2 2

Kết thúc

Patrick McClean 49’

Michael Duffy 90’+8

21’ E. Kenny

65’ Gbemi Arubi

Tỷ lệ kèo

1

201

X

6

2

1.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Derry City

64%

Dundalk

36%

10 Sút trúng đích 5

11

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
3’

Declan McDaid

0-1
21’
E. Kenny

E. Kenny

Patrick McClean

28’
38’

Mayowa Animasahun

46’

Vinnie Leonard

Mayowa Animasahun

Patrick McClean

Patrick McClean

49’
1-1
63’

Gbemi Arubi

Declan McDaid

James McClean

63’
1-2
65’
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dipo akinyemi

James Clarke

74’
80’

Tiernan Lynch

80’
83’

Tyreke Wilson

E. Kenny

Henry Rylah

Joshua Thomas

92’

Michael Duffy

Phạt đền

98’
98’

Aodh Dervin

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Derry City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundalk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Dundalk

16

1

22

5

Derry City

16

0

19

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Brandywell Stadium
Sức chứa
7,700
Địa điểm
Derry, Northern Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Derry City

64%

Dundalk

36%

1 Kiến tạo 2
20 Tổng cú sút 8
10 Sút trúng đích 5
9 Cú sút bị chặn 2
11 Phạt góc 3
2 Đá phạt 9
31 Phá bóng 39
11 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 3
426 Đường chuyền 249
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Derry City

2

Dundalk

2

2 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

20 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 1
9 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 3

Đường chuyền

426 Đường chuyền 249
297 Độ chính xác chuyền bóng 131
9 Đường chuyền quyết định 7
36 Tạt bóng 10
11 Độ chính xác tạt bóng 2
130 Chuyền dài 133
60 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

130 Tranh chấp 130
73 Tranh chấp thắng 57
24 Rê bóng 8
14 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 23
1 Cắt bóng 2
31 Phá bóng 39

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

206 Mất bóng 178

Kiểm soát bóng

Derry City

64%

Dundalk

36%

8 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 22
1 Việt vị 1
206 Đường chuyền 118
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Derry City

0

Dundalk

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

206 Đường chuyền 118
2 Đường chuyền quyết định 3
17 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
0 Cắt bóng 2
20 Phá bóng 22

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

99 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Derry City

64%

Dundalk

36%

12 Tổng cú sút 4
9 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 17
0 Việt vị 2
219 Đường chuyền 132
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Derry City

2

Dundalk

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

219 Đường chuyền 132
7 Đường chuyền quyết định 4
19 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
1 Cắt bóng 0
11 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

104 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

16 14 34
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

16 16 31
3
Bohemians

Bohemians

16 6 25
4
Dundalk

Dundalk

16 1 22
5
Derry City

Derry City

16 0 19
6
Drogheda United

Drogheda United

15 -5 19
7
Shelbourne

Shelbourne

15 -1 18
8
Galway United

Galway United

15 -4 17
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

16 -8 16
10
Waterford United

Waterford United

15 -19 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 15 19
3
Dundalk

Dundalk

8 6 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Drogheda United

Drogheda United

8 0 11
7
Galway United

Galway United

7 0 11
8
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

8 -4 4

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bohemians

Bohemians

8 5 14
2
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
3
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 3 12
4
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

8 -2 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -6 5
10
Waterford United

Waterford United

8 -16 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 8
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Derry City

Đối đầu

Dundalk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Derry City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundalk
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

201
6
1.12
36
16
1.01
100
6.1
1.08
56
11
1.01
63
4.95
1.13
151
17
1.03
36
14
1.02
31
5.75
1.12
100
9.5
1.03
63
4.95
1.13
255
7.4
1.05
26
11.1
1.04
83
16
1.01
36
16
1.01
11.79
3.41
1.46

Chủ nhà

Đội khách

0 0.25
0 2.8
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.65
-0.5 1.15
+0.25 2.56
-0.25 0.29
+0.75 0.8
-0.75 0.81
+0.25 6.6
-0.25 0.07
+0.25 1.05
-0.25 0.71
+1 1.1
-1 0.65
+0.25 2.63
-0.25 0.28
+0.5 2
-0.5 0.42
+0.25 7.1
-0.25 0.02
+0.25 6.75
-0.25 0.06
+0.25 8.33
-0.25 0.02
0 0.31
0 2.52

Xỉu

Tài

U 3.5 0.13
O 3.5 4.9
U 3.5 0.01
O 3.5 7.69
U 3.5 0.12
O 3.5 3.74
U 2.5 0.53
O 2.5 1.25
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 3.5 0.03
O 3.5 6.7
U 3.5 0.17
O 3.5 3.75
U 3.5 0.17
O 3.5 3
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 4 0.3
O 4 2.5
U 3.5 0.01
O 3.5 7.65
U 3.5 0.02
O 3.5 9.76
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 3.5 0.17
O 3.5 4.19

Xỉu

Tài

U 14.5 0.8
O 14.5 0.9
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 16 0.63
O 16 1.08
U 12.5 0.7
O 12.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.