0 3

Kết thúc

13’ austine odhiambo

18’ Rambok Ryan Wesley Ogam

81’ Zech Obiero

Tỷ lệ kèo

1

401

X

41

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grenada

40%

Kenya

60%

0 Sút trúng đích 6

1

4

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
austine odhiambo

austine odhiambo

13’
1-1
0-2
18’
Rambok Ryan Wesley Ogam

Rambok Ryan Wesley Ogam

46’

Daniel Sakari

Rooney onyango

61’

alphonce omija

Frank Odhiambo

vijay valcin

Roma frank

63’
67’

William Wilson

Clarke Odour

Deon phillip

Lucas Akins

70’
79’

Richard Odada

Duke·Abuya

0-3
81’
Zech Obiero

Zech Obiero

Narshon Sylvester

parish muirhead

88’
Kết thúc trận đấu
0-3
95’

alphonce omija

Đối đầu

Xem tất cả
Grenada
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kenya
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grenada

40%

Kenya

60%

0 Sút trúng đích 6
1 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Grenada

0

Kenya

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Grenada

40%

Kenya

60%

0 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Grenada

0

Kenya

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Grenada

40%

Kenya

60%

0 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Grenada

0

Kenya

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-3

90'+6'

90'+6'Second Half ends, Grenada 0, Kenya 3.

90'+5'

90'+5'Yellow card by Alphonce Omija (Kenya) for a bad foul.

Kenya

90'+1'

90'+1'Fourth official has announced 5 minutes of added time.

87'

87'Substitution, Grenada.Substituton in Kimron Marshall,Substitution out Dorrel Pierre.

81'

81'Own Goal by Vijay Valcin, Grenada.Grenada 0, Kenya 3.

81'

81'Goal! Grenada 0, Kenya 3.Zech Obiero (Kenya) right footed shot.Will Wilson assists.

Kenya

79'

79'Substitution, Kenya.Substituton in Richard Odada,Substitution out Duke Abuya.

70'

70'Substitution, Grenada.Substituton in Deanroy Phillip,Substitution out Lucas Akins.

67'

67'Substitution, Kenya.Substituton in Will Wilson,Substitution out Clarke Oduor.

63'

63'Substitution, Grenada.Substituton in Keishon Clarke,Substitution out Trevon Williams.

61'

61'Substitution, Kenya.Substituton in Zech Obiero,Substitution out Austin Odhiambo.

45'+3'

45'+3'First Half ends, Grenada 0, Kenya 2.

46'

46'Substitution, Kenya.Substituton in Daniel Sakari,Substitution out Ronney Onyango.

45'+1'

45'+1'Fourth official has announced 2 minutes of added time.

45'

45'Second Half begins Grenada 0, Kenya 2.

18'

18'Goal! Grenada 0, Kenya 2.Ryan Ogam (Kenya) right footed shot.Ben Stanley Omondi assists.

Kenya

13'

13'Goal! Grenada 0, Kenya 1.Austin Odhiambo (Kenya) right footed shot.

Kenya

Match ends, Grenada 0, Kenya 3.

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uzbekistan

Uzbekistan

2 2 5
2
Venezuela

Venezuela

2 3 3
3
Gabon

Gabon

2 -2 2
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Finland

Finland

2 2 4
2
New Zealand

New Zealand

2 1 3
3
Chile

Chile

2 -1 3
4
Cape Verde

Cape Verde

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

2 3 6
2
Namibia

Namibia

2 -2 2
3
Comoros

Comoros

2 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

2 5 6
2
Cameroon

Cameroon

2 1 3
3
China

China

2 0 3
4
Curacao

Curacao

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uzbekistan

Uzbekistan

2 2 5
2
Venezuela

Venezuela

1 3 3
3
Gabon

Gabon

0 0 0
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

1 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
New Zealand

New Zealand

2 1 3
2
Chile

Chile

1 2 3
3
Cape Verde

Cape Verde

1 0 1
4
Finland

Finland

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

2 3 6
2
Namibia

Namibia

1 0 2
3
Comoros

Comoros

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

2 5 6
2
Cameroon

Cameroon

1 2 3
3
China

China

1 2 3
4
Curacao

Curacao

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gabon

Gabon

2 -2 2
2
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
3
Venezuela

Venezuela

1 0 0
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Finland

Finland

2 2 4
2
New Zealand

New Zealand

0 0 0
3
Chile

Chile

1 -3 0
4
Cape Verde

Cape Verde

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

0 0 0
2
Namibia

Namibia

1 -2 0
3
Comoros

Comoros

2 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

0 0 0
2
Cameroon

Cameroon

1 -1 0
3
China

China

1 -2 0
4
Curacao

Curacao

2 -6 0
FIFA Series Đội bóng G
1
Vladimir Nikolov

Vladimir Nikolov

Bulgaria 3
2
jaybrien romano

jaybrien romano

Aruba 3
3
Marin Plamenov·Petkov

Marin Plamenov·Petkov

Bulgaria 3
4
Jordan Bos

Jordan Bos

Australia 2
5
Filip Yavorov Krastev

Filip Yavorov Krastev

Bulgaria 2
6
Salomón Rondón

Salomón Rondón

Venezuela 2
7
Gonzalo Tapia

Gonzalo Tapia

Chile 2
8
Nestory Irankunda

Nestory Irankunda

Australia 2
9
Beckham Putra Nugraha

Beckham Putra Nugraha

Indonesia 2
10
Delvin Alfonzo

Delvin Alfonzo

Venezuela 2

Grenada

Đối đầu

Kenya

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grenada
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kenya
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

401
41
1
16.5
13.5
1.01
16
7.4
1.17
201
51
1.01
40
7.2
1.05
11
6
1.14
16
7.5
1.12
66
66
1.01
17
14
1.01
56
13
1.01
85
19
1.01
40
7.2
1.05
27
8.2
1.03
17.4
10.7
1.05
64
32
1.01
16.5
13.5
1.01
14.41
6.12
1.19
21
8.25
1.06

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.37
+0.25 2
-0.25 0.26
+0.25 2.27
-1.5 0.91
+1.5 0.8
0 2.5
0 0.24
-2 1
+2 0.78
-2 0.86
+2 0.77
-0.25 0.26
+0.25 2.3
-0.25 0.52
+0.25 1.4
-2 0.95
+2 0.75
-0.25 0.26
+0.25 2.38
0 2.5
0 0.24
-0.25 0.26
+0.25 2.27
-0.5 0.13
+0.5 4.45
0 2.43
0 0.25
0 2.68
0 0.26

Xỉu

Tài

U 3.5 0.3
O 3.5 2.45
U 3.5 0.2
O 3.5 2.5
U 3 1.01
O 3 0.78
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 3.5 0.16
O 3.5 3.57
U 3.25 0.88
O 3.25 0.84
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 3.5 0.18
O 3.5 2.3
U 3.5 0.51
O 3.5 1.51
U 3.5 0.25
O 3.5 2.4
U 3.5 0.16
O 3.5 3.57
U 3.5 0.2
O 3.5 2.94
U 3.5 0.17
O 3.5 3.03
U 3.5 0.22
O 3.5 3
U 3.5 0.21
O 3.5 2.56
U 3.5 0.23
O 3.5 3.08
U 3.75 0.19
O 3.75 2.95

Xỉu

Tài

U 5.5 0.44
O 5.5 1.62
U 5 0.58
O 5 1.15
U 9.5 0.77
O 9.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.