Lucca Holanda Sampaio Tavares 51’
53’ Jefferson Riguimar da Silva Santos
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
5
0
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBruno Menezes De Jesus
Richardson
Rogério Antônio Siqueira dos Santos
Caio
Bruno Menezes De Jesus
Lucca Holanda Sampaio Tavares
Jefferson Riguimar da Silva Santos
Jefferson Riguimar da Silva Santos
Fernandinho
Pedro Henrique
Pedro Gilmar De Sousa Amorim Neto
Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior
Richardson
Alex da Silva
Rafael Ramos
Jose Rafael da Silva Lopes
Matheus Lima Macedo da Silva
Jefferson Riguimar da Silva Santos
Max Oliveira
Jose Leandro Candido De Paula
Cassio
Wagner Lima Vidal
Tiago
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Castelão |
|---|---|
|
|
63,903 |
|
|
Fortaleza, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
Ferroviario CE |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Horizonte CE |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Quixada CE |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
Maracana CE |
4 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ceara |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Floresta CE |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Iguatu CE |
4 | 2 | 6 | |
| 4 |
Maranguape CE |
4 | -5 | 3 | |
| 5 |
Tirol |
4 | -6 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Quixada CE |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Horizonte CE |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Maracana CE |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ceara |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Iguatu CE |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Maranguape CE |
2 | -2 | 3 | |
| 4 |
Floresta CE |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Tirol |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferroviario CE |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Fortaleza |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Horizonte CE |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Quixada CE |
2 | -4 | 1 | |
| 5 |
Maracana CE |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ceara |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Floresta CE |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Iguatu CE |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Tirol |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Maranguape CE |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira |
|
5 |
| 2 |
Vinícius |
|
4 |
| 3 |
Matheus Araujo |
|
3 |
| 4 |
Kiuan Gabriel de Castro |
|
3 |
| 5 |
Lucca Holanda Sampaio Tavares |
|
3 |
| 6 |
Tomás Pochettino |
|
3 |
| 7 |
Wendel da Silva Costa |
|
2 |
| 8 |
Cassio |
|
2 |
| 9 |
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior |
|
2 |
| 10 |
Luiz Otávio |
|
2 |
Ceara
Đối đầu
Iguatu CE
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu