alija jahic 26’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
4
4
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảalija jahic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Perica Pero Pavlović |
|---|---|
|
|
2,800 |
|
|
Gabela, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
10/05
13:00
GOSK Gabela
Vitez
16/05
11:00
NK TOSK Tesanj
GOSK Gabela
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
21 | 24 | 46 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
21 | 15 | 36 | |
| 3 |
FK Radnik Hadzici |
22 | 1 | 35 | |
| 4 |
Jedinstvo Bihac |
22 | -7 | 34 | |
| 5 |
NK Travnik |
22 | 8 | 33 | |
| 6 |
Sloboda |
22 | 2 | 33 | |
| 7 |
NK TOSK Tesanj |
21 | 8 | 32 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
21 | 5 | 29 | |
| 9 |
FK Igman Konjic |
22 | -11 | 28 | |
| 10 |
FK Buducnost Banovici |
22 | 0 | 27 | |
| 11 |
Vitez |
21 | -8 | 24 | |
| 12 |
Bratstvo Gracanica |
22 | -6 | 23 | |
| 13 |
NK Tomislav |
21 | -5 | 22 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
22 | -26 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
10 | 17 | 24 | |
| 2 |
NK Travnik |
11 | 14 | 23 | |
| 3 |
Jedinstvo Bihac |
11 | 6 | 23 | |
| 4 |
NK TOSK Tesanj |
11 | 9 | 22 | |
| 5 |
Sloboda |
11 | 6 | 22 | |
| 6 |
Stupcanica Olovo |
11 | 12 | 20 | |
| 7 |
FK Radnik Hadzici |
11 | 5 | 20 | |
| 8 |
FK Igman Konjic |
11 | -1 | 18 | |
| 9 |
Vitez |
11 | -1 | 17 | |
| 10 |
NK Tomislav |
10 | 6 | 16 | |
| 11 |
GOSK Gabela |
10 | 4 | 16 | |
| 12 |
FK Buducnost Banovici |
11 | 4 | 15 | |
| 13 |
Bratstvo Gracanica |
11 | -1 | 15 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
11 | -4 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
11 | 7 | 22 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
10 | 3 | 16 | |
| 3 |
FK Radnik Hadzici |
11 | -4 | 15 | |
| 4 |
GOSK Gabela |
11 | 1 | 13 | |
| 5 |
FK Buducnost Banovici |
11 | -4 | 12 | |
| 6 |
Sloboda |
11 | -4 | 11 | |
| 7 |
Jedinstvo Bihac |
11 | -13 | 11 | |
| 8 |
NK TOSK Tesanj |
10 | -1 | 10 | |
| 9 |
NK Travnik |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
FK Igman Konjic |
11 | -10 | 10 | |
| 11 |
Bratstvo Gracanica |
11 | -5 | 8 | |
| 12 |
Vitez |
10 | -7 | 7 | |
| 13 |
NK Tomislav |
11 | -11 | 6 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
11 | -22 | 3 |
Không có dữ liệu
GOSK Gabela
Đối đầu
NK Tomislav
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu