Charlton Athletic

Charlton Athletic

England

England

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-2
1-1
1-2
2-1
3-1

Cầu thủ nổi bật

sonny carey

Ghi bàn nhiều nhất

sonny carey

8

Lyndon Dykes

Kiến tạo nhiều nhất

Lyndon Dykes

3

William Mannion

Vua phá lưới

William Mannion

7.1

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
185.5 cm Chiều cao trung bình
12 Cầu thủ nước ngoài
$325K Giá trị trung bình
22 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Reece Burke

Chuyển nhượng

08/07

Dean Bouzanis

Ký hợp đồng

06/07

Dean Bouzanis

Ký hợp đồng

21/03

Allan Campbell

Kết thúc cho mượn

28/01

Allan Campbell

Cho mượn

25/08

Cúp và chức vô địch

English 3rd tier champion

English 3rd tier champion

2011-2012

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1905
Thành phố
London
Sân vận động
The Valley
Sức chứa
27111

Không có dữ liệu

May, 2026

English Football League Championship

HT
FT

02/05
FT

Swansea City

Swansea City

Charlton Athletic

Charlton Athletic

0 0
3 1
10 4
Apr, 2026

English Football League Championship

HT
FT
Mar, 2026

English Football League Championship

HT
FT
Feb, 2026

English Football League Championship

HT
FT
Jan, 2026

English Football League Championship

HT
FT
Dec, 2025

English Football League Championship

HT
FT
Nov, 2025

English Football League Championship

HT
FT

26/11
FT

Stoke City

Stoke City

Charlton Athletic

Charlton Athletic

0 0
3 0
0 0

22/11
FT

Charlton Athletic

Charlton Athletic

Southampton

Southampton

0 0
1 5
0 0

08/11
Unknown

Wrexham

Wrexham

Charlton Athletic

Charlton Athletic

0 0
1 0
0 0

01/11
Unknown

Charlton Athletic

Charlton Athletic

Swansea City

Swansea City

0 0
1 1
0 0
Oct, 2025

English Football League Championship

HT
FT

25/10
Unknown

Hull City

Hull City

Charlton Athletic

Charlton Athletic

0 0
1 1
0 0

22/10
Unknown

Ipswich Town

Ipswich Town

Charlton Athletic

Charlton Athletic

0 0
0 3
0 0

18/10
Unknown

Charlton Athletic

Charlton Athletic

Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

0 0
2 1
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Coventry City

Coventry City

46 52 95
2
Ipswich Town

Ipswich Town

46 33 84
3
Millwall

Millwall

46 15 83
4
Southampton

Southampton

46 26 80
5
Middlesbrough

Middlesbrough

46 25 80
6
Hull City

Hull City

46 4 73
7
Wrexham

Wrexham

46 4 71
8
Derby County

Derby County

46 8 69
9
Norwich City

Norwich City

46 7 65
10
Birmingham City

Birmingham City

46 1 64
11
Swansea City

Swansea City

46 -2 64
12
Bristol City

Bristol City

46 0 62
13
Sheffield United

Sheffield United

46 0 60
14
Preston North End

Preston North End

46 -7 60
15
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

46 -12 58
16
Watford

Watford

46 -12 57
17
Stoke City

Stoke City

46 -5 55
18
Portsmouth

Portsmouth

46 -15 55
19
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

46 -10 53
20
Charlton Athletic

Charlton Athletic

46 -14 53
21
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

46 -14 52
22
Oxford United

Oxford United

46 -14 47
23
Leicester City

Leicester City

46 -10 46
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

46 -60 0

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Coventry City

Coventry City

23 32 55
2
Ipswich Town

Ipswich Town

23 26 50
3
Southampton

Southampton

23 19 44
4
Birmingham City

Birmingham City

23 17 44
5
Millwall

Millwall

23 8 42
6
Middlesbrough

Middlesbrough

23 16 42
7
Swansea City

Swansea City

23 7 39
8
Hull City

Hull City

23 1 38
9
Wrexham

Wrexham

23 4 37
10
Watford

Watford

23 3 37
11
Derby County

Derby County

23 4 36
12
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

23 3 34
13
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

23 3 33
14
Stoke City

Stoke City

23 6 33
15
Bristol City

Bristol City

23 2 31
16
Sheffield United

Sheffield United

23 5 31
17
Preston North End

Preston North End

23 -2 31
18
Charlton Athletic

Charlton Athletic

23 -3 31
19
Norwich City

Norwich City

23 -1 30
20
Portsmouth

Portsmouth

23 2 30
21
Oxford United

Oxford United

23 -3 29
22
Leicester City

Leicester City

23 -3 28
23
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

23 -8 21
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

23 -30 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Millwall

Millwall

23 7 41
2
Coventry City

Coventry City

23 20 40
3
Middlesbrough

Middlesbrough

23 9 38
4
Southampton

Southampton

23 7 36
5
Hull City

Hull City

23 3 35
6
Norwich City

Norwich City

23 8 35
7
Ipswich Town

Ipswich Town

23 7 34
8
Wrexham

Wrexham

23 0 34
9
Derby County

Derby County

23 4 33
10
Bristol City

Bristol City

23 -2 31
11
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

23 -6 31
12
Sheffield United

Sheffield United

23 -5 29
13
Preston North End

Preston North End

23 -5 29
14
Swansea City

Swansea City

23 -9 25
15
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

23 -15 25
16
Portsmouth

Portsmouth

23 -17 25
17
Leicester City

Leicester City

23 -7 24
18
Stoke City

Stoke City

23 -11 22
19
Charlton Athletic

Charlton Athletic

23 -11 22
20
Birmingham City

Birmingham City

23 -16 20
21
Watford

Watford

23 -15 20
22
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

23 -13 19
23
Oxford United

Oxford United

23 -11 18
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

23 -30 8

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Nathan Jones
Wales
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Chuyển nhượng

2025/07/06

Ký hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/21

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/25

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/26

Chuyển nhượng

2024/07/02

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

2024/06/30

Chuyển nhượng

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Chuyển nhượng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/21

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/25

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/02

Chuyển nhượng

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/14

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/18

Cho mượn

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/06

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/26

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Cho mượn

2024/01/28

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

May, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/05/30

Kết thúc cho mượn

English 3rd tier champion

2011-2012
1