1 1

Kết thúc

Lucas Emanoel 86’

90’+1 Lucca Holanda Sampaio Tavares

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

13

2

81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fortaleza

48%

Ceara

52%

5 Sút trúng đích 2

7

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Luan Freitas

25’

Lucas Sasha

55’

Thiago Carpini Barbosa

59’

Thiago Carpini Barbosa

61’

ronald falkoski

Rodrigo Oliveira dos Santos

64’
66’

Rafael Ramos

Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior

68’

Vinicius Zanocelo

71’

Pedro Gilmar De Sousa Amorim Neto

Julio Cesar Alves Goncalves

75’

Pedro Gilmar De Sousa Amorim Neto

79’

Rafael Ramos

80’

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Wendel da Silva Costa

Lucas Crispim

Pierre

80’
Lucas Emanoel

Lucas Emanoel

86’
1-0
1-1
91’
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

91’

Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Fortaleza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ceara
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Fortaleza

4

6

10

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fortaleza

48%

Ceara

52%

0 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 5
1 Đá phạt 1
22 Phá bóng 15
14 Phạm lỗi 18
0 Việt vị 1
340 Đường chuyền 378
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Fortaleza

1

Ceara

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

340 Đường chuyền 378
274 Độ chính xác chuyền bóng 321
9 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 14
5 Độ chính xác tạt bóng 2
73 Chuyền dài 75
16 Độ chính xác chuyền dài 48

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
42 Tranh chấp thắng 47
14 Rê bóng 9
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 6
22 Phá bóng 15

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

100 Mất bóng 105

Kiểm soát bóng

Fortaleza

49%

Ceara

51%

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 12
181 Đường chuyền 229
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

181 Đường chuyền 229
6 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Fortaleza

47%

Ceara

53%

6 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 3
159 Đường chuyền 149
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Fortaleza

1

Ceara

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

159 Đường chuyền 149
3 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 10
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 8
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 5
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 4
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

4 5 10
2
Floresta CE

Floresta CE

4 4 7
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 6
4
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
5
Tirol

Tirol

4 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 5 6
2
Quixada CE

Quixada CE

2 0 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 0 2
4
Horizonte CE

Horizonte CE

2 -1 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 1 4
2
Iguatu CE

Iguatu CE

2 2 4
3
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -2 3
4
Floresta CE

Floresta CE

2 -1 1
5
Tirol

Tirol

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 2 6
2
Fortaleza

Fortaleza

2 1 4
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 1 4
4
Quixada CE

Quixada CE

2 -4 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 4 6
2
Floresta CE

Floresta CE

2 5 6
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 0 2
4
Tirol

Tirol

2 -1 1
5
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Cearense Division 1 Đội bóng G
1
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Maranguape CE 5
2
Vinícius

Vinícius

Ceara 4
3
Matheus Araujo

Matheus Araujo

Ceara 3
4
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

Ferroviario CE 3
5
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Ceara 3
6
Tomás Pochettino

Tomás Pochettino

Fortaleza 3
7
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Ceara 2
8
Cassio

Cassio

Iguatu CE 2
9
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Iguatu CE 2
10
Luiz Otávio

Luiz Otávio

Ceara 2

Fortaleza

Đối đầu

Ceara

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fortaleza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ceara
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.04
13
81
4.35
1.35
5.5
4.21
1.51
4.78
2.37
2.6
3.2
4.25
1.49
4.7
2.7
2.63
2.7
4.3
1.36
5.4
4.5
1.45
5.25
1.04
7.75
100
4.25
1.49
4.7
3.97
1.46
4.65
3.07
1.92
3.64
1.01
12.5
96
4.35
1.35
5.5
4.44
1.44
4.97

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.75
+0.25 1.19
-0.25 0.54
0 0.7
0 1.11
+0.25 1.19
-0.25 0.54
0 0.61
0 1.2
0 0.7
0 1.11
0 1
0 0.8
0 0.64
0 1.16
-0.5 0.01
+0.5 11.51
+0.25 1.2
-0.25 0.55
0 0.75
0 0.99

Xỉu

Tài

U 1.5 0.1
O 1.5 5.8
U 0.5 0.53
O 0.5 1.2
U 0.5 0.61
O 0.5 1.08
U 2.5 0.35
O 2.5 2
U 1.5 0.07
O 1.5 5.55
U 2.5 0.4
O 2.5 1.63
U 0.5 0.53
O 0.5 1.21
U 0.5 0.6
O 0.5 1.33
U 1.5 0.08
O 1.5 4.5
U 1.5 0.07
O 1.5 5.55
U 1.5 0.1
O 1.5 4.16
U 1 0.75
O 1 1.03
U 1.5 0.09
O 1.5 5.62
U 0.5 0.54
O 0.5 1.21
U 0.5 0.55
O 0.5 1.32

Xỉu

Tài

U 11.5 0.8
O 11.5 0.9
U 9.5 0.98
O 9.5 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.