Gleiker Mendoza 13’
Gleiker Mendoza 29’
Gleiker Mendoza 34’
Gleiker Mendoza 45’+2
Maksym Zaderaka 73’
15’ Matviy Ponomarenko
48’ Taras Mykhavko
64’ Nazar Voloshyn
69’ Vitaliy Buyalskyi
76’ Andriy Yarmolenko
87’ Andriy Yarmolenko
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
33%
67%
1
11
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Gleiker Mendoza
Matviy Ponomarenko
Vladyslav Zakharchenko
Gleiker Mendoza
Gleiker Mendoza
Oleksandr Karavaev
Maksym Korobov
Kostyantyn Vivcharenko
Vladyslav Dubinchak
Gleiker Mendoza
Taras Mykhavko
Andrusw Araujo
Nazar Voloshyn
Carlos Paraco
Volodymyr Mulyk
Vitaliy Buyalskyi
Oleksandr Yatsyk
Nazar Voloshyn
Vitaliy Buyalskyi
Yvan Dibango
Ante Bekavac
Dylan Herbert
Bar Lin
Maksym Zaderaka
Andriy Yarmolenko
Nazar Voloshyn
Andriy Yarmolenko
Andriy Yarmolenko
Kristian Bilovar
Oleksandr Pikhalyonok
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Metalurh Stadium |
|---|---|
|
|
29,734 |
|
|
Kryvyi Rih, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
13/05
19:30
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka
16/05
17:00
SC Poltava
Dynamo Kyiv
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
5
6
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
26 | 44 | 63 | |
| 2 |
Polissya Zhytomyr |
27 | 29 | 55 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
27 | 20 | 54 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
27 | 26 | 48 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
27 | 16 | 46 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
27 | 7 | 46 | |
| 7 |
Kryvbas |
27 | 6 | 44 | |
| 8 |
Zorya |
27 | 4 | 39 | |
| 9 |
FC Karpaty Lviv |
27 | 8 | 37 | |
| 10 |
Veres |
27 | -9 | 31 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
27 | -10 | 27 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
26 | -23 | 25 | |
| 13 |
Kudrivka |
27 | -17 | 22 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
27 | -26 | 21 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
26 | -32 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
26 | -43 | 12 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
Kryvbas |
14 | 10 | 27 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
14 | 10 | 25 | |
| 4 |
LNZ Cherkasy |
14 | 6 | 25 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
13 | 8 | 24 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
14 | 3 | 24 | |
| 7 |
Dynamo Kyiv |
13 | 14 | 23 | |
| 8 |
Zorya |
14 | 6 | 23 | |
| 9 |
Veres |
13 | -4 | 16 | |
| 10 |
Kudrivka |
13 | -2 | 16 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
13 | 1 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
14 | -12 | 14 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
13 | -3 | 12 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
14 | -15 | 11 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
12 | -18 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -21 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Polissya Zhytomyr |
13 | 19 | 30 | |
| 2 |
FC Shakhtar Donetsk |
13 | 18 | 29 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
13 | 14 | 29 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
14 | 12 | 25 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
14 | 8 | 22 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
13 | 4 | 22 | |
| 7 |
FC Karpaty Lviv |
14 | 7 | 22 | |
| 8 |
Kryvbas |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Zorya |
13 | -2 | 16 | |
| 10 |
Veres |
14 | -5 | 15 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
14 | -7 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
12 | -11 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kudrivka |
14 | -15 | 6 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
14 | -14 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
13 | -22 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
12 |
| 2 |
Pylyp Budkivskyi |
|
11 |
| 3 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Mykola Gayduchyk |
|
9 |
| 6 |
Peter Itodo |
|
9 |
| 7 |
Carlos Paraco |
|
8 |
| 8 |
Mark Assinor |
|
8 |
| 9 |
Prosper Obah |
|
8 |
| 10 |
Andriy Storchous |
|
8 |
Kryvbas
Đối đầu
Dynamo Kyiv
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu