Indy Eleven

Indy Eleven

United States

United States

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

USL Championship

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

10/05
06:00

Indy Eleven

Indy Eleven

Sporting Jax

Sporting Jax

USL Championship

League

24/05
06:00

Indy Eleven

Indy Eleven

Lexington

Lexington

USL Championship

League

31/05
06:00

Indy Eleven

Indy Eleven

Rhode Island

Rhode Island

USL Championship

League

14/06
03:00

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

Indy Eleven

Indy Eleven

USL Championship

League

18/06
03:00

Indy Eleven

Indy Eleven

Brooklyn FC

Brooklyn FC

USL Championship

League

5 trận gần nhất

1-1
3-1
2-2
1-2
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
186.8 cm Chiều cao trung bình
20 Cầu thủ nước ngoài
$88.2K Giá trị trung bình
26.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Charlie Sharp

Ký hợp đồng

31/12

aedan stanley

Ký hợp đồng

15/12

Eric Dick

Ký hợp đồng

08/12

Benjamin Ofeimu

Ký hợp đồng

02/12

Hunter Sulte

Kết thúc cho mượn

29/11

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Indianapolis
Sân vận động
Lucas Oil Stadium
Sức chứa
62421

Không có dữ liệu

Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Sean McAuley
Scotland
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

39

Luca Iaccino
United States
$10K

9

Charlie Sharp
United States
€100K

10

Kian Williams
England
€100K

90

loic mesanvi
Togo
€175K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/15

Ký hợp đồng

2025/12/08

Ký hợp đồng

2025/12/02

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/03

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Ký hợp đồng

2025/01/26

Chuyển nhượng

2025/01/06

Ký hợp đồng

Nov, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/11/30

Thanh lý hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/08

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/03

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Ký hợp đồng

Nov, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/11/29

Kết thúc cho mượn

2024/11/10

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/28

Ký hợp đồng

Apr, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/04/10

Ký hợp đồng

2024/04/10

Ký hợp đồng

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/21

Cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/15

Ký hợp đồng

2025/12/02

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/26

Chuyển nhượng

2025/01/06

Ký hợp đồng

Nov, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/11/30

Thanh lý hợp đồng

2024/11/29

Kết thúc cho mượn

2024/11/11

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/17

Cho mượn

2024/07/02

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu