3 0

Kết thúc

Jonathan Okita 35’

Yoann Barbet 53’

Valentín Vada 53’

Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi 60’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

151

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Damac

49%

Al Riyadh

51%

4 Sút trúng đích 4

6

9

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jonathan Okita

Jonathan Okita

35’
1-0

Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi

40’
45’

Victor Lekhal

Yakou Meite

46’

Yoann Barbet

53’
Valentín Vada

Valentín Vada

53’
2-0
Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi

Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi

60’
3-0
61’

Khalil Al-Absi

Yoann Barbet

Abdullah Al-Qahtani

Mohammad Al Salkhadi

62’
72’

Yahia Al-Shehri

Leandro Antunes

78’

Ahmed Al Syahi

Sergio González

Khaled Al-Semeiry

Jonathan Okita

79’

Jamal Harkass

81’

Hassan Ali Rabea

Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi

87’

Hassan Ali Rabea

89’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Damac
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Riyadh
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Damac

31

-22

26

16

Al Riyadh

31

-30

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Khamis Mushait, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Damac

49%

Al Riyadh

51%

3 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 6
6 Phạt góc 9
4 Đá phạt 1
31 Phá bóng 14
12 Phạm lỗi 5
2 Việt vị 0
405 Đường chuyền 412
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Damac

3

Al Riyadh

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

14 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

405 Đường chuyền 412
348 Độ chính xác chuyền bóng 346
14 Đường chuyền quyết định 13
15 Tạt bóng 30
8 Độ chính xác tạt bóng 7
83 Chuyền dài 67
44 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

72 Tranh chấp 72
34 Tranh chấp thắng 38
15 Rê bóng 13
8 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 10
11 Cắt bóng 6
31 Phá bóng 14

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 5
4 Bị phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Damac

52%

Al Riyadh

48%

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
230 Đường chuyền 203
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Damac

1

Al Riyadh

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

230 Đường chuyền 203
7 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 3
6 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

41 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Damac

46%

Al Riyadh

54%

7 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
15 Phá bóng 4
173 Đường chuyền 210
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Damac

2

Al Riyadh

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

173 Đường chuyền 210
7 Đường chuyền quyết định 9
8 Tạt bóng 21

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 4

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-0

89'

89'Hassan Rabea (Damac FC) Yellow Card at 89'.

Damac

87'

87'Abdul Rahman Al Khaibari (Damac FC) Substitution at 87'.

Damac

81'

81'Jamal Harkass (Damac FC) Yellow Card at 81'.

Damac

79'

79'Khaled Al Samiri (Damac FC) Substitution at 79'.

Damac

78'

78'Ahmed Al Siyahi (Al-Riyadh) Substitution at 78'.

Al Riyadh

72'

72'Yahya Alshehri (Al-Riyadh) Substitution at 72'.

Al Riyadh

62'

62'Abdullah Al Qahtani (Damac FC) Substitution at 62'.

Damac

61'

61'Sultan Ali Harun (Al-Riyadh) Substitution at 61'.

Al Riyadh

60'

60'Sanousi Al Hawsawi (Damac FC) Goal at 60'.

Damac

53'

53'Valentin Vada (Damac FC) Goal at 53'.

Damac

46'

46'Yakou Meite (Damac FC) Yellow Card at 46'.

Damac

45'

45'Victor Lekhal (Al-Riyadh) Yellow Card at 45'.

Al Riyadh

40'

40'Sanousi Al Hawsawi (Damac FC) Yellow Card at 40'.

Damac

35'

35'Jonathan Okita (Damac FC) Goal at 35'.

Damac

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

31 58 79
2
Al Hilal

Al Hilal

31 55 77
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

31 39 72
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

31 42 68
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

30 9 49
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

31 -7 46
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

31 -4 41
9
Al Fayha

Al Fayha

31 -8 38
10
Al Hazem

Al Hazem

31 -19 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

31 2 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

31 -15 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

30 -10 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

31 -22 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

31 -30 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

31 -43 12

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 4 28
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

15 4 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

15 5 20
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -7 19
13
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 -5 18
14
Damac

Damac

16 -5 15
15
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -8 14
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

15 -16 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

16 27 37
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

15 17 32
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
8
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
9
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

15 -9 19
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

15 -9 15
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

15 -12 11
15
Damac

Damac

15 -17 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 30
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 25
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
6
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 17
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
9
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 15
10
Ramiro Enrique

Ramiro Enrique

Al Kholood 15

Damac

Đối đầu

Al Riyadh

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Damac
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Riyadh
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
151
1.03
11
23
1.32
3.93
10.19
1.01
51
151
1.04
8
60
2.21
3.13
2.83
1.01
126
151
1.03
11
23
1.01
13
46
1.05
11
35
1.05
7.9
58
1.04
8.8
34
1.06
10.7
20
1.01
51
326
1.03
11
23
1.35
4.05
11.76
1.02
10.5
60

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.95
0 1.06
0 0.82
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.99
0 0.91
+0.25 0.94
-0.25 0.84
+0.25 0.89
-0.25 0.74
0 1.07
0 0.81
0 0.86
0 0.86
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.99
0 0.91
0 1.14
0 0.77
0 0.93
0 0.95
0 1.01
0 0.75
0 0.97
0 0.93
0 0.99
0 0.84
+0.25 0.92
-0.25 0.84

Xỉu

Tài

U 3.5 0.17
O 3.5 4
U 3.5 0.17
O 3.5 3.22
U 3.5 0.21
O 3.5 2.51
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 3.5 0.19
O 3.5 3.57
U 2 0.9
O 2 0.82
U 2.5 0.55
O 2.5 1.25
U 3.5 0.13
O 3.5 3.1
U 3.5 0.29
O 3.5 2.4
U 3.5 0.27
O 3.5 2.4
U 3.5 0.15
O 3.5 4.16
U 3.5 0.19
O 3.5 3.44
U 3.5 0.18
O 3.5 3.33
U 3.5 0.21
O 3.5 3.1
U 3.5 0.18
O 3.5 3.33
U 3.5 0.19
O 3.5 3.79
U 3.75 0.16
O 3.75 3.3

Xỉu

Tài

U 14.5 0.66
O 14.5 1.1
U 13 1.25
O 13 0.63
U 13.5 0.72
O 13.5 1
U 13.5 0.95
O 13.5 0.83
U 13.5 1.12
O 13.5 0.71

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.