Al Markhiya

Al Markhiya

Qatar

Qatar

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

3-2
3-4
1-1
0-2
0-3

Thống kê đội hình

Xem tất cả
19 Cầu thủ
182.6 cm Chiều cao trung bình
10 Cầu thủ nước ngoài
$161.7K Giá trị trung bình
28.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Abdulaziz Mohammed Al Yahri

Ký hợp đồng

15/09

Ibrahim Abdelhalim Masoud

Ký hợp đồng

02/07

Jayson Papeau

Thanh lý hợp đồng

30/06

Khaled Abdulraouf

Ký hợp đồng

30/06

Ruben Semedo

Thanh lý hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Doha
Sân vận động
Al-Markhiya Stadium
Sức chứa
40000

Không có dữ liệu

Aug, 2025

International Club Friendly

HT
FT

03/08
Unknown

Al Markhiya

Al Markhiya

Al Hazem

Al Hazem

0 0
0 2
0 0
Jul, 2025

International Club Friendly

HT
FT

30/07
Unknown

Al Markhiya

Al Markhiya

Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

0 0
0 2
0 0

26/07
Unknown

Al Markhiya

Al Markhiya

Esteghlal Tehran

Esteghlal Tehran

0 0
3 0
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

22

Ossama Adel Mohamad
Egypt
€50K

0

Robert Kwasigroch
Germany
€275K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Noor Rahman
Pakistan
€150K

4

Abdelghani Laallam
Algeria
€175K

31

Saleh Al-Yeri
Qatar
€75K

23

Naby Sarr
Senegal
€550K

16

Ebrahim El-Sadeq
Qatar
€175K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

2

Hamad Balgheit
Yemen
€75K

19

Mohamed Abdullah Tarkhan
Palestine
€150K

7

Ahmed Mohamed Abotrika
Qatar
€175K

32

Muaid Walid Ibrahim
Qatar
$10K

19

Anas Elfadil Ahmed
Qatar
€125K

0

Nassim Benaissa
Algeria
€250K

0

Rodrigo Tabata
Qatar
$50K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

17

Mohamed Al Hassan
Qatar
€75K

0

Ruben Lameiras
Portugal
€325K

99

Sahil Bashir
England
--
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/15

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/02

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/05

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/09

Chuyển nhượng

2024/09/02

Chuyển nhượng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/03

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/15

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/05

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/09

Chuyển nhượng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/18

Cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Cho mượn

2024/01/23

Chuyển nhượng

2024/01/23

Cho mượn

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/17

Chuyển nhượng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/18

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/02

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/02

Chuyển nhượng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/03

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/30

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu