
Samir Hadji |
|
5 |
| 7 |
Loris Tinelli |
|
5 |
| 8 |
Matheus |
|
5 |
| 9 |
Idrissa El Hadji Diémé |
|
4 |
| 10 |
A. El Idrissi |
|
4 |
FC Differdange 03
Đối đầu
UNA Strassen
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu