2 1

Kết thúc

Luca Mack 41’

Ronaldo Dantas Fernandes 45’

38’ Elias Pasche

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

13

2

81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vaduz

46%

Yverdon

54%

7 Sút trúng đích 2

1

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
38’
Elias Pasche

Elias Pasche

Luca Mack

Luca Mack

41’
1-1
Ronaldo Dantas Fernandes

Ronaldo Dantas Fernandes

45’
2-1
59’

fabio saiz

Aurelien Chappuis

Marcel Monsberger

60’
61’

Mohamed Tijani

Brian Beyer

Marcel Monsberger

67’
70’

Helios Sessolo

Varol Tasar

mischa beeli

Cedric Gasser

78’

Denis Simani

80’
82’

Mahamadou kanoute

Ousmane Doumbia

Javi Navarro

Ronaldo Dantas Fernandes

86’
89’

Vegard Kongsro

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Vaduz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Yverdon
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Vaduz

33

32

75

3

Yverdon

33

24

60

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rheinpark Stadion
Sức chứa
7,564
Địa điểm
Vaduz, Liechtenstein

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vaduz

46%

Yverdon

54%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 16
7 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 5
1 Phạt góc 3
13 Đá phạt 1
19 Phá bóng 16
12 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 0
446 Đường chuyền 510
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Vaduz

2

Yverdon

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

446 Đường chuyền 510
356 Độ chính xác chuyền bóng 425
11 Đường chuyền quyết định 11
10 Tạt bóng 15
5 Độ chính xác tạt bóng 5
66 Chuyền dài 104
13 Độ chính xác chuyền dài 58

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
42 Tranh chấp thắng 41
3 Rê bóng 21
1 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 8
13 Cắt bóng 13
19 Phá bóng 16

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 9
13 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Vaduz

54%

Yverdon

46%

11 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
6 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
295 Đường chuyền 159

Bàn thắng

Vaduz

2

Yverdon

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

295 Đường chuyền 159
8 Đường chuyền quyết định 7
10 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 8
6 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Vaduz

38%

Yverdon

62%

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 4
1 Việt vị 0
152 Đường chuyền 346
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

152 Đường chuyền 346
3 Đường chuyền quyết định 3
0 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 2
9 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 4

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

33 32 75
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

33 24 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

33 0 41
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

33 -8 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

33 -4 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

33 -30 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
6
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 13
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 12
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

Vaduz

Đối đầu

Yverdon

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vaduz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Yverdon
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.04
13
81
1.01
14.5
23
1.08
6.53
100
1.01
15
81
1.02
9
200
1.77
3.7
3.9
1.07
8
71
1.03
10
31
1.02
10.5
251
1.01
13
100
1.02
9
200
1.05
6.1
95
1.07
9.1
25
1.04
9
206
1.01
15
21
1.19
5.39
30.37

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 2.1
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.94
0 0.94
0 0.8
0 1.08
0 0.74
0 1.04
0 0.94
0 0.94
0 0.97
0 0.91
0 0.82
0 1.06
0 0.87
0 0.87
0 1.23
0 1.09
0 0.75
0 1.1

Xỉu

Tài

U 3.5 0.16
O 3.5 4.25
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.25
O 3.5 2.43
U 2.5 3
O 2.5 0.18
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 3.5 0.11
O 3.5 3.3
U 3.5 0.19
O 3.5 3.35
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3.5 0.06
O 3.5 5.55
U 3.5 0.17
O 3.5 3.44
U 3.5 0.03
O 3.5 9.19
U 3.5 0.03
O 3.5 6.66
U 3.5 0.23
O 3.5 3.2

Xỉu

Tài

U 4.5 0.33
O 4.5 2.25
U 4 0.7
O 4 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.