Qatar SC

Qatar SC

Qatar

Qatar

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-0
1-4
1-1
3-2
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
36 Cầu thủ
177.9 cm Chiều cao trung bình
17 Cầu thủ nước ngoài
$575.8K Giá trị trung bình
28.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Abdulla Al Ali

Kết thúc cho mượn

29/06

Niall Mason

Ký hợp đồng

20/11

Presnel Kimpembe

Chuyển nhượng

06/09

Mohamed Al Aeldin

Chuyển nhượng

03/09

Yan Matheus

Chuyển nhượng

27/08

Cúp và chức vô địch

Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup)

Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup)

2013-2014

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1959
Thành phố
Doha
Sân vận động
Suheim Bin Hamad Stadium
Sức chứa
15000

Không có dữ liệu

Feb, 2022

Qatar Amir Cup

HT
FT

13/02
Unknown

Qatar SC

Qatar SC

Al Shamal

Al Shamal

0 0
2 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

33

Adnan Saleh
Qatar
€75K

17

Ali Nader Mahmoud
Qatar
€200K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

Eisa Palangi
Qatar
€325K

2

Nasir Baksh
Qatar
€150K

4

Ali Saoudi
Tunisia
€225K

18

Abdulla Al Ali
Qatar
€50K

22

Franco Russo
Argentina
€700K

77

Musab·Al Battat
Palestine
€175K

3

Presnel Kimpembe
France
€4M

24

Niall Mason
Qatar
€175K

0

Mohamed Emad Ayash
Qatar
€225K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

5

Raoul Danzabe Sanda
Cameroon
€325K

8

Omar Amadi Ai
Qatar
--

3

Zed Saad Aboulros
Egypt
€50K

6

Atta Jaber
Palestine
€325K

8

Lukáš Kalvach
Czech Republic
€1.8M

21

Ahmed Sayyar
Bahrain
€50K

44

Naif Al-Hadhrami
Qatar
€175K

14

Abdullah Abdulsalam
Qatar
$150K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

23

Sebastian Soria
Qatar
€50K

7

Faïz Selemani
Comoros
€1.3M

19

Abdulrasheed Umaru
Qatar
€125K

9

Joao Pedro
Brazil
€3.5M

30

Said Brahmi
Qatar
€125K

11

Yan Matheus
Brazil
€1.5M
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/20

Ký hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/06

Chuyển nhượng

2025/09/03

Chuyển nhượng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/27

Chuyển nhượng

2025/08/16

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/26

Ký hợp đồng

2025/07/09

Chuyển nhượng

2025/07/02

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/20

Ký hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/06

Chuyển nhượng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/27

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/02

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Cho mượn

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/28

Cho mượn

2024/07/13

Chuyển nhượng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/30

Cho mượn

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/03

Chuyển nhượng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/16

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/26

Ký hợp đồng

2025/07/09

Chuyển nhượng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/27

Chuyển nhượng

2023/07/15

Chuyển nhượng

Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup)

2013-2014
1