5’ Eynel Soares

27’ Eynel Soares

Tỷ lệ kèo

1

34

X

19

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slovan Bratislava

72%

Trencin

28%

3 Sút trúng đích 4

12

5

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Eynel Soares

Eynel Soares

0-2
27’
Eynel Soares

Eynel Soares

28’

antonio bazdaric

Markus Poom

35’

antonio bazdaric

Markus Poom

45’

Denis Adamkovič

Dimitri Jepihhin

Tigran·Barseghyan

artur gajdos

45’
66’

Pim·Doesburg

Korede Yemi Adedoyin

Niko Janković

Mykola Kukharevych

74’

Alasana Yirajang

Vladimír Weiss

78’
82’

Nentaka Bangs

Eynel Soares

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Slovan Bratislava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Trencin
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Trencin

22

-19

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tehelne Pole Stadion
Sức chứa
22,500
Địa điểm
Bratislava, Slovakia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

72%

Trencin

28%

0 Kiến tạo 2
22 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 3
12 Phạt góc 5
2 Đá phạt 3
12 Phá bóng 55
4 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
642 Đường chuyền 254

Bàn thắng

Slovan Bratislava

0

Trencin

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

22 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 1

Đường chuyền

642 Đường chuyền 254
553 Độ chính xác chuyền bóng 193
15 Đường chuyền quyết định 7
37 Tạt bóng 10
8 Độ chính xác tạt bóng 1
74 Chuyền dài 72
51 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
56 Tranh chấp thắng 35
20 Rê bóng 15
11 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 12
12 Phá bóng 55

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 4

Mất quyền kiểm soát bóng

152 Mất bóng 103

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

68%

Trencin

32%

9 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 22
1 Việt vị 0
331 Đường chuyền 149

Bàn thắng

Slovan Bratislava

0

Trencin

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

331 Đường chuyền 149
7 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 7
5 Phá bóng 22

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

72%

Trencin

28%

5 Tổng cú sút 3
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 15
158 Đường chuyền 56

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

158 Đường chuyền 56
3 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

41 Mất bóng 26

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 10
7
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 10
8
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Matyas Kovacs

Matyas Kovacs

FK Kosice 8

Slovan Bratislava

Đối đầu

Trencin

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Slovan Bratislava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Trencin
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

34
19
1.02
1.27
5.3
6.8
54.06
9.39
1.04
12
6
1.12
1.26
5.5
6.8
1.25
5.5
7.5
1.29
5.4
8.5
51
9.5
1.03
45
13
1.02
146
7.3
1.02
60
9.4
1
19.3
10.8
1.04
69
11.5
1.01
1.27
5.3
6.8
30.97
9.21
1.1

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.37
-0.25 0.55
+1.75 0.91
-1.75 0.93
+1.75 0.95
-1.75 0.89
+1.75 0.96
-1.75 0.8
+1.75 0.97
-1.75 0.82
+0.25 1.28
-0.25 0.57
+1.5 0.7
-1.5 0.95
+0.25 1.35
-0.25 0.58
+0.25 1.38
-0.25 0.56
+0.25 1.25
-0.25 0.62
+0.5 9.01
-0.5 0.01
+1.75 1.02
-1.75 0.84
+0.25 1.53
-0.25 0.54

Xỉu

Tài

U 2.5 0.45
O 2.5 1.67
U 3.5 0.93
O 3.5 0.89
U 2.5 0.64
O 2.5 1.08
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 3.5 0.88
O 3.5 0.94
U 2.5 1.9
O 2.5 0.35
U 3.5 0.84
O 3.5 0.94
U 2.5 0.52
O 2.5 1.43
U 2.5 0.52
O 2.5 1.25
U 2.5 0.49
O 2.5 1.49
U 2.5 0.46
O 2.5 1.56
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 2.5 0.57
O 2.5 1.17
U 3.5 0.94
O 3.5 0.9
U 2.5 0.44
O 2.5 1.81

Xỉu

Tài

U 16.5 0.61
O 16.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.