Ergotelis

Ergotelis

Greece

Greece

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-3
2-1
2-0
1-4

Thống kê đội hình

Xem tất cả
4 Cầu thủ
166 cm Chiều cao trung bình
3 Cầu thủ nước ngoài
$250K Giá trị trung bình
26.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Giannis Theodorakis

Ký hợp đồng

31/12

Sotirios Kokkinis

Ký hợp đồng

10/07

Giannis Theodorakis

Thanh lý hợp đồng

30/06

Christos Batzios

Ký hợp đồng

30/06

Sotirios Kokkinis

Ký hợp đồng

18/01

Cúp và chức vô địch

Greek second tier champion

Greek second tier champion

2005-2006

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1929
Thành phố
Heraklion
Sân vận động
Pankritio Stadium
Sức chứa
26240

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

May, 2026

Greek Amateur Cup

HT
FT

06/05
FT

Ergotelis

Ergotelis

Hersonissos FC

Hersonissos FC

1 2
1 4
9 2
Mar, 2026

Greek Amateur Cup

HT
FT

11/03
FT

Ergotelis

Ergotelis

AO Tympakiou

AO Tympakiou

0 0
2 0
5 0
Feb, 2026

Greek Amateur Cup

HT
FT

19/02
FT

Ergotelis

Ergotelis

Anthestion

Anthestion

2 0
2 1
4 5
Dec, 2025

Greek Amateur Cup

HT
FT

18/12
FT

Asteras Myrtias

Asteras Myrtias

Ergotelis

Ergotelis

1 2
1 3
2 4

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Ilias Kotsios
Greece
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

98

Mouhran
Egypt
--

27

Charles Kwateng
Belgium
$250K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/10

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/18

Ký hợp đồng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/09

Ký hợp đồng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/20

Chuyển nhượng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/14

Ký hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Ký hợp đồng

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jan, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/01/18

Ký hợp đồng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/09

Ký hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/02/06

Ký hợp đồng

Sep, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/09/09

Ký hợp đồng

Jan, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/01/04

Ký hợp đồng

Jun, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/01/23

Cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/10

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/20

Chuyển nhượng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/14

Ký hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/01/20

Cho mượn

Sep, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/09/18

Cho mượn

Jul, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/07/04

Ký hợp đồng

Jun, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/06/30

Ký hợp đồng

Greek second tier champion

2005-2006
1