Nemanja Andjusic 2’
Nemanja Andjusic 13’
Nemanja Andjusic 51’
Pylyp Budkivskyi 59’
F. Zadorozhnyi 84’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
70%
30%
1
2
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nemanja Andjusic
Nemanja Andjusic
Nemanja Andjusic
Oleksandr Vivdych
Denys Galenkov
Pylyp Budkivskyi
Illia·Ukhan
Igor Kotsyumaka
Navin Malysh
Juninho
F. Zadorozhnyi
Pylyp Budkivskyi
F. Zadorozhnyi
Gabriel Eskinja
Andrija Janjic
Dmytro Plakhtyr
V. Danilenko
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi |
|---|---|
|
|
16,873 |
|
|
Kiev |
Trận đấu tiếp theo
16/05
17:00
SC Poltava
Dynamo Kyiv
12/05
17:00
FK Oleksandria
Zorya
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
80%
20%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
27 | 48 | 66 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
27 | 29 | 55 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
27 | 20 | 54 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
27 | 26 | 48 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
27 | 16 | 46 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
27 | 7 | 46 | |
| 7 |
Kryvbas |
27 | 6 | 44 | |
| 8 |
Zorya |
27 | 4 | 39 | |
| 9 |
FC Karpaty Lviv |
27 | 8 | 37 | |
| 10 |
Veres |
27 | -9 | 31 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
27 | -10 | 27 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
26 | -23 | 25 | |
| 13 |
Kudrivka |
27 | -17 | 22 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
27 | -26 | 21 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
26 | -32 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
27 | -47 | 12 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
Kryvbas |
14 | 10 | 27 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
14 | 10 | 25 | |
| 4 |
LNZ Cherkasy |
14 | 6 | 25 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 24 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
14 | 3 | 24 | |
| 7 |
Dynamo Kyiv |
13 | 14 | 23 | |
| 8 |
Zorya |
14 | 6 | 23 | |
| 9 |
Veres |
13 | -4 | 16 | |
| 10 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 1 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
14 | -12 | 14 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -3 | 12 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
14 | -15 | 11 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
12 | -18 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
14 | -25 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
14 | 22 | 32 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 19 | 30 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
13 | 14 | 29 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
14 | 12 | 25 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
14 | 8 | 22 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
13 | 4 | 22 | |
| 7 |
FC Karpaty Lviv |
14 | 7 | 22 | |
| 8 |
Kryvbas |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Zorya |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
14 | -5 | 15 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
14 | -7 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kudrivka |
14 | -15 | 6 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
14 | -14 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
12 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
11 |
| 3 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Mykola Gayduchyk |
|
9 |
| 6 |
Peter Itodo |
|
9 |
| 7 |
Carlos Paraco |
|
8 |
| 8 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 9 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 10 |
Andriy Storchous |
|
8 |
Zorya
Đối đầu
SC Poltava
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu