2 0

Kết thúc

Jae Dambelley Sidibeh 16’

Sylla Sow 70’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Abha

68%

Jubail

32%

8 Sút trúng đích 0

7

3

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jae Dambelley Sidibeh

Jae Dambelley Sidibeh

16’
1-0

Manaf Yabes

33’
69’

Anas bin Abdulrahman bin Nasser Al Dawali Al Omari

Nawaf Hazazi

Sylla Sow

Sylla Sow

70’
2-0
73’

Naif bin Mohammed bin lbn Jarid Al Amiri Al Khaldi

Issa Khalil Al Dhikr Allah

Hamed Mohammed Al Mousa

Jae Dambelley Sidibeh

73’

Yasser Yaqoub Ibrahim

78’
80’

Omer Fallatah

Ousseynou Thioune

Hamoud Shammari

Sylla Sow

81’

Suwailem Al Menhali

Firas Al-Ghamdi

87’

Muralha

87’
Kết thúc trận đấu
2-0
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Abha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jubail
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Abha

33

38

80

18

Jubail

33

-43

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Khamis Mushait, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

14/05
14:00

Al-Raed SFC

Al Raed

Abha

Abha

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Abha

68%

Jubail

32%

1 Kiến tạo 0
20 Tổng cú sút 6
8 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 3
4 Đá phạt 1
11 Phá bóng 19
22 Phạm lỗi 4
2 Việt vị 3
447 Đường chuyền 347
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Abha

2

Jubail

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

20 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

447 Đường chuyền 347
386 Độ chính xác chuyền bóng 271
17 Đường chuyền quyết định 2
18 Tạt bóng 8
5 Độ chính xác tạt bóng 1
40 Chuyền dài 63
14 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
41 Tranh chấp thắng 51
15 Rê bóng 18
11 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 13
9 Cắt bóng 9
11 Phá bóng 19

Kỷ luật

22 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 22
3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

107 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

Abha

62%

Jubail

38%

11 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 8
1 Việt vị 1
172 Đường chuyền 179
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Abha

1

Jubail

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

172 Đường chuyền 179
9 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Abha

74%

Jubail

26%

9 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 11
1 Việt vị 2
275 Đường chuyền 167
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Abha

1

Jubail

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

275 Đường chuyền 167
8 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 4
3 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

33 38 80
2
Al Ula FC

Al Ula FC

33 43 71
3
Al Diraiyah

Al Diraiyah

33 39 69
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

33 35 67
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

33 16 62
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

33 20 56
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

33 14 49
8
Al Zulfi

Al Zulfi

33 3 45
9
Al-Tai

Al-Tai

33 -3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

33 -11 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

33 1 41
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

33 -11 40
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

33 -18 36
14
Al-Adalah

Al-Adalah

33 -28 30
15
Al-Jandal

Al-Jandal

33 -27 29
16
Al-Batin

Al-Batin

33 -26 22
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

33 -42 21
18
Jubail

Jubail

33 -43 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

17 20 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

17 19 33
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

17 7 26
8
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
9
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

17 -4 23
11
Al Zulfi

Al Zulfi

17 0 21
12
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

17 -10 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Batin

Al-Batin

17 -5 15
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
17
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

17 -22 13
18
Jubail

Jubail

17 -15 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

17 24 38
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

17 14 38
4
Al Ula FC

Al Ula FC

17 20 36
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

17 10 29
6
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
7
Al-Tai

Al-Tai

17 -3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

17 2 21
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

17 -14 16
13
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
14
Al-Adalah

Al-Adalah

17 -14 15
15
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
16
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

17 -27 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 26
2
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 25
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 23
5
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 21
6
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 18
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 17
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 15

Abha

Đối đầu

Jubail

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Abha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jubail
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
81
1.03
9.2
23
1.11
6.2
13
1.01
34
81
1.05
6.3
76
1.01
126
151
1.03
9.2
23
1.01
12
51
1.05
9.5
50
1.06
6.3
75
1.04
6.9
50
1.06
8.95
19.3
1.01
59
291
1.03
9.2
23
1.17
6.32
20.62

Chủ nhà

Đội khách

0 0.22
0 3.15
+0.25 5
-0.25 0.02
0 0.36
0 1.92
+0.25 5.3
-0.25 0.02
0 0.31
0 2.2
0 0.36
0 1.92
0 0.42
0 1.72
+0.25 4.5
-0.25 0.04
+0.5 9.01
-0.5 0.01
+0.25 5.26
-0.25 0.03
+0.25 2.93
-0.25 0.26

Xỉu

Tài

U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.02
O 2.5 4.54
U 3.25 0.9
O 3.25 0.75
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 2.5 0.01
O 2.5 4.5
U 2.5 0.28
O 2.5 2.4
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 3 0.49
O 3 1.49
U 2.5 0.05
O 2.5 4.75
U 2.5 0.01
O 2.5 9.01
U 1.5 4.8
O 1.5 0.1
U 2.5 0.31
O 2.5 2.43

Xỉu

Tài

U 8.5 1
O 8.5 0.72
U 9 0.85
O 9 0.85
U 8.5 0.75
O 8.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.