Lucas agazzi 49’
13’ Alejo Cruz Techera
90’+5 Ramiro Miguel Peralta
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
5
3
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alejo Cruz Techera
axel frugone
alan torterolo
Facundo Castro
Renzo Rabino
pablo lago
Lucas agazzi
Rodrigo Sebastian·Chagas Diaz
facundo perez
Rodrigo Sebastian·Chagas Diaz
Bruno Larregui
Fernando Mimbacas
Valentin Diego Alonso Rodriguez
axel frugone
Gonzalo Gomez
Alejo Cruz Techera
lautaro navarro
Alexander Machado
facundo perez
lautaro navarro
Patricio Ezequiel Pernicone
Ramiro Miguel Peralta
alan torterolo
lucas santos los de
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
-
-
-
-
20
-
21
€100K
33
€500K
-
-
-
-
25
-
17
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
32
-
-
-
-
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
31
€250K
26
-
26
€500K
-
-
32
-
22
-
-
-
-
-
23
€250K
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
32
-
22
-
26
-
26
€500K
31
€250K
-
-
-
-
23
€250K
-
-
-
-
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
15 | 9 | 31 | |
| 2 |
Albion FC |
15 | 10 | 28 | |
| 3 |
Deportivo Maldonado |
14 | 7 | 26 | |
| 4 |
CA Penarol |
14 | 6 | 24 | |
| 5 |
Central Espanol |
15 | 1 | 24 | |
| 6 |
Montevideo City Torque |
15 | 6 | 23 | |
| 7 |
Nacional Montevideo |
15 | 5 | 22 | |
| 8 |
Defensor Sporting Montevideo |
15 | 2 | 21 | |
| 9 |
Liverpool URU |
15 | 2 | 20 | |
| 10 |
Montevideo Wanderers FC |
15 | -5 | 20 | |
| 11 |
Danubio FC |
15 | -4 | 18 | |
| 12 |
Cerro Largo |
14 | -2 | 17 | |
| 13 |
Boston River |
14 | -5 | 17 | |
| 14 |
CA Juventud |
15 | -5 | 15 | |
| 15 |
Club Atletico Progreso |
15 | -11 | 10 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
15 | -16 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
8 | 5 | 15 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
6 | 6 | 15 | |
| 3 |
Defensor Sporting Montevideo |
7 | 4 | 14 | |
| 4 |
Montevideo Wanderers FC |
8 | 1 | 14 | |
| 5 |
Albion FC |
8 | 6 | 13 | |
| 6 |
Central Espanol |
7 | 3 | 13 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
7 | 4 | 13 | |
| 8 |
CA Penarol |
8 | 2 | 12 | |
| 9 |
Nacional Montevideo |
7 | 6 | 10 | |
| 10 |
Danubio FC |
7 | 4 | 10 | |
| 11 |
Boston River |
8 | 0 | 10 | |
| 12 |
CA Juventud |
8 | 0 | 10 | |
| 13 |
Cerro Montevideo |
8 | -1 | 9 | |
| 14 |
Liverpool URU |
7 | 0 | 8 | |
| 15 |
Cerro Largo |
6 | 1 | 7 | |
| 16 |
Club Atletico Progreso |
8 | -7 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
7 | 4 | 16 | |
| 2 |
Albion FC |
7 | 4 | 15 | |
| 3 |
CA Penarol |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
Nacional Montevideo |
8 | -1 | 12 | |
| 5 |
Liverpool URU |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Deportivo Maldonado |
8 | 1 | 11 | |
| 7 |
Central Espanol |
8 | -2 | 11 | |
| 8 |
Montevideo City Torque |
8 | 2 | 10 | |
| 9 |
Cerro Largo |
8 | -3 | 10 | |
| 10 |
Danubio FC |
8 | -8 | 8 | |
| 11 |
Defensor Sporting Montevideo |
8 | -2 | 7 | |
| 12 |
Boston River |
6 | -5 | 7 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
7 | -6 | 6 | |
| 14 |
CA Juventud |
7 | -5 | 5 | |
| 15 |
Club Atletico Progreso |
7 | -4 | 5 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
7 | -15 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
12 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
10 |
| 3 |
Federico Martinez |
|
6 |
| 4 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 5 |
Fernando Mimbacas |
|
6 |
| 6 |
Brian Montenegro |
|
6 |
| 7 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 8 |
raul tarragona |
|
6 |
| 9 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
Defensor Sporting Montevideo
Đối đầu
CA Juventud
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu