Brian Montenegro 52’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

29

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Defensor Sporting Montevideo

57%

Cerro Largo

43%

6 Sút trúng đích 3

6

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
46’

emiliano jourdan

axel pandiani

Brian Montenegro

Brian Montenegro

52’
1-0
53’

nicolas ramos

Nicolas Wunsch

alan torterolo

68’

Mateo Caballero

70’

Mateo Caballero

72’

Xavier biscayzacu

76’

lucas santos los de

Xavier biscayzacu

77’
77’

Federico sellecchia

Gustavo Viera

82’

Lucas Correa

85’

Mateo Monserrat

85’

Mario Garcia

Sebastian Assis

Kết thúc trận đấu
1-0

lautaro navarro

Brian Montenegro

91’

Đối đầu

Xem tất cả
Defensor Sporting Montevideo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cerro Largo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Cerro Largo

14

-2

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Luis Franzini
Sức chứa
18,000
Địa điểm
Montevideo, Uruguay

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Defensor Sporting Montevideo

57%

Cerro Largo

43%

6 Sút trúng đích 3
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Defensor Sporting Montevideo

1

Cerro Largo

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Defensor Sporting Montevideo

71%

Cerro Largo

29%

5 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Defensor Sporting Montevideo

43%

Cerro Largo

57%

1 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Defensor Sporting Montevideo

1

Cerro Largo

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Club Montevideo

Racing Club Montevideo

15 9 31
2
Deportivo Maldonado

Deportivo Maldonado

15 8 29
3
Albion FC

Albion FC

15 10 28
4
CA Penarol

CA Penarol

14 6 24
5
Central Espanol

Central Espanol

15 1 24
6
Montevideo City Torque

Montevideo City Torque

15 6 23
7
Nacional Montevideo

Nacional Montevideo

15 5 22
8
Defensor Sporting Montevideo

Defensor Sporting Montevideo

15 2 21
9
Liverpool URU

Liverpool URU

15 2 20
10
Montevideo Wanderers FC

Montevideo Wanderers FC

15 -5 20
11
Danubio FC

Danubio FC

15 -4 18
12
Cerro Largo

Cerro Largo

14 -2 17
13
Boston River

Boston River

15 -6 17
14
CA Juventud

CA Juventud

15 -5 15
15
Club Atletico Progreso

Club Atletico Progreso

15 -11 10
16
Cerro Montevideo

Cerro Montevideo

15 -16 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo Maldonado

Deportivo Maldonado

7 7 18
2
Racing Club Montevideo

Racing Club Montevideo

8 5 15
3
Defensor Sporting Montevideo

Defensor Sporting Montevideo

7 4 14
4
Montevideo Wanderers FC

Montevideo Wanderers FC

8 1 14
5
Albion FC

Albion FC

8 6 13
6
Central Espanol

Central Espanol

7 3 13
7
Montevideo City Torque

Montevideo City Torque

7 4 13
8
CA Penarol

CA Penarol

8 2 12
9
Nacional Montevideo

Nacional Montevideo

7 6 10
10
Danubio FC

Danubio FC

7 4 10
11
Boston River

Boston River

8 0 10
12
CA Juventud

CA Juventud

8 0 10
13
Cerro Montevideo

Cerro Montevideo

8 -1 9
14
Liverpool URU

Liverpool URU

7 0 8
15
Cerro Largo

Cerro Largo

6 1 7
16
Club Atletico Progreso

Club Atletico Progreso

8 -7 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Club Montevideo

Racing Club Montevideo

7 4 16
2
Albion FC

Albion FC

7 4 15
3
CA Penarol

CA Penarol

6 4 12
4
Nacional Montevideo

Nacional Montevideo

8 -1 12
5
Liverpool URU

Liverpool URU

8 2 12
6
Deportivo Maldonado

Deportivo Maldonado

8 1 11
7
Central Espanol

Central Espanol

8 -2 11
8
Montevideo City Torque

Montevideo City Torque

8 2 10
9
Cerro Largo

Cerro Largo

8 -3 10
10
Danubio FC

Danubio FC

8 -8 8
11
Defensor Sporting Montevideo

Defensor Sporting Montevideo

8 -2 7
12
Boston River

Boston River

7 -6 7
13
Montevideo Wanderers FC

Montevideo Wanderers FC

7 -6 6
14
CA Juventud

CA Juventud

7 -5 5
15
Club Atletico Progreso

Club Atletico Progreso

7 -4 5
16
Cerro Montevideo

Cerro Montevideo

7 -15 1
Uruguay Primera Division Đội bóng G
1
Alvaro Lopez

Alvaro Lopez

Albion FC 12
2
Maximiliano Gómez

Maximiliano Gómez

Nacional Montevideo 10
3
Federico Martinez

Federico Martinez

Liverpool URU 6
4
Matías Arezo

Matías Arezo

CA Penarol 6
5
Fernando Mimbacas

Fernando Mimbacas

CA Juventud 6
6
Brian Montenegro

Brian Montenegro

Defensor Sporting Montevideo 6
7
Salomón Rodríguez

Salomón Rodríguez

Montevideo City Torque 6
8
raul tarragona

raul tarragona

Central Espanol 6
9
maxiliano alis sequeira noble

maxiliano alis sequeira noble

Deportivo Maldonado 6
10
Tomás Verón Lupi

Tomás Verón Lupi

Nacional Montevideo 4

Defensor Sporting Montevideo

Đối đầu

Cerro Largo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Defensor Sporting Montevideo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cerro Largo
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
29
501
1.01
12.5
18
1.02
7.69
100
1.02
11
51
1.03
6.9
200
1.98
2.9
3.03
1.01
101
151
1.01
12.5
18
1.03
8
126
1.01
22
100
1.03
6.9
200
1.03
6.6
155
1.04
10.4
21
1.01
12.5
18
1.01
11
23
1.16
6.14
29.23
1.02
9.25
300

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
+0.25 4.76
-0.25 0.03
+0.5 1.1
-0.5 0.65
+0.25 1.42
-0.25 0.54
+0.25 0.64
-0.25 1.06
+0.25 0.71
-0.25 0.95
+0.25 5
-0.25 0.03
0 0.52
0 1.58
+0.5 1.05
-0.5 0.65
+0.25 1.42
-0.25 0.54
0 0.64
0 1.25
+0.25 4.75
-0.25 0.03
0 0.48
0 1.54
0 1.96
0 1.49
0 0.58
0 1.4
+1 0.58
-1 1.26

Xỉu

Tài

U 1.5 0.15
O 1.5 4.5
U 1.5 0.02
O 1.5 4.54
U 1.5 0.03
O 1.5 6.17
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.01
O 1.5 9.09
U 2 0.91
O 2 0.71
U 2.5 0.53
O 2.5 1.38
U 1.5 0.07
O 1.5 3.1
U 1.5 0.25
O 1.5 2.7
U 1.5 0.03
O 1.5 7
U 1.5 0.01
O 1.5 9.09
U 1.5 0.05
O 1.5 5.26
U 1.5 0.04
O 1.5 5
U 1.5 0.05
O 1.5 7.31
U 1.5 8.33
O 1.5 3.33
U 1.5 0.65
O 1.5 1.25
U 1.75 0.1
O 1.75 4.4

Xỉu

Tài

U 12.5 0.72
O 12.5 1
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7
U 10.5 1.05
O 10.5 0.68
U 8.5 0.87
O 8.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.