Tyreke Wilson 7’

shane tracey 21’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

17

2

51

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundalk

35%

St. Patricks Athletic

65%

5 Sút trúng đích 3

1

11

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Tyreke Wilson

Tyreke Wilson

7’
1-0
16’

Romal Palmer

Aidan Keena

19’

Jason McClelland

shane tracey

shane tracey

21’
2-0

Bobby Burns

23’

Daryl Horgan

36’

Aodh Dervin

39’
45’

Jamie Lennon

Darragh Nugent

Keith Buckley

Bobby Burns

45’

Mayowa Animasahun

Conor O'Keeffe

56’

Declan McDaid

E. Kenny

72’
76’

Christopher Forrester

Kian Leavy

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dundalk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
St. Patricks Athletic
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Dundalk

16

1

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Oriel Park
Sức chứa
4,500
Địa điểm
Dundalk, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dundalk

35%

St. Patricks Athletic

65%

1 Kiến tạo 0
7 Tổng cú sút 21
5 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 10
1 Phạt góc 11
5 Đá phạt 9
51 Phá bóng 40
9 Phạm lỗi 6
2 Việt vị 2
260 Đường chuyền 476
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dundalk

2

St. Patricks Athletic

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

7 Tổng cú sút 21
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 10

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

260 Đường chuyền 476
149 Độ chính xác chuyền bóng 363
5 Đường chuyền quyết định 15
12 Tạt bóng 37
1 Độ chính xác tạt bóng 9
145 Chuyền dài 109
32 Độ chính xác chuyền dài 51

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 93
45 Tranh chấp thắng 48
19 Rê bóng 5
14 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 18
12 Cắt bóng 7
51 Phá bóng 40

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 6
5 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 172

Kiểm soát bóng

Dundalk

40%

St. Patricks Athletic

60%

5 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
26 Phá bóng 27
1 Việt vị 0
146 Đường chuyền 208
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dundalk

2

St. Patricks Athletic

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

146 Đường chuyền 208
4 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 3
26 Phá bóng 27

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Dundalk

30%

St. Patricks Athletic

70%

2 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 7
25 Phá bóng 13
1 Việt vị 2
114 Đường chuyền 268

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 13
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

114 Đường chuyền 268
1 Đường chuyền quyết định 9
5 Tạt bóng 19

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 4
25 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

16 14 34
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

16 16 31
3
Bohemians

Bohemians

16 6 25
4
Dundalk

Dundalk

16 1 22
5
Derry City

Derry City

16 0 19
6
Drogheda United

Drogheda United

15 -5 19
7
Shelbourne

Shelbourne

15 -1 18
8
Galway United

Galway United

15 -4 17
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

16 -8 16
10
Waterford United

Waterford United

15 -19 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 15 19
3
Dundalk

Dundalk

8 6 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Drogheda United

Drogheda United

8 0 11
7
Galway United

Galway United

7 0 11
8
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

8 -4 4

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bohemians

Bohemians

8 5 14
2
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
3
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 3 12
4
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

8 -2 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -6 5
10
Waterford United

Waterford United

8 -16 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 8
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Dundalk

Đối đầu

St. Patricks Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dundalk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
St. Patricks Athletic
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.02
17
51
1.02
14.5
31
1.04
8.75
50.47
1.02
11
26
1.02
8.8
108
1.01
151
151
1.02
15
31
1.01
12
61
1.04
11
70
1.03
8.7
102
1.04
7.9
65
1.08
9.2
19.5
1.01
276
476
1.02
14.5
31
1.21
6.09
14.69

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.7
+0.25 1.1
-0.25 0.05
+0.25 5.88
-0.5 0.73
+0.5 1
-0.25 0.72
+0.25 1.22
-0.5 0.85
+0.5 0.85
-0.25 0.07
+0.25 5.5
-0.25 0.41
+0.25 1.74
-0.5 0.8
+0.5 0.9
-0.25 0.75
+0.25 1.17
-0.25 0.18
+0.25 3.57
0 3.12
0 0.2
-0.5 0.01
+0.5 13.18
-0.25 0.79
+0.25 1.12
-0.25 0.79
+0.25 1.05

Xỉu

Tài

U 2.5 0.47
O 2.5 1.6
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.55
O 2.5 1.19
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 2.5 0.51
O 2.5 1.58
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0.02
O 2.5 7.1
U 2.5 0.24
O 2.5 2.85
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 2.5 0.03
O 2.5 6.66
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 2.5 0.04
O 2.5 6.25
U 2.75 0.04
O 2.75 7.98
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.5
O 2.5 1.6

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 9.5 0.88
O 9.5 0.83
U 10.5 0.8
O 10.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.