Tom Glover

Tom Glover

RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

0 Theo dõi

Thông tin chung

RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2026

Quốc tịch

Australia

Ngày sinh

23/12/1997 (29y)

Chiều cao

196 cm

Số áo

24

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

4.5

5.95

3-2

6.63

1-2

5.97

1-1

0

1-2

0

4-1

7.51

3-0

5.97

1-4

6.27

1-2

0

1-1

6.94

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Thủ môn

Các vị trí khác

Thủ môn

Điểm mạnh

Bắt bóng từ quả tạt

Sút xa

GK

Giá thị trường

Hiện tại (2025/10/20)

€700K

Cao nhất (2021/09/30)

€800K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Australian champion

Australian champion

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

RB Omiya Ardija

Ký hợp đồng

--

From: Free player

2025/08/31

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

From: Middlesbrough

2023/07/06

Middlesbrough

Ký hợp đồng

--

From: Melbourne City

2019/08/05

Melbourne City

Ký hợp đồng

--

From: Tottenham Hotspur U23

2019/06/29

Tottenham Hotspur U23

Kết thúc cho mượn

--

From: Helsingborg

Đội bóng

06/05

3 - 2

90’

0

0

-

6

29/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.6

25/04

1 - 1

90’

0

0

-

6

18/04

1 - 2

90’

0

0

-

0

12/04

4 - 1

90’

0

0

-

0

04/04

3 - 0

90’

0

0

-

7.5

21/03

1 - 4

90’

0

0

-

6

14/03

1 - 2

90’

0

0

-

6.3

07/03

1 - 1

90’

0

0

-

0

28/02

1 - 2

90’

0

0

-

6.9

RB Omiya Ardija

5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

14.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

6.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

0

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2025/08/31

Thanh lý hợp đồng

--

2023/07/06

Ký hợp đồng

--

2019/08/05

Ký hợp đồng

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/04/02

Cho mượn

--

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

Australian champion

1