Tyreke Wilson 7’
shane tracey 21’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
35%
65%
1
11
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Tyreke Wilson
Romal Palmer
Aidan Keena
Jason McClelland
shane tracey
Bobby Burns
Daryl Horgan
Aodh Dervin
Jamie Lennon
Darragh Nugent
Keith Buckley
Bobby Burns
Mayowa Animasahun
Conor O'Keeffe
Declan McDaid
E. Kenny
Christopher Forrester
Kian Leavy
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Oriel Park |
|---|---|
|
|
4,500 |
|
|
Dundalk, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
31/10
02:45
St. Patrick's Athletic
Bohemian
23/05
01:45
Derry City
St. Patrick's Athletic
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
16 | 14 | 34 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
16 | 16 | 31 | |
| 3 |
Bohemians |
16 | 6 | 25 | |
| 4 |
Dundalk |
16 | 1 | 22 | |
| 5 |
Derry City |
16 | 0 | 19 | |
| 6 |
Drogheda United |
15 | -5 | 19 | |
| 7 |
Shelbourne |
15 | -1 | 18 | |
| 8 |
Galway United |
15 | -4 | 17 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Waterford United |
15 | -19 | 6 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
8 | 11 | 22 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
8 | 15 | 19 | |
| 3 |
Dundalk |
8 | 6 | 14 | |
| 4 |
Derry City |
8 | 2 | 12 | |
| 5 |
Bohemians |
8 | 1 | 11 | |
| 6 |
Drogheda United |
8 | 0 | 11 | |
| 7 |
Galway United |
7 | 0 | 11 | |
| 8 |
Sligo Rovers |
8 | -2 | 11 | |
| 9 |
Waterford United |
7 | -3 | 5 | |
| 10 |
Shelbourne |
8 | -4 | 4 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bohemians |
8 | 5 | 14 | |
| 2 |
Shelbourne |
7 | 3 | 14 | |
| 3 |
Shamrock Rovers |
8 | 3 | 12 | |
| 4 |
St. Patricks Athletic |
8 | 1 | 12 | |
| 5 |
Dundalk |
8 | -5 | 8 | |
| 6 |
Drogheda United |
7 | -5 | 8 | |
| 7 |
Derry City |
8 | -2 | 7 | |
| 8 |
Galway United |
8 | -4 | 6 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
8 | -6 | 5 | |
| 10 |
Waterford United |
8 | -16 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Edmondson |
|
8 |
| 2 |
John Martin |
|
6 |
| 3 |
Mark Doyle |
|
6 |
| 4 |
Harry Wood |
|
6 |
| 5 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 6 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 7 |
Daryl Horgan |
|
5 |
| 8 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 9 |
Graham Burke |
|
5 |
| 10 |
Gbemi Arubi |
|
4 |
Dundalk
Đối đầu
St. Patricks Athletic
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu