Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Saudi Arabia Division 1

Vòng 33

Các trận đấu liên quan

10/05
01:00

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al-Faisaly Harmah

Al Faisaly Harmah

Saudi Arabia Division 1

League

14/05
01:00

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Saudi Arabia Division 1

League

5 trận gần nhất

2-0
2-1
1-1
1-1
0-0

Cầu thủ nổi bật

Jonathan Moya

Ghi bàn nhiều nhất

Jonathan Moya

13

Hicham Faik

Kiến tạo nhiều nhất

Hicham Faik

7

Hicham Faik

Vua phá lưới

Hicham Faik

7.2

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Al Zulfi

32

3

44

10

Al Bukayriyah

32

-9

43

11

Al-Anwar Club

32

-1

38

Thống kê đội hình

Xem tất cả
175.6 cm Chiều cao trung bình
$52K Giá trị trung bình
28.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Pato

Ký hợp đồng

03/08

Džiugas Bartkus

Ký hợp đồng

25/07

Džiugas Bartkus

Ký hợp đồng

17/07

Abdulrahman Al-Barakah

Ký hợp đồng

17/07

Nikola Petrić

Thanh lý hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--
May, 2026

Saudi Arabia Division 1

HT
FT
May, 2026

Saudi Arabia Division 1

HT
FT

03/05
FT

Al-Batin

Al-Batin

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

0 0
0 0
11 0
Apr, 2026

Saudi Arabia Division 1

HT
FT

13/04
FT

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

2 0
2 1
5 5

08/04
FT

Al-Tai

Al-Tai

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

1 0
2 0
5 5

03/04
FT

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Abha

Abha

0 2
1 2
1 1
Mar, 2026

Saudi Arabia Division 1

HT
FT

08/03
FT

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al-Adalah

Al-Adalah

1 0
1 0
4 3

02/03
FT

Jubail

Jubail

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

1 0
2 1
4 1
Feb, 2026

Saudi Arabia Division 1

HT
FT

25/02
FT

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al-Jandal

Al-Jandal

1 0
1 1
3 5

20/02
FT

Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

2 0
3 0
6 4

14/02
FT

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al Zulfi

Al Zulfi

0 1
1 3
4 0

09/02
FT

Al-Jabalain

Al-Jabalain

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

0 1
2 1
7 1

02/02
FT

Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

0 0
1 1
3 1
Jan, 2026

Saudi Arabia Division 1

HT
FT

28/01
FT

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al Ula FC

Al Ula FC

1 2
1 3
5 4

16/01
FT

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al Diraiyah

Al Diraiyah

0 1
1 1
3 2

06/01
FT

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al-Batin

Al-Batin

1 1
5 1
4 3
Dec, 2025

Saudi Arabia Division 1

HT
FT

19/12
FT

Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

0 1
1 2
9 0

12/12
FT

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al-Tai

Al-Tai

1 0
1 2
4 9
Nov, 2025

Saudi Arabia Division 1

HT
FT

27/11
FT

Abha

Abha

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

0 0
1 0
2 1

21/11
FT

Al-Adalah

Al-Adalah

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

0 0
1 3
0 0

09/11
FT

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Jubail

Jubail

0 0
0 0
0 0

04/11
Unknown

Al-Jandal

Al-Jandal

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

0 0
0 1
0 0
Oct, 2025

Saudi Arabia Division 1

HT
FT

27/10
Unknown

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

0 0
2 1
0 0

22/10
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

0 0
1 2
0 0

05/10
Unknown

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al-Jabalain

Al-Jabalain

0 0
0 4
0 0
Sep, 2025

Saudi Arabia Division 1

HT
FT

30/09
Unknown

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

0 0
0 1
0 0

17/09
Unknown

Al Ula FC

Al Ula FC

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

0 0
3 0
0 0

12/09
Unknown

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

0 0
1 0
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Leonardo Ramos
Brazil
--

-

Fabiano Flora
Portugal
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

22

Bader Nawaf
Saudi Arabia
€100K

1

Mansour Jawhar
Saudi Arabia
$10K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/03

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/25

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/17

Ký hợp đồng

2024/07/17

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/08

Chuyển nhượng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/28

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/30

Ký hợp đồng

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/19

Chuyển nhượng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/03

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/17

Ký hợp đồng

2024/07/17

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/28

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/30

Ký hợp đồng

Oct, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/10/11

Chuyển nhượng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/06

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/25

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/08

Chuyển nhượng

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/19

Chuyển nhượng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/22

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu