CS Cerrito

CS Cerrito

Uruguay

Uruguay

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Uruguay Segunda League

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

11/05
00:00

Oriental

Oriental

CS Cerrito

CS Cerrito

Uruguay Segunda League

Second stage

5 trận gần nhất

1-1
2-1
4-1
0-0
1-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
27 Cầu thủ
179.1 cm Chiều cao trung bình
8 Cầu thủ nước ngoài
$144.3K Giá trị trung bình
28.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Sebastián Píriz

Thanh lý hợp đồng

31/12

Jim Varela

Ký hợp đồng

31/12

Owen Falconis

Ký hợp đồng

31/12

Jonathan Ferrari

Ký hợp đồng

31/12

Jim Varela

Ký hợp đồng

12/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Montevideo
Sân vận động
Estadio Parque Maracaná
Sức chứa
8000

Không có dữ liệu

Sep, 2022

Uruguay Primera Division

HT
FT

15/09
Unknown

CS Cerrito

CS Cerrito

Centro Atletico Fenix

Centro Atletico Fenix

0 0
0 2
0 0
Apr, 2022

Uruguay Primera Division

HT
FT

10/04
Unknown

Centro Atletico Fenix

Centro Atletico Fenix

CS Cerrito

CS Cerrito

0 0
2 0
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Damián Enríquez
Uruguay
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

12

Andres Fleitas
Uruguay
€25K

0

Francisco Casanova
Uruguay
€225K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

Matias Soto
Uruguay
€25K

6

Alvaro Rivera
Argentina
--

30

Mateo Vista
Uruguay
--

0

Ezequiel Busquets
Uruguay
€400K

0

Mathias Pintos
Uruguay
€150K

4

Emanuel Dall'aglio
Argentina
€100K

0

Jonathan Ferrari
Argentina
€25K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Denzel Fischer
Uruguay
--

0

Nicolas Gonzalez
Uruguay
--

14

Maximo cabral
€25K

0

Gustavo·Machado
Uruguay
€100K

0

Andrés Schetino
Uruguay
€150K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

24

Agustin Bertolini
Uruguay
--

44

Jonatan Álvez
Uruguay
€10K

7

Federico Millacet
Uruguay
€50K

70

Yan Mosquera
Colombia
€50K

0

Luis Machado
Uruguay
€75K

0

Owen Falconis
Uruguay
€75K

0

Diego Rolán
Uruguay
$700K

0

Joaquín Avilés
Uruguay
$175K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/12

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/09

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/06

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Thanh lý hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/04

Ký hợp đồng

2024/02/04

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/12

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/09

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/04

Ký hợp đồng

2024/02/04

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/08

Kết thúc cho mượn

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/26

Ký hợp đồng

2023/01/24

Ký hợp đồng

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/06

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/17

Ký hợp đồng

2024/01/17

Chuyển nhượng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/29

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/17

Ký hợp đồng

2023/01/03

Ký hợp đồng

2023/01/02

Cho mượn

Không có dữ liệu