Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
3
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLazar Kojić
Konrad Michalak
Lampros Smyrlis
Vasilis Vitlis
Theodosis Macheras
Kristian Kushta
Charis Mavrias
Christos Belevonis
Giorgos Orestis Tsintonis
Nikola Dovedan
Christian Manrique
Jeyson Chura
Abdul Rahman Wes
Stefanos Katsikas
Christian Manrique
Jeyson Chura
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olympiacos Piraeus |
4 | 15 | 12 | |
| 2 |
Levadiakos |
4 | 7 | 12 | |
| 3 |
AEK Athens |
4 | 5 | 12 | |
| 4 |
Panathinaikos |
4 | 4 | 12 | |
| 5 |
Aris Thessaloniki |
4 | 4 | 10 | |
| 6 |
OFI Crete |
4 | 4 | 9 | |
| 7 |
Volos NPS |
4 | 3 | 7 | |
| 8 |
PAOK Saloniki |
4 | 3 | 7 | |
| 9 |
Atromitos Athens |
4 | 2 | 7 | |
| 10 |
AE Kifisias |
4 | 0 | 5 | |
| 11 |
Asteras Aktor |
4 | 3 | 4 | |
| 12 |
Panetolikos Agrinio |
4 | 1 | 4 | |
| 13 |
Iraklis |
4 | -7 | 4 | |
| 14 |
Kallithea |
4 | -2 | 3 | |
| 15 |
Ellas Syrou |
4 | -5 | 3 | |
| 16 |
AEL Larisa |
4 | -5 | 1 | |
| 17 |
AO Kavala |
4 | -5 | 1 | |
| 18 |
Marko |
4 | -6 | 1 | |
| 19 |
Ilioupoli |
4 | -9 | 0 | |
| 20 |
AO Egaleo |
4 | -12 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olympiacos Piraeus |
2 | 11 | 6 | |
| 2 |
Levadiakos |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
AEK Athens |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Panathinaikos |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
OFI Crete |
2 | 5 | 6 | |
| 6 |
PAOK Saloniki |
2 | 6 | 6 | |
| 7 |
Aris Thessaloniki |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Volos NPS |
2 | 6 | 4 | |
| 9 |
AE Kifisias |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
Iraklis |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
Atromitos Athens |
2 | 1 | 3 | |
| 12 |
Asteras Aktor |
2 | 4 | 3 | |
| 13 |
Panetolikos Agrinio |
2 | 2 | 3 | |
| 14 |
Kallithea |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
Ellas Syrou |
2 | 0 | 3 | |
| 16 |
AO Kavala |
2 | -1 | 1 | |
| 17 |
Marko |
2 | -2 | 1 | |
| 18 |
AEL Larisa |
2 | -2 | 0 | |
| 19 |
Ilioupoli |
2 | -3 | 0 | |
| 20 |
AO Egaleo |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olympiacos Piraeus |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Levadiakos |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
AEK Athens |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Panathinaikos |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Aris Thessaloniki |
2 | 3 | 6 | |
| 6 |
Atromitos Athens |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
OFI Crete |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
Volos NPS |
2 | -3 | 3 | |
| 9 |
PAOK Saloniki |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
AE Kifisias |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Asteras Aktor |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Panetolikos Agrinio |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
AEL Larisa |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Iraklis |
2 | -8 | 0 | |
| 15 |
Kallithea |
2 | -2 | 0 | |
| 16 |
Ellas Syrou |
2 | -5 | 0 | |
| 17 |
AO Kavala |
2 | -4 | 0 | |
| 18 |
Marko |
2 | -4 | 0 | |
| 19 |
Ilioupoli |
2 | -6 | 0 | |
| 20 |
AO Egaleo |
2 | -9 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jasin Assehnoun |
|
4 |
| 2 |
Roman Yaremchuk |
|
4 |
| 3 |
Jorge Aguirre de Céspedes |
|
4 |
| 4 |
Yusuf Yazici |
|
4 |
| 5 |
Anastasios Bakasetas |
|
4 |
| 6 |
Eddie Salcedo |
|
3 |
| 7 |
Said Hamulic |
|
3 |
| 8 |
Dimitrios Emmanouilidis |
|
3 |
| 9 |
Makana Baku |
|
3 |
| 10 |
Guillermo Balzi |
|
3 |
Iraklis
Đối đầu
Panetolikos Agrinio
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu