Steven Skrzybski 18’
Lasse Rosenboom 67’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
38%
62%
1
11
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Steven Skrzybski
Mika Baur
David Zec
Lasse Rosenboom
Niklas Niehoff
Kennedy Okpala
Nick Batzner
Lasse Rosenboom
Mattes Hansen
Tjark Lasse Scheller
Adrian Kapralik
Steven Skrzybski
Ruben Müller
Steffen Tigges
Jonas Meffert
Aldin Jakupović
Phil Harres
Aldin Jakupović
Kennedy Okpala
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Holstein-Stadion |
|---|---|
|
|
15,034 |
|
|
Kiel, Germany |
Trận đấu tiếp theo
17/05
20:30
SV Darmstadt 98
SC Paderborn 07
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
33 | 18 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
33 | 22 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
33 | 16 | 59 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
33 | 12 | 59 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
33 | 14 | 52 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
33 | 8 | 51 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
33 | 4 | 49 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
33 | 2 | 45 | |
| 9 |
Karlsruher SC |
33 | -10 | 44 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
33 | 1 | 41 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
33 | -3 | 41 | |
| 12 |
1. FC Magdeburg |
33 | -5 | 39 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
33 | 0 | 38 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
33 | -17 | 37 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
33 | -17 | 37 | |
| 16 |
Arminia Bielefeld |
33 | -3 | 36 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
33 | -22 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
33 | -20 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 14 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
16 | 18 | 34 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
17 | 16 | 34 | |
| 5 |
SC Paderborn 07 |
17 | 8 | 33 | |
| 6 |
1. FC Nürnberg |
17 | 10 | 31 | |
| 7 |
Karlsruher SC |
16 | 6 | 30 | |
| 8 |
VfL Bochum 1848 |
17 | 9 | 29 | |
| 9 |
Hannover 96 |
16 | 4 | 26 | |
| 10 |
Fortuna Dusseldorf |
17 | -4 | 24 | |
| 11 |
Hertha Berlin |
17 | -2 | 23 | |
| 12 |
Eintracht Braunschweig |
17 | -6 | 23 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
16 | 8 | 23 | |
| 14 |
Holstein Kiel |
17 | 3 | 22 | |
| 15 |
Dynamo Dresden |
16 | 7 | 21 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -8 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
17 | -4 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
17 | 12 | 33 | |
| 2 |
Schalke 04 |
17 | 4 | 28 | |
| 3 |
Hertha Berlin |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 4 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
17 | 4 | 25 | |
| 6 |
1. FC Magdeburg |
17 | -1 | 22 | |
| 7 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 8 |
SV Darmstadt 98 |
17 | -3 | 17 | |
| 9 |
Dynamo Dresden |
17 | -7 | 17 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
1. FC Nürnberg |
16 | -8 | 14 | |
| 12 |
Karlsruher SC |
17 | -16 | 14 | |
| 13 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
SpVgg Greuther Fürth |
17 | -14 | 14 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -13 | 13 | |
| 16 |
Arminia Bielefeld |
17 | -11 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Noel Futkeu |
|
18 |
| 2 |
Isac Lidberg |
|
17 |
| 3 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 4 |
Cédric Itten |
|
15 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
15 |
| 7 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 8 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
12 |
Holstein Kiel
Đối đầu
SC Paderborn 07
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-187'
87'Aldin Jakupovic (Holstein Kiel) Yellow Card at 87'.
85'
85'Aldin Jakupovic (Holstein Kiel) Substitution at 85'.
82'
82'Jonas Meffert (Holstein Kiel) Yellow Card at 82'.
75'
75'Adrian Kapralik (Holstein Kiel) Substitution at 75'.
67'
67'Lasse Rosenboom (Holstein Kiel) Goal at 67'.
61'
61'Lasse Rosenboom (Holstein Kiel) Substitution at 61'.
44'
44'David Zec (Holstein Kiel) Yellow Card at 44'.
18'
18'Steven Skrzybski (Holstein Kiel) Goal at 18'.