Al Riyadh

Al Riyadh

Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Saudi Professional League

Vòng 28

Các trận đấu liên quan

10/05
23:05

Al Riyadh

Al Riyadh

Al Fateh SC

Al Fateh SC

Saudi Professional League

League

14/05
00:00

Al Taawoun

Al Taawoun

Al Riyadh

Al Riyadh

Saudi Professional League

League

22/05
00:00

Al Riyadh

Al Riyadh

Al Okhdood

Al Okhdood

Saudi Professional League

League

5 trận gần nhất

1-1
2-3
2-1
0-4
4-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
176.5 cm Chiều cao trung bình
12 Cầu thủ nước ngoài
$226.2K Giá trị trung bình
25.7 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Ammar Nasser Al Harfi

Kết thúc cho mượn

29/06

Talal Haji

Kết thúc cho mượn

06/01

Farhah Al-Shamrani

Kết thúc cho mượn

06/01

Talal Haji

Cho mượn

09/09

Farhah Al-Shamrani

Cho mượn

09/09

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1953
Thành phố
Riyadh
Sân vận động
Prince Faisal Bin Fahd Stadium
Sức chứa
22188

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Maurício Dulac
Brazil
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

82

Milan Borjan
Canada
€275K

28

Jan Petek
Slovenia
$150K

22

Abdulrahman Al-Shammari
Saudi Arabia
€100K

97

Emad Al Feda
Saudi Arabia
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

87

Marzouq Tambakti
Saudi Arabia
€250K

80

Abdulelah Al Khaibari
Saudi Arabia
€375K

12

Sulaiman Hazazi
Saudi Arabia
€200K

23

Mohammed Al-Khaibari
Saudi Arabia
€200K

7

Osama Al-Boardi
Saudi Arabia
€250K

33

Ammar Nasser Al Harfi
Saudi Arabia
€100K

17

Abdullah Hassoun
Saudi Arabia
€150K

99

Saud Mohammed Haroun
Saudi Arabia
€100K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

88

Yahia Al-Shehri
Saudi Arabia
€75K

16

Muhammad Sahlouli
Saudi Arabia
€175K

15

Nasser Al-Bishi
Saudi Arabia
€100K

44

Saud Mahmoud Al-Tumbkti
Saudi Arabia
€100K

18

Khaled Asbahi
Yemen
€125K

14

Talal Riyadh Al Shubili
Saudi Arabia
€50K

35

Ahmed Al Syahi
Saudi Arabia
--

27

Victor Lekhal
Algeria
€800K

94

Faisal Ali Muslim Al Subhi
Saudi Arabia
€100K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/06

Kết thúc cho mượn

2026/01/06

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/09

Cho mượn

2025/09/09

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/26

Cho mượn

2025/08/02

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/23

Kết thúc cho mượn

2025/07/21

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/09

Cho mượn

2025/09/09

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/26

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/21

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Cho mượn

2025/01/07

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/19

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/27

Ký hợp đồng

2024/07/21

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/06

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/06

Kết thúc cho mượn

2026/01/06

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/02

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/23

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/11

Ký hợp đồng

2024/08/09

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Không có dữ liệu