Everton

Everton

England

England

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

English Premier League

Vòng 36

Các trận đấu liên quan

10/05
20:00

Crystal Palace

Crystal Palace

Everton

Everton

English Premier League

League

17/05
21:00

Everton

Everton

Sunderland

Sunderland

English Premier League

League

24/05
21:00

Tottenham Hotspur

Spurs

Everton

Everton

English Premier League

League

5 trận gần nhất

3-0
2-2
1-2
2-1
3-3

Cầu thủ nổi bật

Charly Alcaraz

Ghi bàn nhiều nhất

Charly Alcaraz

1

Harrison Armstrong

Kiến tạo nhiều nhất

Harrison Armstrong

2

Harrison Armstrong

Vua phá lưới

Harrison Armstrong

8.6

Thống kê đội hình

Xem tất cả
25 Cầu thủ
181.9 cm Chiều cao trung bình
13 Cầu thủ nước ngoài
$12.5M Giá trị trung bình
27.6 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Harrison Armstrong

Kết thúc cho mượn

31/12

Harrison Armstrong

Cho mượn

31/08

Tyler Dibling

Chuyển nhượng

40.5M €

24/08

Abdoulaye Doucouré

Ký hợp đồng

14/08

Tom King

Chuyển nhượng

14/08

Cúp và chức vô địch

Europa League participant

Europa League participant

2017-2018

Europa League participant

Europa League participant

2014-2015

Europa League participant

Europa League participant

2009-2010

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1878
Thành phố
Liverpool
Sân vận động
Hill Dickinson Stadium
Sức chứa
52888

Không có dữ liệu

Sep, 2025

English Football League Cup

HT
FT

24/09
Unknown

Wolverhampton Wanderers

Wolverhampton Wanderers

Everton

Everton

0 0
2 0
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

David Moyes
Scotland
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Cho mượn

2025/08/24

Chuyển nhượng

40.5M €

2025/08/14

Ký hợp đồng

2025/08/14

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/28

Chuyển nhượng

9M €

2025/07/24

Ký hợp đồng

2025/07/11

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/24

Chuyển nhượng

40.5M €

2025/08/14

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/28

Chuyển nhượng

9M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/29

Chuyển nhượng

19.5M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Cho mượn

2025/08/14

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/24

Ký hợp đồng

2025/07/11

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/21

Chuyển nhượng

59.35M €

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Cho mượn

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/24

Cho mượn

Europa League participant

2017-2018 2014-2015 2009-2010
3

FA Cup Runner up

2008-2009
1