North Carolina
United States
5 trận gần nhất
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Cary |
|
Sân vận động
|
WakeMed Soccer Park |
|
Sức chứa
|
10000 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
USL Championship
USL Championship
USL Championship
USL Championship
USL Cup
USL Championship
USL Cup
USL Championship
United States Open Cup
United States North American Soccer League
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Miami FC |
16 | 22 | 36 | |
| 2 |
San Francisco Deltas |
16 | -3 | 26 | |
| 3 |
New York Cosmos |
16 | 1 | 24 | |
| 4 |
Jacksonville Armada |
16 | 1 | 24 | |
| 5 |
North Carolina |
16 | -1 | 21 | |
| 6 |
Indy Eleven |
16 | -1 | 20 | |
| 7 |
FC Edmonton |
16 | -10 | 13 | |
| 8 |
Puerto Rico FC |
16 | -9 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Miami FC |
16 | 11 | 33 | |
| 2 |
San Francisco Deltas |
16 | 9 | 28 | |
| 3 |
North Carolina |
16 | 10 | 24 | |
| 4 |
New York Cosmos |
16 | 4 | 21 | |
| 5 |
Jacksonville Armada |
16 | -1 | 19 | |
| 6 |
Puerto Rico FC |
16 | -10 | 16 | |
| 7 |
FC Edmonton |
16 | -7 | 14 | |
| 8 |
Indy Eleven |
16 | -16 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Miami FC |
8 | 13 | 17 | |
| 2 |
North Carolina |
8 | 3 | 13 |
|
| 3 |
Jacksonville Armada |
8 | 2 | 13 | |
| 4 |
Indy Eleven |
8 | 0 | 12 | |
| 5 |
San Francisco Deltas |
8 | -1 | 11 | |
| 6 |
New York Cosmos |
8 | -2 | 10 | |
| 7 |
Puerto Rico FC |
8 | -2 | 6 | |
| 8 |
FC Edmonton |
8 | -2 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Carolina |
8 | 4 | 9 |
|
| 2 |
San Francisco Deltas |
8 | 3 | 14 | |
| 3 |
Miami FC |
8 | 1 | 14 | |
| 4 |
New York Cosmos |
8 | -1 | 10 | |
| 5 |
Jacksonville Armada |
8 | -5 | 5 | |
| 6 |
Puerto Rico FC |
8 | -5 | 10 | |
| 7 |
Indy Eleven |
8 | -6 | 8 | |
| 8 |
FC Edmonton |
8 | -6 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Miami FC |
8 | 9 | 19 |
|
| 2 |
New York Cosmos |
8 | 3 | 14 | |
| 3 |
Indy Eleven |
8 | -1 | 8 |
|
| 4 |
Jacksonville Armada |
8 | -1 | 11 | |
| 5 |
San Francisco Deltas |
8 | -2 | 15 | |
| 6 |
North Carolina |
8 | -4 | 8 | |
| 7 |
Puerto Rico FC |
8 | -7 | 3 | |
| 8 |
FC Edmonton |
8 | -8 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Miami FC |
8 | 10 | 19 |
|
| 2 |
North Carolina |
8 | 6 | 15 | |
| 3 |
San Francisco Deltas |
8 | 6 | 14 | |
| 4 |
New York Cosmos |
8 | 5 | 11 | |
| 5 |
Jacksonville Armada |
8 | 4 | 14 | |
| 6 |
FC Edmonton |
8 | -1 | 9 | |
| 7 |
Puerto Rico FC |
8 | -5 | 6 | |
| 8 |
Indy Eleven |
8 | -10 | 5 |
|
Toàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu