Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
2
2
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Balgarska Armiya Stadium |
|---|---|
|
|
22,015 |
|
|
Sofia, Bulgaria |
Trận đấu tiếp theo
15/05
11:00
Pirin Blagoevgrad
FC Sevlievo
23/05
11:00
Fratria
Pirin Blagoevgrad
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
30 | 37 | 66 | |
| 2 |
Yantra Gabrovo |
30 | 18 | 58 | |
| 3 |
Fratria |
30 | 26 | 57 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
31 | 22 | 55 | |
| 5 |
CSKA Sofia B |
31 | 22 | 52 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
30 | 6 | 43 | |
| 7 |
Etar |
30 | -4 | 41 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
30 | -9 | 39 | |
| 9 |
Ludogorets Razgrad II |
30 | -3 | 38 | |
| 10 |
Marek Dupnitza |
30 | -9 | 37 | |
| 11 |
Pirin Blagoevgrad |
30 | -3 | 35 | |
| 12 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
30 | -13 | 33 | |
| 13 |
Spartak Pleven |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Sportist Svoge |
30 | -20 | 31 | |
| 15 |
Minyor Pernik |
30 | -9 | 30 | |
| 16 |
FC Sevlievo |
30 | -21 | 29 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
30 | -31 | 19 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
15 | 25 | 37 | |
| 2 |
Vihren Sandanski |
15 | 21 | 34 | |
| 3 |
Fratria |
15 | 19 | 33 | |
| 4 |
CSKA Sofia B |
16 | 24 | 33 | |
| 5 |
Yantra Gabrovo |
15 | 9 | 27 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
15 | 10 | 26 | |
| 7 |
Ludogorets Razgrad II |
15 | 9 | 25 | |
| 8 |
Etar |
15 | 8 | 24 | |
| 9 |
Marek Dupnitza |
15 | 5 | 23 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
15 | 0 | 20 | |
| 11 |
Spartak Pleven |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | 0 | 18 | |
| 13 |
Sportist Svoge |
15 | -5 | 18 | |
| 14 |
FC Hebar Pazardzhik |
15 | -10 | 17 | |
| 15 |
Minyor Pernik |
15 | -3 | 15 | |
| 16 |
Belasitsa Petrich |
15 | -11 | 13 | |
| 17 |
FC Sevlievo |
15 | -13 | 11 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yantra Gabrovo |
15 | 9 | 31 | |
| 2 |
FC Dunav Ruse |
15 | 12 | 29 | |
| 3 |
Fratria |
15 | 7 | 24 | |
| 4 |
FC Hebar Pazardzhik |
15 | 1 | 22 | |
| 5 |
Vihren Sandanski |
16 | 1 | 21 | |
| 6 |
CSKA Sofia B |
15 | -2 | 19 | |
| 7 |
FC Sevlievo |
15 | -8 | 18 | |
| 8 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
15 | -4 | 17 | |
| 9 |
Etar |
15 | -12 | 17 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
15 | -3 | 15 | |
| 11 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | -13 | 15 | |
| 12 |
Minyor Pernik |
15 | -6 | 15 | |
| 13 |
Marek Dupnitza |
15 | -14 | 14 | |
| 14 |
Ludogorets Razgrad II |
15 | -12 | 13 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
15 | -15 | 13 | |
| 16 |
Spartak Pleven |
15 | -10 | 12 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
15 | -20 | 6 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denislav Angelov |
|
9 |
| 2 |
steven stoyanchov |
|
8 |
| 3 |
Xavello druiventak |
|
7 |
| 4 |
Miroslav Marinov |
|
7 |
| 5 |
Ibrahim Keita |
|
5 |
| 6 |
Daniel Pehlivanov |
|
5 |
| 7 |
Leowanderson de Araújo Ferreira |
|
5 |
| 8 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 9 |
Ivan Brikner |
|
4 |
| 10 |
Mark Emilio Papazov |
|
4 |
CSKA Sofia B
Đối đầu
Pirin Blagoevgrad
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu