Oualid Mhamdi 44’
Marco Womer 45’+1
Jonas Arweiler 45’+4
Oualid Mhamdi 49’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
9
4
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJulius Düker
Fabian Wessig
Dennis Waidner
dennis duah
Oualid Mhamdi
Robin Müller
dennis duah
Noah·Plume
Julian Rufidis
Marko Ilic
Christopher Schepp
Marco Womer
Jonas Arweiler
Oualid Mhamdi
Besfort Kolgeci
Michel Stocker
Niko Kijewski
Alem Japaur
Jonas Arweiler
Julian Stark
Yari Otto
Tobias Knost
Oualid Mhamdi
Temilola Awoyale
Lorenzo Paldino
Timo Friedrich
Leon Sommer
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportclub Arena |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Verl |
Trận đấu tiếp theo
10/05
18:30
Havelse
Schweinfurt 05 FC
09/05
19:00
Rot-Weiss Essen
SC Verl
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
36 | 31 | 76 | |
| 2 |
Energie Cottbus |
36 | 19 | 66 | |
| 3 |
MSV Duisburg |
36 | 17 | 66 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
36 | 10 | 64 | |
| 5 |
SC Verl |
36 | 32 | 61 | |
| 6 |
Hansa Rostock |
36 | 22 | 61 | |
| 7 |
Alemannia Aachen |
36 | 11 | 58 | |
| 8 |
TSV 1860 München |
36 | 5 | 56 | |
| 9 |
SV Wehen Wiesbaden |
36 | 1 | 50 | |
| 10 |
FC Viktoria Köln |
36 | 1 | 50 | |
| 11 |
SSV Jahn Regensburg |
36 | -2 | 49 | |
| 12 |
SV Waldhof Mannheim |
36 | -10 | 49 | |
| 13 |
VfB Stuttgart II |
36 | -9 | 46 | |
| 14 |
1. FC Saarbrücken |
36 | -4 | 44 | |
| 15 |
FC Ingolstadt |
36 | 4 | 43 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
36 | -5 | 40 | |
| 17 |
Havelse |
36 | -28 | 32 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
36 | -28 | 32 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
36 | -21 | 30 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
36 | -46 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MSV Duisburg |
18 | 21 | 46 | |
| 2 |
VfL Osnabrück |
18 | 17 | 37 | |
| 3 |
Energie Cottbus |
18 | 17 | 37 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
18 | 16 | 37 | |
| 5 |
SC Verl |
18 | 29 | 37 | |
| 6 |
TSV 1860 München |
18 | 9 | 34 | |
| 7 |
SV Wehen Wiesbaden |
18 | 11 | 32 | |
| 8 |
SV Waldhof Mannheim |
18 | 2 | 31 | |
| 9 |
VfB Stuttgart II |
18 | 7 | 31 | |
| 10 |
1. FC Saarbrücken |
18 | 10 | 31 | |
| 11 |
SSV Jahn Regensburg |
18 | 3 | 30 | |
| 12 |
Hansa Rostock |
18 | 7 | 29 | |
| 13 |
FC Viktoria Köln |
18 | 1 | 27 | |
| 14 |
Alemannia Aachen |
18 | 0 | 26 | |
| 15 |
Havelse |
18 | -9 | 22 | |
| 16 |
FC Ingolstadt |
18 | -2 | 20 | |
| 17 |
TSG Hoffenheim Youth |
18 | -3 | 20 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
18 | -12 | 19 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
18 | -7 | 19 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
18 | -11 | 16 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
18 | 14 | 39 | |
| 2 |
Hansa Rostock |
18 | 15 | 32 | |
| 3 |
Alemannia Aachen |
18 | 11 | 32 | |
| 4 |
Energie Cottbus |
18 | 2 | 29 | |
| 5 |
Rot-Weiss Essen |
18 | -6 | 27 | |
| 6 |
SC Verl |
18 | 3 | 24 | |
| 7 |
FC Viktoria Köln |
18 | 0 | 23 | |
| 8 |
FC Ingolstadt |
18 | 6 | 23 | |
| 9 |
TSV 1860 München |
18 | -4 | 22 | |
| 10 |
MSV Duisburg |
18 | -4 | 20 | |
| 11 |
TSG Hoffenheim Youth |
18 | -2 | 20 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
18 | -5 | 19 | |
| 13 |
SV Wehen Wiesbaden |
18 | -10 | 18 | |
| 14 |
SV Waldhof Mannheim |
18 | -12 | 18 | |
| 15 |
VfB Stuttgart II |
18 | -16 | 15 | |
| 16 |
1. FC Saarbrücken |
18 | -14 | 13 | |
| 17 |
SSV Ulm 1846 |
18 | -16 | 13 | |
| 18 |
Erzgebirge Aue |
18 | -14 | 11 | |
| 19 |
Havelse |
18 | -19 | 10 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
18 | -35 | 5 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lars Gindorf |
|
23 |
| 2 |
Erik Engelhardt |
|
22 |
| 3 |
Mika Schroers |
|
18 |
| 4 |
Lex-Tyger Lobinger |
|
17 |
| 5 |
Tolcay Cigerci |
|
17 |
| 6 |
Sigurd Haugen |
|
16 |
| 7 |
Marcel Costly |
|
16 |
| 8 |
Felix Lohkemper |
|
16 |
| 9 |
Jonas Arweiler |
|
15 |
| 10 |
deniz zeitler |
|
15 |
SC Verl
Đối đầu
Havelse
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu