Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
23:05
Al Riyadh
Al Fateh SC
11/05
01:00
Al Ittihad Club
Damac
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
32 | 60 | 82 | |
| 2 |
Al Hilal |
31 | 55 | 77 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
31 | 39 | 72 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
31 | 42 | 68 | |
| 5 |
Al Taawoun |
31 | 16 | 52 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
30 | 9 | 49 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
31 | -7 | 46 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
31 | -4 | 41 | |
| 9 |
Al Fayha |
31 | -8 | 38 | |
| 10 |
Al Hazem |
31 | -19 | 38 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
31 | 2 | 37 | |
| 12 |
Al Fateh SC |
31 | -15 | 33 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
31 | -12 | 32 | |
| 14 |
Al Kholood |
31 | -19 | 31 | |
| 15 |
Damac |
31 | -22 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
31 | -30 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
31 | -44 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
31 | -43 | 12 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 31 | 42 | |
| 2 |
Al-Ahli SFC |
16 | 29 | 42 | |
| 3 |
Al Hilal |
16 | 28 | 40 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
16 | 25 | 36 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
15 | 4 | 28 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
16 | 2 | 27 | |
| 7 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
15 | 4 | 24 | |
| 9 |
Al Hazem |
16 | -10 | 23 | |
| 10 |
Al Fateh SC |
16 | -3 | 22 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
15 | 5 | 20 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
16 | -9 | 19 | |
| 13 |
NEOM Sports Club |
15 | -5 | 18 | |
| 14 |
Damac |
16 | -5 | 15 | |
| 15 |
Al Riyadh |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Al Okhdood |
16 | -21 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
15 | -14 | 11 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -16 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
17 | 29 | 40 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al Qadsiah |
15 | 17 | 32 | |
| 4 |
Al-Ahli SFC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Al Taawoun |
16 | 10 | 27 | |
| 6 |
NEOM Sports Club |
16 | 1 | 23 | |
| 7 |
Al Ittihad Club |
15 | 5 | 21 | |
| 8 |
Al Kholood |
16 | -5 | 20 | |
| 9 |
Al Ettifaq FC |
15 | -9 | 19 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
16 | -3 | 17 | |
| 11 |
Al Hazem |
15 | -9 | 15 | |
| 12 |
Al Fayha |
16 | -12 | 14 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
15 | -12 | 11 | |
| 15 |
Damac |
15 | -17 | 11 | |
| 16 |
Al Riyadh |
16 | -22 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
15 | -23 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
16 | -27 | 3 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
30 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
29 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
26 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
22 |
| 5 |
Joao Felix |
|
20 |
| 6 |
Joshua King |
|
19 |
| 7 |
Karim Benzema |
|
17 |
| 8 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 9 |
Yannick Carrasco |
|
16 |
| 10 |
Georginio Wijnaldum |
|
15 |
Al Riyadh
Đối đầu
Damac
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu