Hartlepool United

Hartlepool United

England

England

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-0
3-0
2-1
4-3
3-1

Cầu thủ nổi bật

Campbell Darcy

Ghi bàn nhiều nhất

Campbell Darcy

1

Campbell Darcy

Kiến tạo nhiều nhất

Campbell Darcy

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
29 Cầu thủ
180.9 cm Chiều cao trung bình
5 Cầu thủ nước ngoài
$120.3K Giá trị trung bình
29.6 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Campbell Darcy

Kết thúc cho mượn

03/01

Campbell Darcy

Kết thúc cho mượn

03/01

Campbell Darcy

Cho mượn

11/09

Campbell Darcy

Cho mượn

11/09

Brad Walker

Ký hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1908
Thành phố
Hartlepool
Sân vận động
Victoria Park
Sức chứa
7856

Không có dữ liệu

Dec, 2025

English FA Trophy

HT
FT

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Joshua Mazfari
England
--

0

Bradley Young
England
--

40

Adam Smith
England
€125K

0

Harvey Cartwright
England
€200K

0

Nick Hayes
England
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

Tom Parkes
England
$200K

5

Luke Waterfall
England
$75K

2

J. Benn
England
$100K

5

Maxim Kougoun
Cameroon
$25K

3

Cameron John
England
$150K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Nicky Featherstone
England
$75K

22

Campbell Darcy
England
--

15

Jack David·Hunter
England
--

14

Nathan Sheron
England
$200K

18

Jamie Miley
England
--

38

Brad Walker
England
$100K

28

Matty Daly
England
$225K

8

Nathan Ferguson
Guyana
--

7

Gavan Holohan
Ireland
$50K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

Adam Campbell
England
€125K

17

Sam Folarin
England
$175K

9

Danny Johnson
England
$50K

19

Alex Reid
England
--

27

Vadaine Oliver
England
$50K

37

Tyrese Sinclair
England
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/03

Kết thúc cho mượn

2026/01/03

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/11

Cho mượn

2025/09/11

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/27

Thanh lý hợp đồng

Nov, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/11/14

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/03

Kết thúc cho mượn

2026/01/03

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Nov, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/11/14

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/28

Ký hợp đồng

2023/12/28

Ký hợp đồng

Nov, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/11/06

Cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/11

Cho mượn

2025/09/11

Cho mượn

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/27

Thanh lý hợp đồng

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/14

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/05

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/17

Chuyển nhượng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

2023/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu