Avenida RS

Avenida RS

Brazil

Brazil

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

2-1
1-1
1-1
1-1
0-0

Cầu thủ nổi bật

wellisson

Ghi bàn nhiều nhất

wellisson

6

Silva Vinicius

Kiến tạo nhiều nhất

Silva Vinicius

2

Juan Pablo Ramirez

Vua phá lưới

Juan Pablo Ramirez

6.9

Thống kê đội hình

Xem tất cả
8 Cầu thủ
186.8 cm Chiều cao trung bình
$540K Giá trị trung bình
35 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Lucio

Ký hợp đồng

31/03

Lucio

Ký hợp đồng

31/12

Jacsson

Chuyển nhượng

11/04

Jacsson

Ký hợp đồng

31/12

Joedson Santos Almeida

Thanh lý hợp đồng

03/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Santa Cruz do Sul
Sân vận động
Estádio dos Eucaliptos
Sức chứa
20000

Không có dữ liệu

Mar, 2026

Brazilian Campeonato Gaucho

HT
FT
Feb, 2026

Brazilian Campeonato Gaucho

HT
FT

24/02
FT

Monsoon FC

Monsoon FC

Avenida RS

Avenida RS

0 0
1 1
5 0

15/02
FT

Avenida RS

Avenida RS

Monsoon FC

Monsoon FC

0 0
1 1
2 3

10/02
FT

Avenida RS

Avenida RS

Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 1
2 1
1 7
Jan, 2026

Brazilian Campeonato Gaucho

HT
FT

25/01
FT

Avenida RS

Avenida RS

Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

1 1
1 1
5 1

22/01
FT

Avenida RS

Avenida RS

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 0
3 0
0 7

19/01
FT

Monsoon FC

Monsoon FC

Avenida RS

Avenida RS

0 0
0 0
10 4

15/01
FT

SER Caxias

SER Caxias

Avenida RS

Avenida RS

1 0
3 0
5 3

11/01
FT

Avenida RS

Avenida RS

Grêmio - RS

Grêmio - RS

0 0
0 4
1 7

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Gabriel Dutra
Brazil
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/31

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

Apr, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/04/11

Chuyển nhượng

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/03

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/08/08

Ký hợp đồng

Jun, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/06/30

Chuyển nhượng

May, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/05/31

Kết thúc cho mượn

Dec, 2010

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2010/12/31

Cho mượn

Dec, 2009

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2009/12/31

Chuyển nhượng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/08/08

Ký hợp đồng

May, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/05/31

Kết thúc cho mượn

Dec, 2009

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2009/12/31

Chuyển nhượng

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/31

Ký hợp đồng

Apr, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/04/11

Chuyển nhượng

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/07/03

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2011

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2011/06/30

Chuyển nhượng

Dec, 2010

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2010/12/31

Cho mượn

Không có dữ liệu