0 1

Kết thúc

11’ Eynel Soares

Tỷ lệ kèo

1

67

X

11

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MFK Skalica

52%

Trencin

48%

2 Sút trúng đích 2

13

4

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
11’

Eynel Soares

Phạt đền

44’

shakhmurza adyrbekov

45’

Dylann Kam

shakhmurza adyrbekov

Marek·Ujlaky

55’
57’

Richard Krizan

Adam Ravas

Abbati Abdullahi

62’

Martin Masik

Damian Bariš

72’
85’

Andrija Katić

Martin Nagy

Petr Pudhorocký

85’
89’

Pim·Doesburg

Korede Yemi Adedoyin

92’

Nentaka Bangs

Eynel Soares

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
MFK Skalica
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Trencin
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Trencin

22

-19

24

12

MFK Skalica

22

-15

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Mestsky Stadion Skalica
Sức chứa
2,500
Địa điểm
Skalica, Slovakia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

MFK Skalica

52%

Trencin

48%

14 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 2
13 Phạt góc 4
16 Đá phạt 16
24 Phá bóng 49
18 Phạm lỗi 18
3 Việt vị 3
319 Đường chuyền 318
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

MFK Skalica

0

Trencin

1

1 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 3

Đường chuyền

319 Đường chuyền 318
220 Độ chính xác chuyền bóng 209
8 Đường chuyền quyết định 3
41 Tạt bóng 10
9 Độ chính xác tạt bóng 0
96 Chuyền dài 116
32 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

140 Tranh chấp 140
69 Tranh chấp thắng 71
28 Rê bóng 19
11 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 23
6 Cắt bóng 9
24 Phá bóng 49

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

191 Mất bóng 167

Kiểm soát bóng

MFK Skalica

52%

Trencin

48%

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
16 Phá bóng 16
2 Việt vị 1
149 Đường chuyền 144
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

MFK Skalica

0

Trencin

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

149 Đường chuyền 144
4 Đường chuyền quyết định 0
14 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 7
16 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

MFK Skalica

52%

Trencin

48%

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
6 Phá bóng 24
1 Việt vị 2
135 Đường chuyền 144
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

135 Đường chuyền 144
1 Đường chuyền quyết định 3
24 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 24

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

MFK Skalica

Đối đầu

Trencin

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

MFK Skalica
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Trencin
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

67
11
1.05
2
3.3
3.15
27.46
4.9
1.18
1.91
3.2
3.5
150
6.3
1.05
3.5
3.1
1.91
151
8.5
1.03
65
10
1.03
150
6.3
1.05
225
6.6
1.01
20
8
1.07
5.25
3.1
1.7
2
3.3
3.15
30.77
5.77
1.17

Chủ nhà

Đội khách

0 1.1
0 0.7
+0.5 1
-0.5 0.76
0 1.09
0 0.75
+0.5 0.99
-0.5 0.72
0 0.97
0 0.76
+0.5 0.95
-0.5 0.7
0 1.14
0 0.71
0 1.23
0 0.65
0 1.01
0 0.81
+0.25 0.7
-0.25 0.96
+0.5 1.01
-0.5 0.77
0 1.06
0 0.76

Xỉu

Tài

U 1.5 0.15
O 1.5 4.5
U 2.5 0.77
O 2.5 0.99
U 1.5 0.72
O 1.5 1.01
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.11
O 1.5 3.44
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 0.13
O 1.5 4.4
U 1.5 0.17
O 1.5 3.1
U 1.5 0.12
O 1.5 3.33
U 1.5 0.13
O 1.5 3.7
U 1.5 0.15
O 1.5 2.85
U 2 1.03
O 2 0.65
U 2.5 0.78
O 2.5 1
U 1.5 0.23
O 1.5 3.17

Xỉu

Tài

U 16.5 0.61
O 16.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.