Noah·Plume

Noah·Plume

0 Theo dõi

Thông tin chung

Quốc tịch

Germany

Ngày sinh

12/02/1995 (32y)

Chiều cao

187 cm

Số áo

--

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

--

Điểm số trung bình

0.6

0

4-0

0

3-2

0

2-0

0

1-4

0

0-3

0

5-2

0

3-2

0

3-1

5.81

1-3

0

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Đội bóng

02/05

4 - 0

45’

0

0

-

0

26/04

3 - 2

-

0

0

-

0

11/04

2 - 0

90’

0

0

0

08/04

1 - 4

90’

0

0

-

0

04/04

0 - 3

-

0

0

-

0

21/03

5 - 2

15’

0

0

-

0

14/03

3 - 2

29’

0

0

0

08/03

3 - 1

79’

0

0

0

04/03

1 - 3

90’

0

0

-

5.8

01/03

1 - 1

90’

0

0

0

Havelse

0.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

62.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

3.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

1.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.1

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

5

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.1

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu