Panahaiki-2005

Panahaiki-2005

Greece

Greece

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-3
1-1
1-0
3-1
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
9 Cầu thủ
186.3 cm Chiều cao trung bình
4 Cầu thủ nước ngoài
$141.7K Giá trị trung bình
29 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Symeon Synodinos

Ký hợp đồng

08/01

Christos Eleftheriadis

Ký hợp đồng

08/10

Flosard·Malci

Ký hợp đồng

15/08

Konstantinos Koltsidas

Ký hợp đồng

07/08

Guillermo Madrigal

Thanh lý hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Patra
Sân vận động
Kostas Davourlis Stadium
Sức chứa
11321

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Mar, 2026

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

28/03
FT

Thyella Patron

Thyella Patron

Panahaiki-2005

Panahaiki-2005

0 0
1 0
5 8

01/03
FT

Panahaiki-2005

Panahaiki-2005

AO Loutraki

AO Loutraki

0 0
1 0
1 1

Greek Amateur Cup

HT
FT

08/03
FT

Panaigialios

Panaigialios

Panahaiki-2005

Panahaiki-2005

2 0
3 1
5 3
Feb, 2026

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

01/02
FT

Thyella Patron

Thyella Patron

Panahaiki-2005

Panahaiki-2005

1 1
1 1
5 1
Jan, 2026

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

25/01
FT

Panahaiki-2005

Panahaiki-2005

Pelopas Kiatou

Pelopas Kiatou

0 1
1 3
3 3

11/01
FT

Panahaiki-2005

Panahaiki-2005

Zakynthos

Zakynthos

1 0
1 1
1 7

Greek Amateur Cup

HT
FT
Dec, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

21/12
FT

Panahaiki-2005

Panahaiki-2005

Pyrgos AFC

Pyrgos AFC

0 0
0 1
0 0

07/12
FT

Panahaiki-2005

Panahaiki-2005

Ermis Meligous

Ermis Meligous

2 0
3 0
3 4
Nov, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

30/11
FT

AO Loutraki

AO Loutraki

Panahaiki-2005

Panahaiki-2005

0 0
2 2
4 1

23/11
FT

Panahaiki-2005

Panahaiki-2005

Pangitheatikos

Pangitheatikos

0 0
3 1
0 0

16/11
FT

Panahaiki-2005

Panahaiki-2005

Korinthos

Korinthos

0 1
1 4
2 3

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

97

Stefan Stojanovic
Serbia
$175K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Pantelis Theologou
Greece
€100K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Ký hợp đồng

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/08

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/15

Ký hợp đồng

2025/08/07

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

2025/01/30

Cho mượn

2025/01/30

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

2025/01/30

Cho mượn

2025/01/30

Ký hợp đồng

2025/01/30

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/05

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/18

Ký hợp đồng

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/10

Ký hợp đồng

2023/09/08

Ký hợp đồng

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/08

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/15

Ký hợp đồng

2025/08/07

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Thanh lý hợp đồng

Oct, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/10/05

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/10

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/04

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu