Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Japan

Japan

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

J2/J3 100 Year Vision League

Vòng 15

Các trận đấu liên quan

06/05
12:00

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Fukushima United FC

Fukushima United FC

J2/J3 100 Year Vision League

EAST-B Group

10/05
12:00

Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

J2/J3 100 Year Vision League

EAST-B Group

16/05
12:30

Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

J2/J3 100 Year Vision League

EAST-B Group

23/05
12:00

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Iwaki FC

Iwaki FC

J2/J3 100 Year Vision League

EAST-B Group

5 trận gần nhất

1-2
0-1
1-1
2-1
0-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
32 Cầu thủ
176.9 cm Chiều cao trung bình
$242.6K Giá trị trung bình
25.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Kanta Nagata

Thanh lý hợp đồng

31/01

Yuji Rokutan

Giải nghệ

31/01

Shoma Maeda

Thanh lý hợp đồng

31/01

Kota Osone

Thanh lý hợp đồng

31/01

Junto Taguchi

Chuyển nhượng

11/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Fujieda
Sân vận động
Fujieda Soccer Stadium
Sức chứa
13000

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Tomoaki Makino
Japan
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

41

Kai Chidi Kitamura
Japan
$400K

21

Jones Rei
Japan
--

31

Daishi Kurisu
Japan
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Shota Suzuki
Japan
€100K

4

So Nakagawa
Japan
€400K

16

Yuri Mori
Japan
€200K

5

Takumi Kusumoto
Japan
€250K

25

Ryo Nakamura
Japan
€125K

28

Keito Omori
Japan
€50K

2

Shuto Nagano
Japan
€100K

19

Yusei Kondo
Japan
--
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

15

Masahiko Sugita
Japan
€175K

50

Shota Kaneko
Japan
$250K

18

Yoshiki Matsushita
Japan
€150K

6

Hiroto Sese
Japan
$200K

17

Kosei Okazawa
Japan
€350K

26

Taiga Kawamoto
Japan
--

14

Jinta Miki
Japan
--

13

Yuto Nakamura
Japan
--

10

Yusuke Kikui
Japan
$450K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Thanh lý hợp đồng

2026/01/31

Giải nghệ

2026/01/31

Thanh lý hợp đồng

2026/01/31

Thanh lý hợp đồng

2026/01/11

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Chuyển nhượng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/03

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

2025/01/31

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/11

Chuyển nhượng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Chuyển nhượng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

2025/01/19

Ký hợp đồng

2025/01/19

Ký hợp đồng

2025/01/19

Chuyển nhượng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/28

Chuyển nhượng

2024/07/02

Cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Thanh lý hợp đồng

2026/01/31

Thanh lý hợp đồng

2026/01/31

Thanh lý hợp đồng

2026/01/31

Giải nghệ

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/03

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

2025/01/31

Ký hợp đồng

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu