Glacis United

Glacis United

Gibraltar

Gibraltar

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-1
0-2
0-5
0-2
2-0

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

College 1975 FC

22

-30

14

11

Glacis United

22

-39

12

12

Hound Dogs

21

-53

8

Thống kê đội hình

Xem tất cả
19 Cầu thủ
182.5 cm Chiều cao trung bình
11 Cầu thủ nước ngoài
$25.7K Giá trị trung bình
28.3 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Matthew·Clenahan

Ký hợp đồng

09/01

Jose galan

Thanh lý hợp đồng

19/11

Jose galan

Ký hợp đồng

30/06

Matthew·Clenahan

Ký hợp đồng

30/06

Joseph Chipolina

Kết thúc cho mượn

29/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Mar, 2026

Gibraltar Premier Division

HT
FT

08/03
FT

Lynx FC

Lynx FC

Glacis United

Glacis United

0 0
2 0
0 0
Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

28/02
FT

Glacis United

Glacis United

Mons Calpe SC

Mons Calpe SC

0 0
0 2
0 0

14/02
FT

College 1975 FC

College 1975 FC

Glacis United

Glacis United

0 0
0 2
0 0

Gibraltar Premier Division

HT
FT

23/02
FT

Glacis United

Glacis United

Lions Gibraltar

Lions Gibraltar

0 4
0 5
0 0

08/02
FT

Hound Dogs

Hound Dogs

Glacis United

Glacis United

0 1
1 1
2 8
Jan, 2026

Gibraltar Premier Division

HT
FT

26/01
FT

Europa FC

Europa FC

Glacis United

Glacis United

2 0
5 1
9 3

17/01
FT

Glacis United

Glacis United

St Joseph's FC

St Joseph's FC

0 2
0 4
3 4

10/01
FT

Brunos Magpie

Brunos Magpie

Glacis United

Glacis United

0 1
3 1
5 4
Dec, 2025

Gibraltar Premier Division

HT
FT
Nov, 2025

Gibraltar Premier Division

HT
FT

22/11
FT

Europa Point

Europa Point

Glacis United

Glacis United

0 0
3 2
0 0

09/11
FT

Glacis United

Glacis United

Europa Point

Europa Point

0 0
0 0
0 0
Oct, 2025

Gibraltar Premier Division

HT
FT

31/10
Unknown

Lions Gibraltar

Lions Gibraltar

Glacis United

Glacis United

0 0
2 1
0 0

17/10
Unknown

Glacis United

Glacis United

Europa FC

Europa FC

0 0
0 2
0 0

02/10
Unknown

St Joseph's FC

St Joseph's FC

Glacis United

Glacis United

0 0
6 0
0 0
Sep, 2025

Gibraltar Premier Division

HT
FT

20/09
Unknown

Mons Calpe SC

Mons Calpe SC

Glacis United

Glacis United

0 0
2 0
0 0
Aug, 2025

Gibraltar Premier Division

HT
FT

15/08
Unknown

Glacis United

Glacis United

Lynx FC

Lynx FC

0 0
2 3
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
St Joseph's FC

St Joseph's FC

22 80 58
2
Lincoln Red Imps FC

Lincoln Red Imps FC

21 61 54
3
Europa FC

Europa FC

23 26 47
4
Mons Calpe SC

Mons Calpe SC

22 27 44
5
Lions Gibraltar

Lions Gibraltar

22 13 38
6
Lynx FC

Lynx FC

22 1 34
7
Brunos Magpie

Brunos Magpie

21 -5 28
8
Europa Point

Europa Point

22 -30 22
9
Manchester 62 FC

Manchester 62 FC

22 -51 17
10
College 1975 FC

College 1975 FC

22 -30 14
11
Glacis United

Glacis United

22 -39 12
12
Hound Dogs

Hound Dogs

21 -53 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln Red Imps FC

Lincoln Red Imps FC

11 37 30
2
St Joseph's FC

St Joseph's FC

11 36 25
3
Europa FC

Europa FC

12 12 23
4
Lions Gibraltar

Lions Gibraltar

11 9 21
5
Mons Calpe SC

Mons Calpe SC

11 6 17
6
Brunos Magpie

Brunos Magpie

12 -1 15
7
Europa Point

Europa Point

11 -17 13
8
Lynx FC

Lynx FC

10 -9 10
9
Manchester 62 FC

Manchester 62 FC

10 -29 6
10
Glacis United

Glacis United

11 -20 5
11
College 1975 FC

College 1975 FC

11 -19 3
12
Hound Dogs

Hound Dogs

10 -30 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
St Joseph's FC

St Joseph's FC

11 44 33
2
Mons Calpe SC

Mons Calpe SC

11 21 27
3
Lincoln Red Imps FC

Lincoln Red Imps FC

10 24 24
4
Europa FC

Europa FC

11 14 24
5
Lynx FC

Lynx FC

12 10 24
6
Lions Gibraltar

Lions Gibraltar

11 4 17
7
Brunos Magpie

Brunos Magpie

9 -4 13
8
Manchester 62 FC

Manchester 62 FC

12 -22 11
9
College 1975 FC

College 1975 FC

11 -11 11
10
Europa Point

Europa Point

11 -13 9
11
Glacis United

Glacis United

11 -19 7
12
Hound Dogs

Hound Dogs

11 -23 6
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Jonny Elwood
England
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Adam Paul Stevens
England
--

1

Harry Victor
Gibraltar
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Etien Victory
Gibraltar
€10K

8

Aiman Mkerreff
Gibraltar
--

4

Haitham·Tarrak
Gibraltar
€25K

0

Harvey Lee Welch
England
€10K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

24

Angel David Gonzalez
Gibraltar
--

7

Aimen-Kamel Salmi
Morocco
--

25

Jaylan Joseph·J'Bair
Gibraltar
--

3

Edvinas Valatka
Lithuania
--

0

Sean Scannell
Ireland
$75K

19

David Carty
England
$25K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/09

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/19

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/31

Ký hợp đồng

Oct, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/10/24

Ký hợp đồng

Feb, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/02/21

Ký hợp đồng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/12

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Oct, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/10/24

Ký hợp đồng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/12

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/09

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/19

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/31

Ký hợp đồng

Feb, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/02/21

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu