NK Tomislav
0
Theo dõi
Trận đấu tiêu điểm
BIH PL-FBiH
Vòng 22
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cả
186.3 cm
Chiều cao trung bình
$75K
Giá trị trung bình
25.9
Độ tuổi trung bình
Thông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
-- |
|
Sân vận động
|
-- |
|
Sức chứa
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
May, 2026
BIH PL-FBiH
HT
FT
Jun, 2026
BIH PL-FBiH
HT
FT
May, 2026
BIH PL-FBiH
HT
FT
Apr, 2026
BIH PL-FBiH
HT
FT
Mar, 2026
BIH PL-FBiH
HT
FT
International Club Friendly
HT
FT
Feb, 2026
International Club Friendly
HT
FT
Jan, 2026
International Club Friendly
HT
FT
Nov, 2025
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
BIH PL-FBiH
HT
FT
Oct, 2025
BIH PL-FBiH
HT
FT
Sep, 2025
BIH PL-FBiH
HT
FT
Aug, 2025
BIH PL-FBiH
HT
FT
International Club Friendly
HT
FT
Jul, 2025
International Club Friendly
HT
FT
Jun, 2025
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
May, 2025
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
Apr, 2025
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
Mar, 2025
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
Jan, 2025
International Club Friendly
HT
FT
Oct, 2024
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
Sep, 2024
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
Aug, 2024
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
May, 2024
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
Nov, 2023
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
Oct, 2023
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
Sep, 2023
Bosnia and Herzegovina Cup
HT
FT
Jul, 2023
International Club Friendly
HT
FT
Oct, 2022
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
Aug, 2022
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
Apr, 2022
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
Sep, 2021
Bosnia and Herzegovina 1st League
HT
FT
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
21 | 24 | 46 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
21 | 15 | 36 | |
| 3 |
Jedinstvo Bihac |
21 | -4 | 34 | |
| 4 |
NK TOSK Tesanj |
21 | 8 | 32 | |
| 5 |
FK Radnik Hadzici |
21 | -1 | 32 | |
| 6 |
NK Travnik |
21 | 5 | 30 | |
| 7 |
Sloboda |
21 | 1 | 30 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
21 | 5 | 29 | |
| 9 |
FK Buducnost Banovici |
21 | 1 | 27 | |
| 10 |
FK Igman Konjic |
21 | -12 | 25 | |
| 11 |
Vitez |
21 | -8 | 24 | |
| 12 |
Bratstvo Gracanica |
21 | -5 | 23 | |
| 13 |
NK Tomislav |
21 | -5 | 22 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
21 | -24 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
10 | 17 | 24 | |
| 2 |
Jedinstvo Bihac |
11 | 6 | 23 | |
| 3 |
NK TOSK Tesanj |
11 | 9 | 22 | |
| 4 |
Stupcanica Olovo |
11 | 12 | 20 | |
| 5 |
NK Travnik |
10 | 11 | 20 | |
| 6 |
Sloboda |
10 | 5 | 19 | |
| 7 |
FK Radnik Hadzici |
10 | 3 | 17 | |
| 8 |
Vitez |
11 | -1 | 17 | |
| 9 |
NK Tomislav |
10 | 6 | 16 | |
| 10 |
GOSK Gabela |
10 | 4 | 16 | |
| 11 |
FK Buducnost Banovici |
11 | 4 | 15 | |
| 12 |
Bratstvo Gracanica |
11 | -1 | 15 | |
| 13 |
FK Igman Konjic |
10 | -2 | 15 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
11 | -4 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
11 | 7 | 22 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
10 | 3 | 16 | |
| 3 |
FK Radnik Hadzici |
11 | -4 | 15 | |
| 4 |
GOSK Gabela |
11 | 1 | 13 | |
| 5 |
FK Buducnost Banovici |
10 | -3 | 12 | |
| 6 |
Sloboda |
11 | -4 | 11 | |
| 7 |
Jedinstvo Bihac |
10 | -10 | 11 | |
| 8 |
NK TOSK Tesanj |
10 | -1 | 10 | |
| 9 |
NK Travnik |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
FK Igman Konjic |
11 | -10 | 10 | |
| 11 |
Bratstvo Gracanica |
10 | -4 | 8 | |
| 12 |
Vitez |
10 | -7 | 7 | |
| 13 |
NK Tomislav |
11 | -11 | 6 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
10 | -20 | 3 |
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi
Toàn bộ
Đến
Đi
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu