4 0

Kết thúc

Oualid Mhamdi 44’

Marco Womer 45’+1

Jonas Arweiler 45’+4

Oualid Mhamdi 49’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

126

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SC Verl

64%

Havelse

36%

12 Sút trúng đích 1

9

4

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
34’

Julius Düker

Fabian Wessig

Dennis Waidner

41’
42’

dennis duah

Oualid Mhamdi

Oualid Mhamdi

44’
1-0
45’

Robin Müller

dennis duah

45’

Noah·Plume

Julian Rufidis

45’

Marko Ilic

Christopher Schepp

Marco Womer

Marco Womer

46’
2-0
Jonas Arweiler

Jonas Arweiler

49’
3-0
Oualid Mhamdi

Oualid Mhamdi

49’
4-0
65’

Besfort Kolgeci

Michel Stocker

Niko Kijewski

68’

Alem Japaur

Jonas Arweiler

68’

Julian Stark

Yari Otto

69’

Tobias Knost

Oualid Mhamdi

78’
88’

Temilola Awoyale

Lorenzo Paldino

88’

Timo Friedrich

Leon Sommer

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
SC Verl
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Havelse
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

SC Verl

36

32

61

17

Havelse

36

-28

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sportclub Arena
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Verl

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SC Verl

64%

Havelse

36%

4 Kiến tạo 0
22 Tổng cú sút 7
12 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 1
9 Phạt góc 4
11 Đá phạt 9
11 Phá bóng 21
5 Việt vị 2
593 Đường chuyền 275
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

SC Verl

4

Havelse

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

22 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

5 Việt vị 2

Đường chuyền

593 Đường chuyền 275
516 Độ chính xác chuyền bóng 184
15 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 2
71 Chuyền dài 98
24 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

6 Rê bóng 10
2 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
10 Cắt bóng 14
11 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

SC Verl

72%

Havelse

28%

9 Tổng cú sút 3
7 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 11
3 Việt vị 1
335 Đường chuyền 104
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

SC Verl

3

Havelse

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

335 Đường chuyền 104
6 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

SC Verl

56%

Havelse

44%

13 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 10
2 Việt vị 1
258 Đường chuyền 171
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SC Verl

1

Havelse

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

258 Đường chuyền 171
9 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
7 Cắt bóng 9
5 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

36 31 76
2
Energie Cottbus

Energie Cottbus

36 19 66
3
MSV Duisburg

MSV Duisburg

36 17 66
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

36 10 64
5
SC Verl

SC Verl

36 32 61
6
Hansa Rostock

Hansa Rostock

36 22 61
7
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

36 11 58
8
TSV 1860 München

TSV 1860 München

36 5 56
9
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

36 1 50
10
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

36 1 50
11
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

36 -2 49
12
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

36 -10 49
13
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

36 -9 46
14
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

36 -4 44
15
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

36 4 43
16
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

36 -5 40
17
Havelse

Havelse

36 -28 32
18
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

36 -28 32
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

36 -21 30
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

36 -46 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 21 46
2
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 17 37
3
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 17 37
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 16 37
5
SC Verl

SC Verl

18 29 37
6
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 9 34
7
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 11 32
8
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 2 31
9
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 7 31
10
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 10 31
11
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 3 30
12
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 7 29
13
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 1 27
14
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 0 26
15
Havelse

Havelse

18 -9 22
16
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 -2 20
17
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -3 20
18
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -12 19
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -7 19
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -11 16

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 14 39
2
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 15 32
3
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 11 32
4
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 2 29
5
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 -6 27
6
SC Verl

SC Verl

18 3 24
7
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 0 23
8
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 6 23
9
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 -4 22
10
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 -4 20
11
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -2 20
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 -5 19
13
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 -10 18
14
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 -12 18
15
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 -16 15
16
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 -14 13
17
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -16 13
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -14 11
19
Havelse

Havelse

18 -19 10
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -35 5

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

German 3.Liga Đội bóng G
1
Lars Gindorf

Lars Gindorf

Alemannia Aachen 23
2
Erik Engelhardt

Erik Engelhardt

Energie Cottbus 22
3
Mika Schroers

Mika Schroers

Alemannia Aachen 18
4
Lex-Tyger Lobinger

Lex-Tyger Lobinger

MSV Duisburg 17
5
Tolcay Cigerci

Tolcay Cigerci

Energie Cottbus 17
6
Sigurd Haugen

Sigurd Haugen

TSV 1860 München 16
7
Marcel Costly

Marcel Costly

FC Ingolstadt 16
8
Felix Lohkemper

Felix Lohkemper

SV Waldhof Mannheim 16
9
Jonas Arweiler

Jonas Arweiler

SC Verl 15
10
deniz zeitler

deniz zeitler

TSG Hoffenheim Youth 15

SC Verl

Đối đầu

Havelse

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SC Verl
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Havelse
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
126
1.39
3.75
7.5
1.39
3.81
7.86
1.01
17
34
1.01
9.9
100
1.02
23
81
1.28
6
8
1.01
7.5
18
1.42
3.9
8.25
1.01
9.8
100
1.41
3.77
7.7
1.44
3.89
8.1
1.29
5.75
8.25
1.43
3.91
8.92

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.55
-0.25 0.27
0 0.36
0 2
+1.5 0.65
-1.5 1.1
0 0.37
0 2.12
+1.75 0.9
-1.75 0.93
0 0.25
0 1.52
+2 1.05
-2 0.7
0 0.37
0 2.12
+0.25 4.54
-0.25 0.12
0 0.36
0 2.08
+1.75 0.87
-1.75 0.89
0 0.34
0 2.3

Xỉu

Tài

U 4.5 0.21
O 4.5 3.25
U 4.5 0.19
O 4.5 2.85
U 4.5 0.24
O 4.5 2.4
U 2.5 0.73
O 2.5 0.91
U 4.5 0.04
O 4.5 6.25
U 2.5 2.5
O 2.5 0.25
U 3.75 0.92
O 3.75 0.92
U 4.5 0.18
O 4.5 1.83
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 4.5 0.04
O 4.5 6.25
U 6 0.67
O 6 1.26
U 4.5 0.08
O 4.5 5.55
U 3.75 0.87
O 3.75 0.89
U 4.5 0.23
O 4.5 3.13

Xỉu

Tài

U 12.5 0.44
O 12.5 1.62
U 10.5 0.88
O 10.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.