0 3

Kết thúc

17’ Rafael Ramos

40’ Vinícius

78’ Vinícius

Tỷ lệ kèo

1

41

X

21

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Floresta CE

29%

Ceara

71%

0 Sút trúng đích 4

0

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Fernandinho

0-1
17’
Rafael Ramos

Rafael Ramos

0-2
40’
Vinícius

Vinícius

44’

Vinicius Zanocelo

Raimundo Nonato Lima Neto

44’

Eliandro Romancini de Carvalho

Matheus Santos

60’
61’

Matheuzinho

Fernandinho

Daniel Cauê Troiano Farias

Joao Pedro·Celeri Machado

71’
0-3
78’
Vinícius

Vinícius

80’

Luiz Otávio

Pedro Gilmar De Sousa Amorim Neto

Marcelo Augusto Maia Almeida

Raimundo Nonato Lima Neto

84’
Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Floresta CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ceara
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Floresta CE

29%

Ceara

71%

0 Kiến tạo 1
5 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phạt góc 7
12 Đá phạt 5
29 Phá bóng 8
6 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 1
263 Đường chuyền 653
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Floresta CE

0

Ceara

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

5 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

263 Đường chuyền 653
213 Độ chính xác chuyền bóng 591
4 Đường chuyền quyết định 8
7 Tạt bóng 27
2 Độ chính xác tạt bóng 4
52 Chuyền dài 54
19 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

52 Tranh chấp 52
23 Tranh chấp thắng 29
7 Rê bóng 4
3 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 8
29 Phá bóng 8

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 103

Kiểm soát bóng

Floresta CE

24%

Ceara

76%

2 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 3
2 Việt vị 0
95 Đường chuyền 341
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Floresta CE

0

Ceara

2

Cú sút

2 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

95 Đường chuyền 341
1 Đường chuyền quyết định 6
3 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

0 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 3
18 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

44 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Floresta CE

34%

Ceara

66%

3 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 4
1 Việt vị 1
169 Đường chuyền 315

Bàn thắng

Floresta CE

0

Ceara

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

169 Đường chuyền 315
3 Đường chuyền quyết định 2
4 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 8
11 Phá bóng 4

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

41 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 10
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 8
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 5
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 4
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

4 5 10
2
Floresta CE

Floresta CE

4 4 7
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 6
4
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
5
Tirol

Tirol

4 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 5 6
2
Quixada CE

Quixada CE

2 0 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 0 2
4
Horizonte CE

Horizonte CE

2 -1 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 1 4
2
Iguatu CE

Iguatu CE

2 2 4
3
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -2 3
4
Floresta CE

Floresta CE

2 -1 1
5
Tirol

Tirol

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 2 6
2
Fortaleza

Fortaleza

2 1 4
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 1 4
4
Quixada CE

Quixada CE

2 -4 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 4 6
2
Floresta CE

Floresta CE

2 5 6
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 0 2
4
Tirol

Tirol

2 -1 1
5
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Cearense Division 1 Đội bóng G
1
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Maranguape CE 5
2
Vinícius

Vinícius

Ceara 4
3
Matheus Araujo

Matheus Araujo

Ceara 3
4
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

Ferroviario CE 3
5
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Ceara 3
6
Tomás Pochettino

Tomás Pochettino

Fortaleza 3
7
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Ceara 2
8
Cassio

Cassio

Iguatu CE 2
9
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Iguatu CE 2
10
Luiz Otávio

Luiz Otávio

Ceara 2

Floresta CE

Đối đầu

Ceara

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Floresta CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ceara
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

41
21
1.01
14.5
6
1.09
24.34
6.19
1.1
91
34
1.01
38
5.7
1.09
151
51
1.01
13
11
1.01
23
7.5
1.08
33
6.75
1.1
38
5.7
1.09
17
5.7
1.09
12.7
5.95
1.14
29
6.75
1.11
14.5
6
1.09
21.27
6.87
1.1

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.05
+0.25 0.75
-0.25 0.55
+0.25 1.17
-0.25 0.54
+0.25 1.35
-0.25 0.03
+0.25 3.1
-0.25 0.56
+0.25 1.3
-0.25 0.54
+0.25 1.35
-0.5 1
+0.5 0.8
-0.25 0.59
+0.25 1.23
-0.5 0.01
+0.5 13.18
-0.25 0.56
+0.25 1.19
-0.25 1.08
+0.25 0.68

Xỉu

Tài

U 2.5 0.6
O 2.5 1.3
U 2.5 0.55
O 2.5 1.17
U 2.5 0.64
O 2.5 1.05
U 2.5 0.61
O 2.5 1.05
U 3.75 0.01
O 3.75 8.33
U 2.5 0.44
O 2.5 1.4
U 2.5 0.54
O 2.5 1.2
U 2.5 0.58
O 2.5 1.26
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 3.75 0.01
O 3.75 8.33
U 3 0.88
O 3 0.92
U 2.5 0.62
O 2.5 1.19
U 3.75 0.04
O 3.75 8.57
U 2.5 0.56
O 2.5 1.19
U 3 0.68
O 3 1.08

Xỉu

Tài

U 7.5 1.2
O 7.5 0.61
U 8 0.63
O 8 1.08
U 7.5 1.06
O 7.5 0.76

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.