Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
22:00
FC Hebar Pazardzhik
Marek Dupnitza
23/05
22:00
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
CSKA Sofia II
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
30 | 37 | 66 | |
| 2 |
Yantra Gabrovo |
30 | 18 | 58 | |
| 3 |
Fratria |
30 | 26 | 57 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
31 | 22 | 55 | |
| 5 |
CSKA Sofia B |
31 | 22 | 52 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
30 | 6 | 43 | |
| 7 |
Etar |
30 | -4 | 41 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
30 | -9 | 39 | |
| 9 |
Ludogorets Razgrad II |
30 | -3 | 38 | |
| 10 |
Marek Dupnitza |
30 | -9 | 37 | |
| 11 |
Pirin Blagoevgrad |
30 | -3 | 35 | |
| 12 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
30 | -13 | 33 | |
| 13 |
Spartak Pleven |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Sportist Svoge |
30 | -20 | 31 | |
| 15 |
Minyor Pernik |
30 | -9 | 30 | |
| 16 |
FC Sevlievo |
30 | -21 | 29 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
30 | -31 | 19 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
15 | 25 | 37 | |
| 2 |
Vihren Sandanski |
15 | 21 | 34 | |
| 3 |
Fratria |
15 | 19 | 33 | |
| 4 |
CSKA Sofia B |
16 | 24 | 33 | |
| 5 |
Yantra Gabrovo |
15 | 9 | 27 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
15 | 10 | 26 | |
| 7 |
Ludogorets Razgrad II |
15 | 9 | 25 | |
| 8 |
Etar |
15 | 8 | 24 | |
| 9 |
Marek Dupnitza |
15 | 5 | 23 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
15 | 0 | 20 | |
| 11 |
Spartak Pleven |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | 0 | 18 | |
| 13 |
Sportist Svoge |
15 | -5 | 18 | |
| 14 |
FC Hebar Pazardzhik |
15 | -10 | 17 | |
| 15 |
Minyor Pernik |
15 | -3 | 15 | |
| 16 |
Belasitsa Petrich |
15 | -11 | 13 | |
| 17 |
FC Sevlievo |
15 | -13 | 11 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yantra Gabrovo |
15 | 9 | 31 | |
| 2 |
FC Dunav Ruse |
15 | 12 | 29 | |
| 3 |
Fratria |
15 | 7 | 24 | |
| 4 |
FC Hebar Pazardzhik |
15 | 1 | 22 | |
| 5 |
Vihren Sandanski |
16 | 1 | 21 | |
| 6 |
CSKA Sofia B |
15 | -2 | 19 | |
| 7 |
FC Sevlievo |
15 | -8 | 18 | |
| 8 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
15 | -4 | 17 | |
| 9 |
Etar |
15 | -12 | 17 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
15 | -3 | 15 | |
| 11 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | -13 | 15 | |
| 12 |
Minyor Pernik |
15 | -6 | 15 | |
| 13 |
Marek Dupnitza |
15 | -14 | 14 | |
| 14 |
Ludogorets Razgrad II |
15 | -12 | 13 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
15 | -15 | 13 | |
| 16 |
Spartak Pleven |
15 | -10 | 12 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
15 | -20 | 6 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denislav Angelov |
|
9 |
| 2 |
steven stoyanchov |
|
8 |
| 3 |
Xavello druiventak |
|
7 |
| 4 |
Miroslav Marinov |
|
7 |
| 5 |
Ibrahim Keita |
|
5 |
| 6 |
Daniel Pehlivanov |
|
5 |
| 7 |
Leowanderson de Araújo Ferreira |
|
5 |
| 8 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 9 |
Ivan Brikner |
|
4 |
| 10 |
Mark Emilio Papazov |
|
4 |
FC Hebar Pazardzhik
Đối đầu
CSKA Sofia B
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu