Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Japan

Japan

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

J2/J3 100 Year Vision League

Vòng 15

Các trận đấu liên quan

06/05
12:00

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Tochigi SC

Tochigi SC

J2/J3 100 Year Vision League

EAST-A Group

10/05
12:00

Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

J2/J3 100 Year Vision League

EAST-A Group

16/05
12:00

Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

J2/J3 100 Year Vision League

EAST-A Group

23/05
12:00

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Yokohama FC

Yokohama FC

J2/J3 100 Year Vision League

EAST-A Group

5 trận gần nhất

0-3
5-0
1-0
1-3
1-3

Thống kê đội hình

Xem tất cả
32 Cầu thủ
175 cm Chiều cao trung bình
2 Cầu thủ nước ngoài
$262.5K Giá trị trung bình
25.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Ryunosuke Sugawara

Kết thúc cho mượn

29/06

Manato Kudo

Kết thúc cho mượn

29/06

Ryunosuke Sugawara

Cho mượn

31/01

Ryunosuke Sugawara

Kết thúc cho mượn

30/01

Tsubasa Umeki

Kết thúc cho mượn

30/01

Cúp và chức vô địch

Japanese second league Champion

Japanese second league Champion

2009

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1994
Thành phố
Sendai
Sân vận động
Yurtec Stadium
Sức chứa
19134

Không có dữ liệu

Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

28/01
FT

Yokohama FC

Yokohama FC

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

0 0
0 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

Hiromu Kamada
Japan
€600K

17

Aoi Kudo
Japan
€150K

6

Renji Matsui
Japan
€700K

26

Sota Yokoyama
Japan
--

4

Azuri Yutani
Japan
--

15

Sota Minami
Japan
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Cho mượn

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/11

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/16

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Cho mượn

2025/01/31

Cho mượn

2025/01/19

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/11

Chuyển nhượng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/19

Chuyển nhượng

2025/01/19

Chuyển nhượng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/07

Chuyển nhượng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Ký hợp đồng

2024/01/31

Chuyển nhượng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/16

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Cho mượn

2025/01/31

Cho mượn

2025/01/19

Chuyển nhượng

2025/01/19

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/28

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Ký hợp đồng

2024/01/30

Kết thúc cho mượn

2024/01/30

Kết thúc cho mượn

Japanese second league Champion

2009
1