Patrick McClean 49’
Michael Duffy 90’+8
21’ E. Kenny
65’ Gbemi Arubi
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
11
3
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDeclan McDaid
E. Kenny
Patrick McClean
Mayowa Animasahun
Vinnie Leonard
Mayowa Animasahun
Patrick McClean
Gbemi Arubi
Declan McDaid
James McClean
Gbemi Arubi
Dipo akinyemi
James Clarke
Tiernan Lynch
Tyreke Wilson
E. Kenny
Henry Rylah
Joshua Thomas
Michael Duffy
Phạt đền
Aodh Dervin
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Brandywell Stadium |
|---|---|
|
|
7,700 |
|
|
Derry, Northern Ireland |
Trận đấu tiếp theo
16/05
02:00
Dundalk
Shamrock Rovers
16/05
01:45
Waterford United
Derry City
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
16 | 14 | 34 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
16 | 16 | 31 | |
| 3 |
Bohemians |
16 | 6 | 25 | |
| 4 |
Dundalk |
16 | 1 | 22 | |
| 5 |
Derry City |
16 | 0 | 19 | |
| 6 |
Drogheda United |
15 | -5 | 19 | |
| 7 |
Shelbourne |
15 | -1 | 18 | |
| 8 |
Galway United |
15 | -4 | 17 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Waterford United |
15 | -19 | 6 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
8 | 11 | 22 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
8 | 15 | 19 | |
| 3 |
Dundalk |
8 | 6 | 14 | |
| 4 |
Derry City |
8 | 2 | 12 | |
| 5 |
Bohemians |
8 | 1 | 11 | |
| 6 |
Drogheda United |
8 | 0 | 11 | |
| 7 |
Galway United |
7 | 0 | 11 | |
| 8 |
Sligo Rovers |
8 | -2 | 11 | |
| 9 |
Waterford United |
7 | -3 | 5 | |
| 10 |
Shelbourne |
8 | -4 | 4 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bohemians |
8 | 5 | 14 | |
| 2 |
Shelbourne |
7 | 3 | 14 | |
| 3 |
Shamrock Rovers |
8 | 3 | 12 | |
| 4 |
St. Patricks Athletic |
8 | 1 | 12 | |
| 5 |
Dundalk |
8 | -5 | 8 | |
| 6 |
Drogheda United |
7 | -5 | 8 | |
| 7 |
Derry City |
8 | -2 | 7 | |
| 8 |
Galway United |
8 | -4 | 6 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
8 | -6 | 5 | |
| 10 |
Waterford United |
8 | -16 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Edmondson |
|
8 |
| 2 |
John Martin |
|
6 |
| 3 |
Mark Doyle |
|
6 |
| 4 |
Harry Wood |
|
6 |
| 5 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 6 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 7 |
Daryl Horgan |
|
5 |
| 8 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 9 |
Graham Burke |
|
5 |
| 10 |
Gbemi Arubi |
|
4 |
Derry City
Đối đầu
Dundalk
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu