Olimpic Donetsk

Olimpic Donetsk

Ukraine

Ukraine

0 Theo dõi

Thống kê đội hình

Xem tất cả
7 Cầu thủ
181.2 cm Chiều cao trung bình
2 Cầu thủ nước ngoài
$83K Giá trị trung bình
31.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Roman Yalovenko

Ký hợp đồng

15/02

Yuri Glushchuk

Thanh lý hợp đồng

01/02

Roman Yalovenko

Ký hợp đồng

05/08

Daniel Romanovskij

Ký hợp đồng

26/07

Yuri Glushchuk

Ký hợp đồng

22/07

Cúp và chức vô địch

Ukrainian second tier champion

Ukrainian second tier champion

2013-2014

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Kiev
Sân vận động
Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi
Sức chứa
16873

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Fabricio Alvarenga
Argentina
€150K

15

Mikita Khodakovskii
Ukraine
$50K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

98

Anton Kalaytan
Ukraine
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/15

Ký hợp đồng

2022/02/01

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/05

Ký hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/26

Ký hợp đồng

2021/07/22

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Thanh lý hợp đồng

Feb, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/02/07

Chuyển nhượng

0.3M €

Oct, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/10/04

Ký hợp đồng

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/24

Ký hợp đồng

Dec, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/12/31

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/05

Ký hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/22

Ký hợp đồng

Oct, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/10/04

Ký hợp đồng

Jan, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/24

Ký hợp đồng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/21

Ký hợp đồng

2019/08/03

Ký hợp đồng

Jul, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/07/03

Chuyển nhượng

Feb, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/02/11

Cho mượn

Dec, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/12/31

Ký hợp đồng

Feb, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/02/27

Ký hợp đồng

Free

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/15

Ký hợp đồng

2022/02/01

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/26

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Thanh lý hợp đồng

Feb, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/02/07

Chuyển nhượng

0.3M €

Dec, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/12/31

Thanh lý hợp đồng

Dec, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/08/30

Ký hợp đồng

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

2018/06/30

Chuyển nhượng

0.265M €

Ukrainian second tier champion

2013-2014
1