26’ tiziano correa

Tỷ lệ kèo

1

501

X

26

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CA Juventud

55%

Cerro Largo

45%

2 Sút trúng đích 1

6

7

2

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

mateo izaguirre

6’
21’

joaquin bruno alvarez hernandez

25’

nicolas ramos

alexis piegas

0-1
26’
tiziano correa

tiziano correa

35’

nicolas ramos

37’

Mateo Monserrat

46’

G. Chocobar

nicolas ramos

pablo lago

48’
57’

Lucas Correa

bruno larregui

Ramiro Miguel Peralta

59’
62’

Santiago Franca·Ascarate

Mateo Monserrat

Leonel Roldan

Mauricio Rodriguez

71’
72’

Mario Garcia

Federico sellecchia

78’

emiliano jourdan

Gonzalo Gomez

pablo lago

84’
86’

tiziano correa

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
CA Juventud
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cerro Largo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Cerro Largo

14

-2

17

14

CA Juventud

15

-5

15

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CA Juventud

55%

Cerro Largo

45%

2 Sút trúng đích 1
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

CA Juventud

0

Cerro Largo

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CA Juventud

48%

Cerro Largo

52%

1 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

CA Juventud

0

Cerro Largo

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CA Juventud

62%

Cerro Largo

38%

1 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Club Montevideo

Racing Club Montevideo

15 9 31
2
Albion FC

Albion FC

15 10 28
3
Deportivo Maldonado

Deportivo Maldonado

14 7 26
4
CA Penarol

CA Penarol

14 6 24
5
Central Espanol

Central Espanol

15 1 24
6
Defensor Sporting Montevideo

Defensor Sporting Montevideo

15 2 21
7
Montevideo City Torque

Montevideo City Torque

14 5 20
8
Liverpool URU

Liverpool URU

15 2 20
9
Montevideo Wanderers FC

Montevideo Wanderers FC

15 -5 20
10
Nacional Montevideo

Nacional Montevideo

14 1 19
11
Danubio FC

Danubio FC

15 -4 18
12
Cerro Largo

Cerro Largo

14 -2 17
13
Boston River

Boston River

14 -5 17
14
CA Juventud

CA Juventud

15 -5 15
15
Club Atletico Progreso

Club Atletico Progreso

14 -10 10
16
Cerro Montevideo

Cerro Montevideo

14 -12 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Club Montevideo

Racing Club Montevideo

8 5 15
2
Deportivo Maldonado

Deportivo Maldonado

6 6 15
3
Defensor Sporting Montevideo

Defensor Sporting Montevideo

7 4 14
4
Montevideo Wanderers FC

Montevideo Wanderers FC

8 1 14
5
Albion FC

Albion FC

8 6 13
6
Central Espanol

Central Espanol

7 3 13
7
CA Penarol

CA Penarol

8 2 12
8
Montevideo City Torque

Montevideo City Torque

6 3 10
9
Danubio FC

Danubio FC

7 4 10
10
Boston River

Boston River

8 0 10
11
CA Juventud

CA Juventud

8 0 10
12
Cerro Montevideo

Cerro Montevideo

8 -1 9
13
Liverpool URU

Liverpool URU

7 0 8
14
Nacional Montevideo

Nacional Montevideo

6 2 7
15
Cerro Largo

Cerro Largo

6 1 7
16
Club Atletico Progreso

Club Atletico Progreso

8 -7 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Club Montevideo

Racing Club Montevideo

7 4 16
2
Albion FC

Albion FC

7 4 15
3
CA Penarol

CA Penarol

6 4 12
4
Liverpool URU

Liverpool URU

8 2 12
5
Nacional Montevideo

Nacional Montevideo

8 -1 12
6
Deportivo Maldonado

Deportivo Maldonado

8 1 11
7
Central Espanol

Central Espanol

8 -2 11
8
Montevideo City Torque

Montevideo City Torque

8 2 10
9
Cerro Largo

Cerro Largo

8 -3 10
10
Danubio FC

Danubio FC

8 -8 8
11
Defensor Sporting Montevideo

Defensor Sporting Montevideo

8 -2 7
12
Boston River

Boston River

6 -5 7
13
Montevideo Wanderers FC

Montevideo Wanderers FC

7 -6 6
14
CA Juventud

CA Juventud

7 -5 5
15
Club Atletico Progreso

Club Atletico Progreso

6 -3 5
16
Cerro Montevideo

Cerro Montevideo

6 -11 1
Uruguay Primera Division Đội bóng G
1
Alvaro Lopez

Alvaro Lopez

Albion FC 12
2
Maximiliano Gómez

Maximiliano Gómez

Nacional Montevideo 7
3
Federico Martinez

Federico Martinez

Liverpool URU 6
4
Matías Arezo

Matías Arezo

CA Penarol 6
5
Fernando Mimbacas

Fernando Mimbacas

CA Juventud 6
6
Brian Montenegro

Brian Montenegro

Defensor Sporting Montevideo 6
7
Salomón Rodríguez

Salomón Rodríguez

Montevideo City Torque 6
8
raul tarragona

raul tarragona

Central Espanol 6
9
maxiliano alis sequeira noble

maxiliano alis sequeira noble

Deportivo Maldonado 6
10
Tomás Verón Lupi

Tomás Verón Lupi

Nacional Montevideo 4

CA Juventud

Đối đầu

Cerro Largo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CA Juventud
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cerro Largo
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
26
1.01
19.5
12
1.01
100
6.51
1.05
56
11
1.01
83
5.1
1.1
2.3
2.93
2.48
2.8
2.7
2.63
101
11.5
1.01
101
7.5
1.04
100
12
1.03
106
5.4
1.08
140
6.5
1.04
21
9.7
1.05
38
20
1.01
19.5
12
1.01
14.7
3.98
1.33
250
7.75
1.03

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
+0.25 5
-0.25 0.02
0 0.64
0 1.25
0 0.82
0 0.88
0 0.83
0 0.82
0 0.62
0 1.25
0 0.67
0 1.25
+0.5 1.45
-0.5 0.45
0 0.64
0 1.25
0 0.64
0 1.25
-0.25 0.03
+0.25 4.75
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 1.56
0 1.25
0 0.63
0 1.27
0 0.82
0 0.95

Xỉu

Tài

U 1.5 0.07
O 1.5 7.75
U 1.5 0.01
O 1.5 4.76
U 1.5 0.13
O 1.5 3.51
U 2.5 0.15
O 2.5 3.33
U 1.5 0.22
O 1.5 2.94
U 2.25 0.67
O 2.25 0.95
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 1.5 0
O 1.5 8
U 1.5 0.27
O 1.5 2.55
U 1.5 0.07
O 1.5 6
U 1.5 0.18
O 1.5 3.33
U 2.75 0.63
O 2.75 1.23
U 1.5 0.04
O 1.5 5
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18
U 1.5 50
O 1.5 5
U 1.5 0.23
O 1.5 3.14
U 1.75 0.15
O 1.75 3.4

Xỉu

Tài

U 11.5 0.66
O 11.5 1.1
U 10.5 0.88
O 10.5 0.73
U 10.5 0.92
O 10.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.